Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
11KC6KC9KC5KC1KC8KC
ĐB 25814
G.1 12613
G.2 02537 15905
G.3 19974 68554 68554
60166 90697 22343
G.4 9631 5856 6546 2861
G.5 2064 8820 1891
7956 7998 8415
G.6 759 199 732
G.775178221
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 05 20 0
1 12, 13, 14, 15, 17 21, 31, 61, 91 1
2 20, 21 12, 32, 82 2
3 31, 32, 37 13, 43 3
4 43, 46 14, 54, 64, 74 4
5 54, 56(2), 59 05, 15, 75 5
6 61, 64, 66 46, 56(2), 66 6
7 74, 75 17, 37, 97 7
8 82 98 8
9 91, 97, 98, 99 59, 99 9

Thống kê nhanh» 22-10-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
75:24 lần35:18 lần51:18 lần44:17 lần48:17 lần
45:17 lần37:17 lần04:16 lần89:16 lần33:16 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
25:3 lần01:4 lần00:5 lần05:5 lần36:5 lần
10:5 lần23:6 lần29:6 lần07:6 lần28:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
61:3 lần98:2 lần59:2 lần91:2 lần64:2 lần
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
29:20 lần22:12 lần36:12 lần00:22 lần25:17 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:94 lần1:96 lần2:79 lần3:124 lần4:123 lần
5:116 lần6:106 lần7:123 lần8:111 lần9:108 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:85 lần1:106 lần2:110 lần3:104 lần4:121 lần
5:120 lần6:117 lần7:104 lần8:99 lần9:114 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
15
45
59
G.7
048
236
133
G.6
7366
1836
4458
5559
8761
8815
0148
6332
3319
G.5
9485
8978
8807
G.4
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
G.3
00261
18326
80724
75976
37652
14960
G.2
97974
50113
40234
G.1
10401
50418
03697
ĐB
454685
456865
058734
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 01, 03 - 00, 07(2)
1 15 13, 15, 18 19
2 26, 27 22, 24 -
3 36 32, 36 32, 33, 34(2)
4 40, 44, 45, 48 45 48, 49
5 51, 54, 58 55, 59 52, 58, 59
6 61, 66 61, 65 60
7 74 76, 78, 79 70, 74
885(2) 85(2), 87 86
9 - - 97
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
40 - 00, 60, 700
01, 51, 61 61 -1
- 22, 32 32, 522
03 13 333
44, 54, 74 2434(2), 744
15, 45, 85(2) 15, 45, 55, 65, 85(2) -5
26, 36, 66 36, 76 866
27 87 07(2), 977
48, 58 18, 78 48, 588
- 59, 79 19, 49, 599
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
67
26
73
G.7
155
390
166
G.6
1745
5574
2657
5913
8074
6045
9794
0144
0774
G.5
9018
0431
8347
G.4
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
G.3
12841
62369
10378
50316
14540
02946
G.2
49730
15631
16257
G.1
94142
01051
87575
ĐB
667838
444697
150439
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 03, 07 - 01
1 14, 18 13, 16, 17, 19 -
2 - 26 -
3 30, 38 31(2) 38, 39
4 41, 42, 44, 45 41, 45 40, 44, 46(2), 47
5 55, 57 51 51, 53, 57
6 67, 69 65 66
7 74, 75, 78 71, 74, 78(2) 70, 73, 74, 75
8 84 - -
9 - 90, 97, 99 91, 94
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
30 90 40, 700
41 31(2), 41, 51, 71 01, 51, 911
42 - -2
03 13 53, 733
14, 44, 74, 84 74 44, 74, 944
45, 55, 75 45, 65 755
- 16, 26 46(2), 666
07, 57, 67 17, 97 47, 577
18, 38, 78 78(2) 388
69 19, 99399

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
188.849.262.450 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.285.995.250 đồng
Kỳ quay thưởng: #01414 - Thứ 5 ngày 22/10/2026
14192431344237
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 10188.849.262.450
Jackpot 223.285.995.250
Giải nhất3640.000.000
Giải nhì2,469500.000
Giải ba45,63950.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
31.281.381.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01578 - Thứ 4 ngày 21/10/2026
041014222544
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot131.281.381.500
Giải nhất6310.000.000
Giải nhì1,882300.000
Giải ba28,10430.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 22-10-2026
234161
Kết quả ngày: 21-10-2026
196166
Kết quả ngày: 20-10-2026
275083

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 21-10-2026
091322263034
Kết quả ngày: 17-10-2026
212324283435
Kết quả ngày: 14-10-2026
020611202124

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 22-10-2026
3740
Kết quả ngày: 21-10-2026
9177
Kết quả ngày: 20-10-2026
8548