Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
1YC2YC7YC12YC11YC4YC
ĐB 24204
G.1 85603
G.2 38633 60657
G.3 86159 53398 53398
48574 00307 27917
G.4 5568 3662 3844 5731
G.5 7073 9750 4249
4430 7270 7913
G.6 097 494 880
G.757711680
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 03, 04, 07 20, 30, 50, 70, 80(2)0
1 13, 16, 17 31, 71 1
2 20 62 2
3 30, 31, 33 03, 13, 33, 73 3
4 44, 49 04, 44, 74, 94 4
5 50, 57(2), 59 - 5
6 62, 68 16 6
7 70, 71, 73, 74 07, 17, 57(2), 97 7
8 80(2) 68, 98 8
9 94, 97, 98 49, 59 9

Thống kê nhanh» 11-04-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
91:21 lần30:20 lần52:19 lần09:17 lần31:17 lần
51:16 lần95:15 lần87:15 lần64:15 lần80:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
19:4 lần53:5 lần67:5 lần12:5 lần48:5 lần
71:6 lần39:7 lần54:7 lần35:7 lần00:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
30:4 lần73:3 lần20:2 lần80:2 lần07:2 lần
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
19:12 lần46:12 lần81:13 lần88:13 lần96:15 lần
27:12 lần    
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:103 lần1:95 lần2:111 lần3:124 lần4:98 lần
5:110 lần6:105 lần7:100 lần8:107 lần9:127 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:126 lần1:131 lần2:114 lần3:93 lần4:109 lần
5:96 lần6:92 lần7:106 lần8:108 lần9:105 lần
insert_chartThống kê
TỉnhHậu GiangBình PhướcLong AnHồ Chí Minh
G.8
85
31
34
94
G.7
932
520
348
961
G.6
5605
6638
8414
9193
7502
6112
2667
0824
8151
2409
4086
0603
G.5
0354
4943
4995
0244
G.4
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
G.3
23217
30055
92988
23598
48129
09187
88131
92072
G.2
98847
53427
62590
49980
G.1
95985
82303
95720
03769
ĐB
104888
307467
169749
812128
0123456789
ĐầuHậu GiangBình PhướcLong AnHồ Chí Minh
0 00, 05, 06 02, 03 01, 07 03(3), 04, 06, 09
1 14, 17 12 15 14
2 22, 26 20, 22, 27 20, 24, 26, 29 22, 28
3 32, 38 30, 31 34 31
4 46, 47 43, 45, 46 48, 49 44, 47
5 54, 55, 58 - 51 -
6 69 63, 65, 67 61, 67 61, 69
7 - 79 - 72
8 85(2), 88 88 87 80, 86
9 - 93, 98 90, 93, 95, 98 94
Hậu GiangBình PhướcLong AnHồ Chí MinhĐuôi
00 20, 30 20, 90 800
- 31 01, 51, 61 31, 611
22, 32 02, 12, 22 - 22, 722
- 03, 43, 63, 93 93 03(3)3
14, 54 - 24, 34 04, 14, 44, 944
05, 55, 85(2) 45, 65 15, 95 -5
06, 26, 46 46 26 06, 866
17, 47 27, 67 07, 67, 87 477
38, 58, 88 88, 98 48, 98288
69 79 29, 49 09, 699
insert_chartThống kê
TỉnhĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
G.8
48
92
12
G.7
276
119
190
G.6
5697
3979
0247
1871
7291
3119
8003
5666
3806
G.5
5415
7230
4741
G.4
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
G.3
19399
46221
81836
27678
95122
79489
G.2
29737
17067
25851
G.1
39565
56417
48155
ĐB
578964
443100
115128
0123456789
ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 -00 03, 04, 06, 07, 08
1 15 17, 19(2) 12
2 21 23 22, 23, 28
3 32, 37 30, 31, 36 32
4 45, 47, 48(2) 43, 46 40, 41
5 - - 51, 55
6 63, 64, 65, 66, 68 66, 67 66
7 76, 79 71(2), 78, 79 75
8 80 - 89
9 97, 99 91, 92 90
Đắk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
8000, 30 40, 900
21 31, 71(2), 91 41, 511
32 92 12, 22, 322
63 23, 43 03, 233
64 - 044
15, 45, 65 - 55, 755
66, 76 36, 46, 66 06, 666
37, 47, 97 17, 67 077
48(2), 68 78 08, 288
79, 99 19(2), 79 899

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
** đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
** đồng
Kỳ quay thưởng: #01331 - Thứ 7 ngày 11/04/2026
13262938495307
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1****
Jackpot 2****
Giải nhất**40.000.000
Giải nhì**500.000
Giải ba**50.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
79.143.240.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01495 - Thứ 6 ngày 10/04/2026
070810162835
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot179.143.240.000
Giải nhất5910.000.000
Giải nhì2,421300.000
Giải ba40,68030.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 11-04-2026
036495
Kết quả ngày: 10-04-2026
633813
Kết quả ngày: 09-04-2026
405577

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 11-04-2026
020610202336
Kết quả ngày: 08-04-2026
011618253536
Kết quả ngày: 04-04-2026
101119232629

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 11-04-2026
1112
Kết quả ngày: 10-04-2026
1112
Kết quả ngày: 09-04-2026
1448