Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
13UR4UR2UR16UR8UR9UR10UR6UR
ĐB 84063
G.1 18541
G.2 60215 67246
G.3 83347 49488 49488
16165 27018 04302
G.4 0187 5560 0282 5399
G.5 4696 4799 7270
1403 6263 5344
G.6 819 774 727
G.753693943
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 02, 03 60, 70 0
1 15, 18, 19 41, 51 1
2 27 02, 82 2
3 39 03, 43, 53, 63(2)3
4 41, 43, 44, 46, 47 44, 74 4
5 51, 53 15, 65 5
6 60, 63(2), 65, 69 46, 96 6
7 70, 74 27, 47, 87 7
8 82, 87, 88 18, 88 8
9 96, 99(2) 19, 39, 69, 99(2)9

Thống kê nhanh» 22-01-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
58:18 lần83:16 lần52:16 lần45:16 lần21:16 lần
94:15 lần22:15 lần88:15 lần68:15 lần17:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
04:3 lần06:4 lần20:4 lần55:5 lần90:5 lần
18:5 lần30:6 lần11:6 lần81:6 lần62:6 lần
Bộ số ra liên tiếp
39:2 lần96:2 lần44:2 lần60:2 lần 
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
30:11 lần06:16 lần05:15 lần59:18 lần36:11 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:87 lần1:109 lần2:111 lần3:99 lần4:112 lần
5:119 lần6:106 lần7:109 lần8:116 lần9:112 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:94 lần1:98 lần2:115 lần3:104 lần4:109 lần
5:105 lần6:106 lần7:115 lần8:127 lần9:107 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
02
08
04
G.7
419
091
960
G.6
8791
6189
0913
3040
3649
5077
4230
3972
3396
G.5
6212
2579
0454
G.4
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
G.3
68883
64326
24698
03599
00857
64315
G.2
47632
09900
59715
G.1
87980
33212
02150
ĐB
626995
582586
995451
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 02(2) 00, 06, 07, 08 01, 04
1 12, 13, 14, 16, 19 12 15(2)
2 23, 26 - 20, 24
3 32 - 30
4 40 40, 44, 49 43
5 - 52 50, 51, 54, 57
6 - 60 60, 65
7 73 77, 79 72, 76
8 80, 83, 87, 8986 81
9 91, 95 91, 97, 98(2), 99 96
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
40, 80 00, 40, 60 20, 30, 50, 600
91 91 01, 51, 811
02(2), 12, 32 12, 52 722
13, 23, 73, 83 - 433
14 44 04, 24, 544
95 - 15(2), 655
16, 26 06, 86 76, 966
87 07, 77, 97 577
- 08, 98(2) -8
19, 89 49, 79, 99 -9
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
54
55
52
G.7
203
839
198
G.6
6966
2300
4678
6697
0984
9198
5513
2688
2112
G.5
8231
3403
0985
G.4
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
G.3
30982
76140
81631
17089
54636
79667
G.2
29416
61142
30770
G.1
48126
17876
31571
ĐB
617395
497242
703970
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 00, 02, 03 03, 09 -
1 16 12 12, 13, 19
2 23, 26 - -
3 31, 37 31, 39 36, 37
4 4042(2), 45 43
5 54, 56 54, 55, 58 52, 55
6 66, 68 - 63, 65, 67
7 78 76, 7770(2), 71
8 82 84, 89 80, 85, 88
995, 96, 99 97, 98, 99 98
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
00, 40 -70(2), 800
31 31 711
02, 82 12, 42(2) 12, 522
03, 23 03 13, 43, 633
54 54, 84 -4
95 45, 55 55, 65, 855
16, 26, 56, 66, 96 76 366
37 77, 97 37, 677
68, 78 58, 98 88, 988
99 09, 39, 89, 99 199

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
32.706.781.950 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
18.841.055.450 đồng
Kỳ quay thưởng: #01298 - Thứ 5 ngày 22/01/2026
02202129365005
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1032.706.781.950
Jackpot 2018.841.055.450
Giải nhất1040.000.000
Giải nhì645500.000
Giải ba15,08750.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
29.100.546.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01461 - Thứ 4 ngày 21/01/2026
011823242937
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot029.100.546.500
Giải nhất2610.000.000
Giải nhì1,363300.000
Giải ba23,13730.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 22-01-2026
694710
Kết quả ngày: 21-01-2026
039733
Kết quả ngày: 20-01-2026
997424

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 21-01-2026
011722282936
Kết quả ngày: 17-01-2026
040711243236
Kết quả ngày: 14-01-2026
011216172636

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 22-01-2026
7474
Kết quả ngày: 21-01-2026
7301
Kết quả ngày: 20-01-2026
3662