Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
2ZE13ZE1ZE10ZE6ZE15ZE
ĐB 82075
G.1 36057
G.2 15774 56957
G.3 35292 04025 04025
19779 55983 32357
G.4 8296 0013 0284 2330
G.5 9054 6999 6997
5730 4051 4344
G.6 006 621 473
G.730199874
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 06 30(3)0
1 13, 19 21, 51 1
2 21, 25 92 2
3 30(3) 13, 73, 83 3
4 44 44, 54, 74(2), 84 4
5 51, 54, 56, 57(3) 25, 755
6 - 06, 56, 96 6
7 73, 74(2), 75, 79 57(3), 97 7
8 83, 84 98 8
9 92, 96, 97, 98, 99 19, 79, 99 9

Thống kê nhanh» 30-04-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
91:21 lần09:20 lần30:18 lần13:18 lần20:18 lần
31:17 lần28:17 lần25:16 lần69:15 lần61:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
35:3 lần53:5 lần15:5 lần00:5 lần03:6 lần
67:6 lần46:6 lần19:6 lần47:6 lần12:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
44:3 lần84:3 lần75:2 lần  
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
16:11 lần23:18 lần00:17 lần88:13 lần26:15 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:105 lần1:106 lần2:115 lần3:117 lần4:98 lần
5:97 lần6:113 lần7:115 lần8:94 lần9:120 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:110 lần1:130 lần2:107 lần3:100 lần4:109 lần
5:104 lần6:93 lần7:103 lần8:106 lần9:118 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
10
49
51
G.7
628
171
351
G.6
5882
1991
3997
0798
5723
5359
8233
4464
3206
G.5
9405
7984
9650
G.4
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
G.3
73418
74374
48010
62218
53457
10465
G.2
21367
02034
95022
G.1
41402
95033
11151
ĐB
561565
744577
113144
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 02, 05 - 06
1 10, 18, 19 10, 13, 18 10(2)
2 28 23(2), 24 22(2)
3 - 33, 34 33, 36
4 - 44, 4944, 46
5 - 59 50, 51(3), 57(2)
665, 66(2), 67 - 64(2), 65
7 74 71(2), 72, 76, 77 -
8 82, 83, 85, 86, 89 84 -
9 91, 97 98 -
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
10 10 10(2), 500
91 71(2) 51(3)1
02, 82 72 22(2)2
83 13, 23(2), 33 333
74 24, 34, 44, 8444, 64(2)4
05, 65, 85 - 655
66(2), 86 76 06, 36, 466
67, 9777 57(2)7
18, 28 18, 98 -8
19, 89 49, 59 -9
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
91
31
57
G.7
436
943
222
G.6
6951
8572
9602
1132
5040
0159
7512
5067
4773
G.5
2172
7056
3565
G.4
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
G.3
63193
35298
91117
41606
06179
10894
G.2
80790
46897
73329
G.1
95326
88233
81275
ĐB
486953
675956
502849
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 02, 05 06 07
1 - 17(2), 18(2) 12
2 25, 26 - 22, 27, 29
3 36(2) 31, 32, 33, 37 34
4 - 40, 4349
5 51, 53, 54 51, 56(2), 59 56, 57
6 - 63 60, 65, 67
7 72(2), 73 72 73, 75, 79
8 89 - -
9 90, 91, 93, 97, 98 97 94(2), 97
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
90 40 600
51, 91 31, 51 -1
02, 72(2) 32, 72 12, 222
53, 73, 93 33, 43, 63 733
54 - 34, 94(2)4
05, 25 - 65, 755
26, 36(2) 06, 56(2) 566
97 17(2), 37, 97 07, 27, 57, 67, 977
98 18(2) -8
89 59 29, 49, 799

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
42.838.500.900 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.823.254.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01339 - Thứ 5 ngày 30/04/2026
09152125295016
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1042.838.500.900
Jackpot 203.823.254.500
Giải nhất740.000.000
Giải nhì608500.000
Giải ba14,13750.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
15.047.545.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01503 - Thứ 4 ngày 29/04/2026
041415161725
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot015.047.545.500
Giải nhất2710.000.000
Giải nhì917300.000
Giải ba16,03730.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 30-04-2026
374834
Kết quả ngày: 29-04-2026
299354
Kết quả ngày: 28-04-2026
884832

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 29-04-2026
031224273135
Kết quả ngày: 25-04-2026
010709222629
Kết quả ngày: 22-04-2026
030607102832

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 30-04-2026
8157
Kết quả ngày: 29-04-2026
5745
Kết quả ngày: 28-04-2026
9436