Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
11GC15GC7GC13GC3GC2GC
ĐB 30981
G.1 44595
G.2 15134 94624
G.3 72524 93899 93899
09406 70772 03966
G.4 3889 7592 5148 3427
G.5 0536 1737 5070
3178 5042 2443
G.6 284 294 624
G.753941447
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 06 70 0
1 14 811
2 24(3), 27 42, 72, 92 2
3 34, 36, 37 43, 53 3
4 42, 43, 46, 47, 48 14, 24(3), 34, 84, 94(2)4
5 53 95 5
6 66 06, 36, 46, 66 6
7 70, 72, 78 27, 37, 47 7
881, 84, 89 48, 78 8
9 92, 94(2), 95, 99 89, 99 9

Thống kê nhanh» 10-09-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
34:22 lần18:18 lần20:18 lần95:18 lần17:18 lần
77:17 lần33:17 lần64:17 lần62:16 lần50:16 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
58:4 lần65:4 lần30:5 lần85:5 lần74:5 lần
75:5 lần45:5 lần79:5 lần05:5 lần92:6 lần
Bộ số ra liên tiếp
06:3 lần95:3 lần70:3 lần48:2 lần36:2 lần
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
54:15 lần83:12 lần09:13 lần82:13 lần 
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:101 lần1:118 lần2:112 lần3:121 lần4:111 lần
5:95 lần6:113 lần7:98 lần8:101 lần9:110 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:118 lần1:110 lần2:112 lần3:120 lần4:129 lần
5:76 lần6:103 lần7:116 lần8:101 lần9:95 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
22
66
57
G.7
703
979
282
G.6
7391
1274
8380
5629
3700
3824
3154
9559
1776
G.5
7166
9155
1281
G.4
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
G.3
44862
25304
94540
99013
54162
40090
G.2
44600
76646
31387
G.1
35952
52742
47152
ĐB
253778
370490
910457
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 00(2), 03, 04 00, 03 00
1 - 10, 13(2) 19
2 22, 23, 29 24, 29 -
3 - - 31
4 - 40, 42, 46 -
5 52 55(2) 52, 54, 57(2), 58, 59
6 60, 62, 66 66 62
7 71, 74, 78 79 76(2), 77
8 80(2) 89 81, 82, 84, 87
9 91, 9890, 94, 96 90
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
00(2), 60, 80(2) 00, 10, 40, 90 00, 900
71, 91 - 31, 811
22, 52, 62 42 52, 62, 822
03, 23 03, 13(2) -3
04, 74 24, 94 54, 844
- 55(2) -5
66 46, 66, 96 76(2)6
- -57(2), 77, 877
78, 98 - 588
29 29, 79, 89 19, 599
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
62
88
77
G.7
129
602
002
G.6
9525
8343
6730
2044
7872
7735
5681
0002
5700
G.5
8544
7641
6242
G.4
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
G.3
83967
13940
47800
19695
38445
39349
G.2
52774
69918
52001
G.1
23670
34428
70432
ĐB
197163
428380
132406
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 07 00, 02 00, 01, 02(2), 04, 06
1 - 17, 18, 19 12
2 25, 28, 29 28 -
3 30 35 32
4 40, 43, 44, 47 41, 44 42, 45, 49
5 50, 59 - 57, 58
6 62, 63, 64, 67 68 -
7 70, 74 70, 72, 75 77
8 -80, 83, 88 81, 83, 85
9 99 95, 98 90
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
30, 40, 50, 70 00, 70, 80 00, 900
- 41 01, 811
62 02, 72 02(2), 12, 32, 422
43, 63 83 833
44, 64, 74 44 044
25 35, 75, 95 45, 855
- -066
07, 47, 67 17 57, 777
28 18, 28, 68, 88, 98 588
29, 59, 99 19 499

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
61.515.559.200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.698.054.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01396 - Thứ 5 ngày 10/09/2026
02052832515350
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1061.515.559.200
Jackpot 204.698.054.000
Giải nhất1940.000.000
Giải nhì805500.000
Giải ba17,99050.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
54.850.911.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01560 - Thứ 4 ngày 09/09/2026
121720213643
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot054.850.911.000
Giải nhất5210.000.000
Giải nhì2,130300.000
Giải ba35,34730.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 10-09-2026
913318
Kết quả ngày: 09-09-2026
408907
Kết quả ngày: 08-09-2026
059965

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 09-09-2026
020509182333
Kết quả ngày: 05-09-2026
101216252931
Kết quả ngày: 02-09-2026
101113151720

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 10-09-2026
0562
Kết quả ngày: 09-09-2026
9494
Kết quả ngày: 08-09-2026
7454