Vietlott
- keyboard_arrow_right Mega 6/45
- keyboard_arrow_right Power 6/55
- keyboard_arrow_right Max 3D
- keyboard_arrow_right Max 4D
- keyboard_arrow_right Keno
Miền Bắc
Miền Trung
- keyboard_arrow_right Kon Tum
- keyboard_arrow_right Khánh Hòa
- keyboard_arrow_right Thừa Thiên Huế
- keyboard_arrow_right Phú Yên
- keyboard_arrow_right Đắk Lắk
- keyboard_arrow_right Quảng Nam
- keyboard_arrow_right Đà Nẵng
- keyboard_arrow_right Bình Định

- keyboard_arrow_right Quảng Bình

- keyboard_arrow_right Quảng Trị

- keyboard_arrow_right Ninh Thuận
- keyboard_arrow_right Gia Lai
- keyboard_arrow_right Quảng Ngãi
- keyboard_arrow_right Đắk Nông
Miền Nam
- keyboard_arrow_right Kiên Giang
- keyboard_arrow_right Tiền Giang
- keyboard_arrow_right Đà Lạt
- keyboard_arrow_right Đồng Tháp
- keyboard_arrow_right Hồ Chí Minh
- keyboard_arrow_right Cà Mau
- keyboard_arrow_right Vũng Tàu
- keyboard_arrow_right Bến Tre
- keyboard_arrow_right Bạc Liêu
- keyboard_arrow_right Cần Thơ
- keyboard_arrow_right Sóc Trăng
- keyboard_arrow_right Đồng Nai
- keyboard_arrow_right An Giang

- keyboard_arrow_right Tây Ninh

- keyboard_arrow_right Bình Thuận

- keyboard_arrow_right Vĩnh Long
- keyboard_arrow_right Bình Dương
- keyboard_arrow_right Trà Vinh
- keyboard_arrow_right Long An
- keyboard_arrow_right Bình Phước
- keyboard_arrow_right Hậu Giang
XSĐT
- keyboard_arrow_right XSĐT123

- keyboard_arrow_right XSĐT6x36
- keyboard_arrow_right Thần Tài 4

Mở thưởng hôm nay - Thứ 5 ngày 23/04/2026
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| 11ZP15ZP10ZP2ZP12ZP3ZP | ||||||||||||
| ĐB | 36948 | |||||||||||
| G.1 | 96041 | |||||||||||
| G.2 | 09028 | 27803 | ||||||||||
| G.3 | 67373 | 92273 | 92273 | |||||||||
| 29007 | 70125 | 77891 | ||||||||||
| G.4 | 9370 | 3839 | 8509 | 9528 | ||||||||
| G.5 | 0205 | 3067 | 6198 | |||||||||
| 5898 | 2470 | 6631 | ||||||||||
| G.6 | 148 | 820 | 556 | |||||||||
| G.7 | 52 | 64 | 72 | 79 | ||||||||
0123456789
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 07, 09 | 20, 70(2) | 0 |
| 1 | - | 01, 31, 41, 91 | 1 |
| 2 | 20, 25, 28(2) | 52, 72 | 2 |
| 3 | 31, 39 | 03, 73(2) | 3 |
| 4 | 41, 48(2) | 64 | 4 |
| 5 | 52, 56 | 05, 25 | 5 |
| 6 | 64, 67 | 56 | 6 |
| 7 | 70(2), 72, 73(2), 79 | 07, 67 | 7 |
| 8 | - | 28(2), 48(2), 98(2) | 8 |
| 9 | 91, 98(2) | 09, 39, 79 | 9 |
Thống kê nhanh» 22-04-2026
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
| 91:22 lần | 09:18 lần | 13:17 lần | 52:17 lần | 30:17 lần |
| 95:17 lần | 25:16 lần | 31:16 lần | 20:16 lần | 14:16 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
| 53:4 lần | 71:5 lần | 35:5 lần | 19:5 lần | 50:6 lần |
| 12:6 lần | 46:6 lần | 84:7 lần | 85:7 lần | 86:7 lần |
Bộ số ra liên tiếp
| 25:4 lần | 31:2 lần | 64:2 lần | 09:2 lần | 79:2 lần |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
| 86:15 lần | 80:11 lần | 90:20 lần | 24:15 lần |
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
| 0:103 lần | 1:109 lần | 2:116 lần | 3:116 lần | 4:89 lần |
| 5:99 lần | 6:116 lần | 7:109 lần | 8:96 lần | 9:127 lần |
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
| 0:118 lần | 1:130 lần | 2:112 lần | 3:105 lần | 4:105 lần |
| 5:101 lần | 6:95 lần | 7:103 lần | 8:104 lần | 9:107 lần |
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| Tỉnh | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 56 | 92 |
| G.7 | 078 | 477 | 566 |
| G.6 | 8230 9030 8743 | 6586 9668 7814 | 9144 0402 1406 |
| G.5 | 1311 | 1911 | 0805 |
| G.4 | 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 | 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 | 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 |
| G.3 | 15378 34704 | 21958 43276 | 95406 91158 |
| G.2 | 45257 | 24467 | 70605 |
| G.1 | 11452 | 64266 | 11622 |
| ĐB | 154002 | 451670 | 935353 |
0123456789
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | - | 02, 05(2), 06(2), 07 |
| 1 | 10, 11, 13, 16 | 11, 14, 19 | 14 |
| 2 | 25 | 26, 28 | 22 |
| 3 | 30(2), 31, 33 | 39 | 36 |
| 4 | 43 | - | 40, 44 |
| 5 | 52, 57 | 56, 58 | 52, 53, 58 |
| 6 | 60 | 65, 66, 67, 68 | 66 |
| 7 | 78(2) | 70, 75, 76, 77 | 78 |
| 8 | - | 82, 86 | 80 |
| 9 | 97 | - | 92 |
| Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 10, 30(2), 60 | 70 | 40, 80 | 0 |
| 11, 31 | 11 | - | 1 |
| 02, 52 | 82 | 02, 22, 52, 92 | 2 |
| 13, 33, 43 | - | 53 | 3 |
| 04 | 14 | 14, 44 | 4 |
| 25 | 65, 75 | 05(2) | 5 |
| 16 | 26, 56, 66, 76, 86 | 06(2), 36, 66 | 6 |
| 57, 97 | 67, 77 | 07 | 7 |
| 78(2) | 28, 58, 68 | 58, 78 | 8 |
| - | 19, 39 | - | 9 |
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 35 |
| G.7 | 830 | 272 |
| G.6 | 4229 1811 9224 | 3446 5873 8720 |
| G.5 | 2205 | 9738 |
| G.4 | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
| G.3 | 88606 88171 | 38315 48976 |
| G.2 | 81472 | 30184 |
| G.1 | 26730 | 00755 |
| ĐB | 595660 | 573973 |
0123456789
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05(2), 06, 08, 09 | 03 |
| 1 | 11 | 10, 15, 18 |
| 2 | 24, 28, 29 | 20 |
| 3 | 30(2), 34 | 30, 35, 38(2) |
| 4 | - | 46, 48 |
| 5 | 54, 59 | 55 |
| 6 | 60 | - |
| 7 | 70, 71, 72 | 72, 73(2), 76 |
| 8 | - | 84 |
| 9 | - | 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | Đuôi |
|---|---|---|
| 30(2), 60, 70 | 10, 20, 30 | 0 |
| 11, 71 | - | 1 |
| 72 | 72 | 2 |
| - | 03, 73(2) | 3 |
| 24, 34, 54 | 84 | 4 |
| 05(2) | 15, 35, 55 | 5 |
| 06 | 46, 76 | 6 |
| - | - | 7 |
| 08, 28 | 18, 38(2), 48 | 8 |
| 09, 29, 59 | 99 | 9 |
Xổ số Power 6/55
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
33.557.365.650 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.850.076.700 đồng
Kỳ quay thưởng: #01335 - Thứ 3 ngày 21/04/2026
08303639505315
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 33.557.365.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.850.076.700 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 618 | 500.000 | |
| Giải ba | 12,950 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
17.024.831.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01500 - Thứ 4 ngày 22/04/2026
020615161737
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 17.024.831.000 | |
| Giải nhất | 17 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 992 | 300.000 | |
| Giải ba | 17,708 | 30.000 |
Xổ Số Max 4D
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
| G.1 | 0023 |
| G.2 | 58159073 |
| G.3 | 107287699420 |
| G.KK1 | 023 |
| G.KK2 | 23 |
| Số lần trúng giảiTiền thưởng | |
| G.1 | 015.000.000đ |
| G.2 | 06.500.000đ |
| G.3 | 03.000.000đ |
| G.KK1 | 91.000.000đ |
| G.KK2 | 37100.000đ |
Xổ Số Max 3D
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
| G.1 | 509028 |
| G.2 | 726246451058 |
| G.3 | 933299456212300628 |
| G.KK | 370093054239368134254963 |
| MAX3DMAX3D+ | |
| G.1 | 1.000.0001.000.000.000 |
| G.2 | 350.00040.000.000 |
| G.3 | 210.00010.000.000 |
| G.4 | 100.0005.000.000 |
| G.5 | (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000 |
| G.6 | (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000 |
| G.7 | (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000 |
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 22-04-2026 | ||
| 2 | 80 | 168 |
| Kết quả ngày: 21-04-2026 | ||
| 4 | 06 | 765 |
| Kết quả ngày: 20-04-2026 | ||
| 8 | 99 | 338 |
Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 22-04-2026 | |||||
| 03 | 06 | 07 | 10 | 28 | 32 |
| Kết quả ngày: 18-04-2026 | |||||
| 02 | 09 | 16 | 17 | 24 | 31 |
| Kết quả ngày: 15-04-2026 | |||||
| 10 | 19 | 20 | 25 | 29 | 31 |
Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 22-04-2026 |
| 1154 |
| Kết quả ngày: 21-04-2026 |
| 5955 |
| Kết quả ngày: 20-04-2026 |
| 6135 |
Xem kết quả theo ngày
Dò vé số
Thống kê cầu
- keyboard_arrow_right Soi Cầu loto
- keyboard_arrow_right Soi Cầu bạch thủ
- keyboard_arrow_right Soi Cầu đặc biệt
- keyboard_arrow_right Soi Cầu 2 nháy
- keyboard_arrow_right Cầu loto tam giác
- keyboard_arrow_right Cầu loại loto
- keyboard_arrow_right Cầu loại loto bạch thủ
Các chức năng thống kê
- keyboard_arrow_right Thống kê loto gan
- keyboard_arrow_right Thống kê loto rơi
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ loto
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ dàn loto
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ dàn đặc biệt
- keyboard_arrow_right Thống kê tần suất loto
- keyboard_arrow_right Thống kê tần suất cặp loto
- keyboard_arrow_right Thống kê theo ngày
- keyboard_arrow_right Bảng đặc biệt tuần
- keyboard_arrow_right Bảng đặc biệt theo tháng
- keyboard_arrow_right Thống kê giải đặc biệt gan
- keyboard_arrow_right Thống kê 2 số cuối
- keyboard_arrow_right Thống kê đầu đuôi loto
- keyboard_arrow_right Thống kê loto theo đặc biệt
- keyboard_arrow_right Thống kê loto theo loto
- keyboard_arrow_right Ghép lô xiên tự động
- keyboard_arrow_right Đo dàn đặc biệt chủ động
- keyboard_arrow_right Thống kê theo tổng
- keyboard_arrow_right Thống kê nhanh
- keyboard_arrow_right Tổng hợp chu kỳ đặc biệt
- keyboard_arrow_right Giải đặc biệt cho ngày mai
- keyboard_arrow_right Thống kê tần số nhịp loto
- keyboard_arrow_right Tìm càng
- keyboard_arrow_right Chu kỳ max dàn cùng về
- keyboard_arrow_right Thống kê quan trọng
Thống kê vietlott
- keyboard_arrow_right Thống kê Max 3D
- keyboard_arrow_right Thống kê Max 4D
- keyboard_arrow_right Thống kê Max Power 6/55
- keyboard_arrow_right Thống kê Mega 6/45
- keyboard_arrow_right Thống kê Keno
Soi cầu dự đoán 3 miền

Soi cầu XSMB 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Miền Bắc

Soi cầu XSBDI 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Bình Định

Soi cầu XSQB 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Quảng Bình

Soi cầu XSQT 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Quảng Trị

Soi cầu XSMT 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Miền Trung

Soi cầu XSAG 23-04-2026 | Dự đoán xổ số An Giang

Soi cầu XSTN 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Tây Ninh

Soi cầu XSBTH 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Bình Thuận

Soi cầu XSMN 23-04-2026 | Dự đoán xổ số Miền Nam

Soi cầu XSMB 22-04-2026 | Dự đoán xổ số Miền Bắc

Chơi loto Online