Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
8ZN11ZN3ZN12ZN6ZN13ZN
ĐB 66239
G.1 39591
G.2 18058 22407
G.3 81305 09686 09686
22201 69265 32721
G.4 5596 1384 2654 9942
G.5 4202 7044 3363
0261 0196 7831
G.6 839 220 691
G.722639957
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 01, 02, 05, 07 20 0
1 19 01, 21, 31, 61, 91(2)1
2 20, 21, 22 02, 22, 42 2
3 31, 39(2) 63(2)3
4 42, 44 44, 54, 84 4
5 54, 57, 58 05, 65 5
6 61, 63(2), 65 86, 96(2)6
7 - 07, 57 7
8 84, 86 58 8
9 91(2), 96(2), 99 19, 39(2), 99 9

Thống kê nhanh» 23-04-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
91:23 lần09:18 lần95:17 lần30:17 lần20:17 lần
13:17 lần31:16 lần61:16 lần52:16 lần25:16 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
53:4 lần71:5 lần35:5 lần00:6 lần46:6 lần
12:6 lần50:6 lần47:6 lần19:6 lần48:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
31:3 lần01:2 lần91:2 lần07:2 lần20:2 lần
39:2 lần05:2 lần   
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
80:12 lần90:21 lần24:16 lần23:11 lần 
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:104 lần1:109 lần2:115 lần3:116 lần4:87 lần
5:100 lần6:119 lần7:108 lần8:94 lần9:128 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:118 lần1:132 lần2:113 lần3:104 lần4:105 lần
5:101 lần6:95 lần7:101 lần8:100 lần9:111 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
31
56
92
G.7
078
477
566
G.6
8230
9030
8743
6586
9668
7814
9144
0402
1406
G.5
1311
1911
0805
G.4
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
G.3
15378
34704
21958
43276
95406
91158
G.2
45257
24467
70605
G.1
11452
64266
11622
ĐB
154002
451670
935353
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
002, 04 - 02, 05(2), 06(2), 07
1 10, 11, 13, 16 11, 14, 19 14
2 25 26, 28 22
3 30(2), 31, 33 39 36
4 43 - 40, 44
5 52, 57 56, 58 52, 53, 58
6 60 65, 66, 67, 68 66
7 78(2)70, 75, 76, 77 78
8 - 82, 86 80
9 97 - 92
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
10, 30(2), 6070 40, 800
11, 31 11 -1
02, 52 82 02, 22, 52, 922
13, 33, 43 -533
04 14 14, 444
25 65, 75 05(2)5
16 26, 56, 66, 76, 86 06(2), 36, 666
57, 97 67, 77 077
78(2) 28, 58, 68 58, 788
- 19, 39 -9
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
25
93
48
G.7
834
675
705
G.6
3154
2236
4701
7276
8151
9891
7382
2766
5622
G.5
7755
7495
4578
G.4
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
G.3
60937
43939
52383
17553
33800
10535
G.2
73627
68533
64937
G.1
52080
26102
40748
ĐB
719913
982118
547020
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 00, 01, 09 02 00, 05
113 16, 18 10, 17
2 25, 27 -20, 22
3 34, 36, 37, 39 33, 35, 37 33, 34, 35, 37
4 45, 48(2) - 48(3)
5 54, 55 51(2), 53 -
6 - 67 66
7 78 72, 75, 76 78(2)
8 80, 89 83, 85 80, 82
9 - 91, 93, 95 -
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
00, 80 - 00, 10, 20, 800
01 51(2), 91 -1
- 02, 72 22, 822
13 33, 53, 83, 93 333
34, 54 - 344
25, 45, 55 35, 75, 85, 95 05, 355
36 16, 76 666
27, 37 37, 67 17, 377
48(2), 7818 48(3), 78(2)8
09, 39, 89 - -9

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35.429.210.400 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.058.059.450 đồng
Kỳ quay thưởng: #01336 - Thứ 5 ngày 23/04/2026
05161722335355
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1035.429.210.400
Jackpot 214.058.059.450
Giải nhất1540.000.000
Giải nhì669500.000
Giải ba14,03750.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
17.024.831.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01500 - Thứ 4 ngày 22/04/2026
020615161737
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot017.024.831.000
Giải nhất1710.000.000
Giải nhì992300.000
Giải ba17,70830.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 23-04-2026
038150
Kết quả ngày: 22-04-2026
280168
Kết quả ngày: 21-04-2026
406765

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 22-04-2026
030607102832
Kết quả ngày: 18-04-2026
020916172431
Kết quả ngày: 15-04-2026
101920252931

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 23-04-2026
7993
Kết quả ngày: 22-04-2026
1154
Kết quả ngày: 21-04-2026
5955