insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
23
69
31
G.7
416
308
560
G.6
9656
3120
1715
3399
0224
1731
2444
5640
2598
G.5
8933
4433
8898
G.4
81727
17122
90298
86210
36890
37026
36895
78398
44817
82282
17502
67040
07163
76312
11338
18420
10872
30162
93419
79073
47198
G.3
00050
51940
08782
99723
50511
98391
G.2
74210
13684
87609
G.1
39084
70033
10422
ĐB
525120
856748
096454
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 - 02, 08 09
1 10(2), 15, 16 12, 17 11, 19
220(2), 22, 23, 26, 27 23, 24 20, 22
3 33 31, 33(2) 31, 38
4 40 40, 48 40, 44
5 50, 56 -54
6 - 63, 69 60, 62
7 - - 72, 73
8 84 82(2), 84 -
9 90, 95, 98 98, 99 91, 98(3)
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
10(2), 20(2), 40, 50, 90 40 20, 40, 600
- 31 11, 31, 911
22 02, 12, 82(2) 22, 62, 722
23, 33 23, 33(2), 63 733
84 24, 84 44, 544
15, 95 - -5
16, 26, 56 - -6
27 17 -7
98 08, 48, 98 38, 98(3)8
- 69, 99 09, 199
insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
38
35
56
G.7
931
413
112
G.6
6197
7105
0980
6397
5377
9417
2606
0875
8748
G.5
0249
3370
5754
G.4
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
G.3
65658
11286
27120
55471
87845
42780
G.2
34325
65286
89599
G.1
25964
69386
20810
ĐB
070593
839446
365867
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 05 - 04, 06
1 10(2) 11, 13, 17 10, 12
2 23, 24, 25 20, 21, 27 -
3 31, 35, 38 32, 35 33, 38
4 41, 4946 45, 48
5 51, 58 - 54(2), 56
6 64 - 63, 67
7 - 70, 71, 75, 77 72, 75
8 80, 86 80, 86(2) 80, 89
993, 97 97, 99 99
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
10(2), 80 20, 70, 80 10, 800
31, 41, 51 11, 21, 71 -1
- 32 12, 722
23, 93 13 33, 633
24, 64 - 04, 54(2)4
05, 25, 35 35, 75 45, 755
8646, 86(2) 06, 566
97 17, 27, 77, 97677
38, 58 - 38, 488
49 99 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
97
73
79
G.7
630
674
028
G.6
8835
0891
2350
5510
6443
5118
7457
5378
5835
G.5
3678
1845
2588
G.4
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
G.3
41718
67094
58043
26611
05889
84899
G.2
61133
49120
13994
G.1
24562
97325
08289
ĐB
159648
642858
941018
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 - 03 -
1 18 10(3), 11, 1818
2 24, 29 20, 25, 26 28
3 30, 33, 35, 36 - 30, 35
448 43(2), 45 43, 46, 49
5 50, 58, 5958 57
6 62, 65 - 66
7 78 70, 71, 73, 74 75, 78, 79
8 - 89 86, 88, 89(2)
9 91, 94(2), 97 - 94, 99
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
30, 50 10(3), 20, 70 300
91 11, 71 -1
62 - -2
33 03, 43(2), 73 433
24, 94(2) 74 944
35, 65 25, 45 35, 755
36 26 46, 66, 866
97 - 577
18, 48, 58, 78 18, 5818, 28, 78, 888
29, 59 89 49, 79, 89(2), 999
insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
79
09
69
G.7
898
710
154
G.6
2034
4096
7336
4481
8399
9488
6265
7134
8717
G.5
9783
5227
7557
G.4
88211
90222
97055
52001
47840
98626
49966
98156
03119
74308
46547
78534
66715
59416
39764
54427
85740
18392
89195
54420
17497
G.3
96659
68741
51909
79610
64112
12067
G.2
82442
63604
56721
G.1
69623
21935
05949
ĐB
642864
385355
672489
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 01 04, 08, 09(2) -
1 11 10(2), 15, 16, 19 12, 17
2 22, 23, 26 27 20, 21, 27
3 34, 36 34, 35 34
4 40, 41, 42 47 40, 49
5 55, 5955, 56 54, 57
664, 66 - 64, 65, 67, 69
7 79 - -
8 83 81, 8889
9 96, 98 99 92, 95, 97
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
40 10(2) 20, 400
01, 11, 41 81 211
22, 42 - 12, 922
23, 83 - -3
34, 64 04, 34 34, 54, 644
55 15, 35, 55 65, 955
26, 36, 66, 96 16, 56 -6
- 27, 47 17, 27, 57, 67, 977
98 08, 88 -8
59, 79 09(2), 19, 99 49, 69, 899
insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
67
25
78
G.7
225
482
315
G.6
9092
2141
3486
0373
8587
5242
0371
7934
7628
G.5
1539
0628
7144
G.4
08950
78654
62449
36693
63905
38139
12592
15040
55782
15355
81048
35690
15441
64307
96026
70516
97576
06647
41248
70719
43410
G.3
53521
20317
53394
42111
84046
90781
G.2
47581
12754
10852
G.1
99299
60228
35387
ĐB
348464
185911
839421
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 05 07 -
1 1711(2) 10, 15, 16, 19
2 21, 25 25, 28(2)21, 26, 28
3 39(2) - 34
4 41, 49 40, 41, 42, 48 44, 46, 47, 48
5 50, 54 54, 55 52
664, 67 - -
7 - 73 71, 76, 78
8 81, 86 82(2), 87 81, 87
9 92(2), 93, 99 90, 94 -
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
50 40, 90 100
21, 41, 8111(2), 4121, 71, 811
92(2) 42, 82(2) 522
93 73 -3
54, 64 54, 94 34, 444
05, 25 25, 55 155
86 - 16, 26, 46, 766
17, 67 07, 87 47, 877
- 28(2), 48 28, 48, 788
39(2), 49, 99 - 199
insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
21
88
20
G.7
292
099
535
G.6
7813
0130
5387
6807
3006
2244
8782
8616
4631
G.5
1961
6085
7315
G.4
53646
35052
42266
81277
76709
43091
15245
15237
20729
27370
82598
28527
40573
35182
59228
21871
91785
73577
63256
66380
98759
G.3
62883
27152
66211
54763
73016
16182
G.2
79947
97573
16251
G.1
04761
98246
86856
ĐB
037760
437580
023868
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 09 06, 07 -
1 13 11 15, 16(2)
2 21 27, 29 20, 28
3 30 37 31, 35
4 45, 46, 47 44, 46 -
5 52(2) - 51, 56(2), 59
660, 61(2), 66 6368
7 77 70, 73(2) 71, 77
8 83, 8780, 82, 85, 88 80, 82(2), 85
9 91, 92 98, 99 -
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
30, 60 70, 80 20, 800
21, 61(2), 91 11 31, 51, 711
52(2), 92 82 82(2)2
13, 83 63, 73(2) -3
- 44 -4
45 85 15, 35, 855
46, 66 06, 46 16(2), 56(2)6
47, 77, 87 07, 27, 37 777
- 88, 98 28, 688
09 29, 99 599
insert_chartThống kê
TỉnhBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8
40
48
77
G.7
820
775
886
G.6
3414
5874
7685
6253
7179
4205
4999
2141
4597
G.5
3725
5219
4847
G.4
89977
61049
32840
08528
76350
64517
70504
60391
21034
50036
00338
82779
86700
78719
29089
48171
36472
93604
44725
98143
26089
G.3
29264
45132
01013
36343
07375
19022
G.2
09504
86727
10299
G.1
26456
37277
38739
ĐB
355932
384727
471039
0123456789
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 04(2) 00, 05 04
1 14, 17 13, 19(2) -
2 20, 25, 2827(2) 22, 25
332(2) 34, 36, 3839(2)
4 40(2), 49 43, 48 41, 43, 47
5 50, 56 53 -
6 64 - -
7 74, 77 75, 77, 79(2) 71, 72, 75, 77
8 85 - 86, 89(2)
9 - 91 97, 99(2)
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng BìnhĐuôi
20, 40(2), 50 00 -0
- 91 41, 711
32(2) - 22, 722
- 13, 43, 53 433
04(2), 14, 64, 74 34 044
25, 85 05, 75 25, 755
56 36 866
17, 7727(2), 77 47, 77, 977
28 38, 48 -8
49 19(2), 79(2)39(2), 89(2), 99(2)9

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-5
XSMT thứ 5 hàng tuần được tổ chức quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 với sự tham gia của 3 đài thuộc khu vực Miền Trung bao gồm: Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị.

Xem trực tiếp kqxs Miền Trung Thứ 5

Kết quả xổ số miền trung thứ 5 hôm nay sẽ được trực tiếp xổ theo đúng kết quả tại trường quay mỗi ngày tại hixoso.comTất cả dữ liệu về KQXS truyền thống Miền Trung thứ 5 mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%.

Từ giải 1 đến giải 8 đều được công bố ngay lập tức theo nguồn thông tin trực tiếp từ các cộng tác viên của chúng tôi đang tác nghiệp tại trường quay.

Bảng kết quả xổ số Miền Trung Thứ Năm hiển thị đầy đủ kết quả 18 giải xổ số 3 đài Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị với các con số rõ nét cực kì dễ dàng tra cứu.

Bên cạnh đó còn có chức năng lọc các số loto 2 số, 3 số cực kì tiện lợi cho bạn trong việc dò số mỗi ngày. Với thống kê rất chi tiết về đầu câm và đuôi câm giúp bạn nhận biết được đầu số hoặc đuôi số nào chưa về và có thể sắp về.

Tại đây bạn cũng hoàn toàn có thể tra cứu lịch sử xổ số Miền Trung các ngày thứ năm trước đó đã ra được thống kê cực kì đầy đủ và chi tiết qua nhiều năm.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT