Vietlott
- keyboard_arrow_right Mega 6/45
- keyboard_arrow_right Power 6/55
- keyboard_arrow_right Max 3D
- keyboard_arrow_right Max 4D
- keyboard_arrow_right Keno
Miền Bắc
Miền Trung
- keyboard_arrow_right Kon Tum

- keyboard_arrow_right Khánh Hòa

- keyboard_arrow_right Thừa Thiên Huế
- keyboard_arrow_right Phú Yên
- keyboard_arrow_right Đắk Lắk
- keyboard_arrow_right Quảng Nam
- keyboard_arrow_right Đà Nẵng
- keyboard_arrow_right Bình Định
- keyboard_arrow_right Quảng Bình
- keyboard_arrow_right Quảng Trị
- keyboard_arrow_right Ninh Thuận
- keyboard_arrow_right Gia Lai
- keyboard_arrow_right Quảng Ngãi
- keyboard_arrow_right Đắk Nông
Miền Nam
- keyboard_arrow_right Kiên Giang

- keyboard_arrow_right Tiền Giang

- keyboard_arrow_right Đà Lạt

- keyboard_arrow_right Đồng Tháp
- keyboard_arrow_right Hồ Chí Minh
- keyboard_arrow_right Cà Mau
- keyboard_arrow_right Vũng Tàu
- keyboard_arrow_right Bến Tre
- keyboard_arrow_right Bạc Liêu
- keyboard_arrow_right Cần Thơ
- keyboard_arrow_right Sóc Trăng
- keyboard_arrow_right Đồng Nai
- keyboard_arrow_right An Giang
- keyboard_arrow_right Tây Ninh
- keyboard_arrow_right Bình Thuận
- keyboard_arrow_right Vĩnh Long
- keyboard_arrow_right Bình Dương
- keyboard_arrow_right Trà Vinh
- keyboard_arrow_right Long An
- keyboard_arrow_right Bình Phước
- keyboard_arrow_right Hậu Giang
XSĐT
- keyboard_arrow_right XSĐT123

- keyboard_arrow_right XSĐT6x36
- keyboard_arrow_right Thần Tài 4

Mở thưởng hôm nay - Chủ nhật ngày 18/10/2026
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| 15HX8HX11HX3HX2HX13HX | ||||||||||||
| ĐB | 64538 | |||||||||||
| G.1 | 25177 | |||||||||||
| G.2 | 22134 | 74852 | ||||||||||
| G.3 | 36617 | 82437 | 82437 | |||||||||
| 49442 | 06571 | 19833 | ||||||||||
| G.4 | 7094 | 2170 | 6339 | 9077 | ||||||||
| G.5 | 2950 | 7987 | 0789 | |||||||||
| 5956 | 6899 | 4148 | ||||||||||
| G.6 | 916 | 275 | 785 | |||||||||
| G.7 | 59 | 49 | 26 | 01 | ||||||||
0123456789
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 50, 70 | 0 |
| 1 | 16, 17 | 01, 71 | 1 |
| 2 | 26 | 42, 52 | 2 |
| 3 | 33, 34, 37, 38, 39 | 33 | 3 |
| 4 | 42, 48, 49 | 34, 94 | 4 |
| 5 | 50, 52, 56, 59 | 75, 85 | 5 |
| 6 | - | 16, 26, 56 | 6 |
| 7 | 70, 71, 75, 77(2) | 17, 37, 77(2), 87, 97 | 7 |
| 8 | 85, 87, 89 | 38, 48 | 8 |
| 9 | 94, 97, 99 | 39, 49, 59, 89, 99 | 9 |
Thống kê nhanh» 17-10-2026
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
| 75:22 lần | 48:19 lần | 51:19 lần | 89:17 lần | 04:17 lần |
| 33:17 lần | 99:16 lần | 24:16 lần | 45:16 lần | 35:16 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
| 25:3 lần | 05:5 lần | 01:5 lần | 58:5 lần | 95:6 lần |
| 20:6 lần | 10:6 lần | 23:6 lần | 73:6 lần | 36:7 lần |
Bộ số ra liên tiếp
| 42:3 lần | 70:2 lần | 99:2 lần | 34:2 lần | 33:2 lần |
| 39:2 lần | 26:2 lần | 56:2 lần | 59:2 lần |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
| 07:17 lần | 00:17 lần | 83:16 lần | 08:11 lần | 64:23 lần |
| 32:22 lần | 29:15 lần | 25:12 lần |
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
| 0:98 lần | 1:92 lần | 2:86 lần | 3:124 lần | 4:121 lần |
| 5:108 lần | 6:100 lần | 7:120 lần | 8:122 lần | 9:109 lần |
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
| 0:90 lần | 1:104 lần | 2:112 lần | 3:103 lần | 4:120 lần |
| 5:112 lần | 6:111 lần | 7:107 lần | 8:98 lần | 9:123 lần |
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| Tỉnh | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 88 | 63 | 47 |
| G.7 | 484 | 022 | 398 | 262 |
| G.6 | 4856 3710 5390 | 2174 3304 0125 | 2244 5150 0826 | 6635 6350 0337 |
| G.5 | 9680 | 0245 | 4611 | 0788 |
| G.4 | 76876 79625 51583 23079 76994 91595 89759 | 67401 39929 18774 59401 50986 45762 73659 | 72113 02016 23387 77083 91401 00319 09820 | 34507 47272 93792 89283 36790 57855 16148 |
| G.3 | 18547 62826 | 69124 43523 | 85097 45560 | 80279 21331 |
| G.2 | 80594 | 15669 | 50247 | 99287 |
| G.1 | 62572 | 25093 | 27805 | 14485 |
| ĐB | 235118 | 057842 | 622870 | 590803 |
0123456789
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 01(2), 04 | 01, 05 | 03, 07 |
| 1 | 10, 18 | - | 11, 13, 16, 19 | - |
| 2 | 25, 26 | 22, 23, 24, 25, 29 | 20, 26 | - |
| 3 | - | - | - | 31, 35, 37 |
| 4 | 47 | 42, 45 | 44, 47 | 47, 48 |
| 5 | 56, 59 | 59 | 50 | 50, 55 |
| 6 | - | 62, 69 | 60, 63 | 62 |
| 7 | 72, 76, 79 | 74(2) | 70 | 72, 79 |
| 8 | 80, 83, 84 | 86, 88 | 83, 87 | 83, 85, 87, 88 |
| 9 | 90, 94(2), 95, 99 | 93 | 97, 98 | 90, 92 |
| Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh | Đuôi |
|---|---|---|---|---|
| 10, 80, 90 | - | 20, 50, 60, 70 | 50, 90 | 0 |
| - | 01(2) | 01, 11 | 31 | 1 |
| 72 | 22, 42, 62 | - | 62, 72, 92 | 2 |
| 83 | 23, 93 | 13, 63, 83 | 03, 83 | 3 |
| 84, 94(2) | 04, 24, 74(2) | 44 | - | 4 |
| 25, 95 | 25, 45 | 05 | 35, 55, 85 | 5 |
| 26, 56, 76 | 86 | 16, 26 | - | 6 |
| 47 | - | 47, 87, 97 | 07, 37, 47, 87 | 7 |
| 18 | 88 | 98 | 48, 88 | 8 |
| 59, 79, 99 | 29, 59, 69 | 19 | 79 | 9 |
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| Tỉnh | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 34 | 60 |
| G.7 | 203 | 776 | 308 |
| G.6 | 8093 5136 3519 | 3328 6091 5316 | 3010 6759 3390 |
| G.5 | 2911 | 8643 | 2440 |
| G.4 | 58679 31395 58604 40201 85168 62080 92901 | 03514 56632 59845 34395 79540 28698 16169 | 74689 89490 13281 83656 57113 98066 02349 |
| G.3 | 62913 97611 | 54074 22729 | 21927 06414 |
| G.2 | 30922 | 66862 | 15009 |
| G.1 | 61504 | 60175 | 62572 |
| ĐB | 377551 | 193979 | 755140 |
0123456789
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2), 03, 04(2) | - | 08, 09 |
| 1 | 11(2), 13, 19 | 14, 16 | 10, 13, 14 |
| 2 | 22 | 28, 29 | 27 |
| 3 | 36 | 32, 34 | - |
| 4 | - | 40, 43, 45 | 40(2), 49 |
| 5 | 51 | - | 56, 59 |
| 6 | 63, 68 | 62, 69 | 60, 66 |
| 7 | 79 | 74, 75, 76, 79 | 72 |
| 8 | 80 | - | 81, 89 |
| 9 | 93, 95 | 91, 95, 98 | 90(2) |
| Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 80 | 40 | 10, 40(2), 60, 90(2) | 0 |
| 01(2), 11(2), 51 | 91 | 81 | 1 |
| 22 | 32, 62 | 72 | 2 |
| 03, 13, 63, 93 | 43 | 13 | 3 |
| 04(2) | 14, 34, 74 | 14 | 4 |
| 95 | 45, 75, 95 | - | 5 |
| 36 | 16, 76 | 56, 66 | 6 |
| - | - | 27 | 7 |
| 68 | 28, 98 | 08 | 8 |
| 19, 79 | 29, 69, 79 | 09, 49, 59, 89 | 9 |
Xổ số Power 6/55
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
164.048.997.900 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.816.405.550 đồng
Kỳ quay thưởng: #01412 - Thứ 7 ngày 17/10/2026
01101112163748
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 164.048.997.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.816.405.550 | |
| Giải nhất | 41 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2,182 | 500.000 | |
| Giải ba | 42,573 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
22.839.868.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01576 - Thứ 6 ngày 16/10/2026
092026353638
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 22.839.868.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,690 | 300.000 | |
| Giải ba | 28,075 | 30.000 |
Xổ Số Max 4D
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
| G.1 | 0023 |
| G.2 | 58159073 |
| G.3 | 107287699420 |
| G.KK1 | 023 |
| G.KK2 | 23 |
| Số lần trúng giảiTiền thưởng | |
| G.1 | 015.000.000đ |
| G.2 | 06.500.000đ |
| G.3 | 03.000.000đ |
| G.KK1 | 91.000.000đ |
| G.KK2 | 37100.000đ |
Xổ Số Max 3D
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
| G.1 | 509028 |
| G.2 | 726246451058 |
| G.3 | 933299456212300628 |
| G.KK | 370093054239368134254963 |
| MAX3DMAX3D+ | |
| G.1 | 1.000.0001.000.000.000 |
| G.2 | 350.00040.000.000 |
| G.3 | 210.00010.000.000 |
| G.4 | 100.0005.000.000 |
| G.5 | (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000 |
| G.6 | (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000 |
| G.7 | (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000 |
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 17-10-2026 | ||
| 0 | 48 | 931 |
| Kết quả ngày: 16-10-2026 | ||
| 0 | 39 | 539 |
| Kết quả ngày: 15-10-2026 | ||
| 0 | 35 | 559 |
Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 17-10-2026 | |||||
| 21 | 23 | 24 | 28 | 34 | 35 |
| Kết quả ngày: 14-10-2026 | |||||
| 02 | 06 | 11 | 20 | 21 | 24 |
| Kết quả ngày: 10-10-2026 | |||||
| 02 | 06 | 07 | 14 | 25 | 27 |
Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 17-10-2026 |
| 0749 |
| Kết quả ngày: 16-10-2026 |
| 3566 |
| Kết quả ngày: 15-10-2026 |
| 3018 |
Xem kết quả theo ngày
Dò vé số
Thống kê cầu
- keyboard_arrow_right Soi Cầu loto
- keyboard_arrow_right Soi Cầu bạch thủ
- keyboard_arrow_right Soi Cầu đặc biệt
- keyboard_arrow_right Soi Cầu 2 nháy
- keyboard_arrow_right Cầu loto tam giác
- keyboard_arrow_right Cầu loại loto
- keyboard_arrow_right Cầu loại loto bạch thủ
Các chức năng thống kê
- keyboard_arrow_right Thống kê loto gan
- keyboard_arrow_right Thống kê loto rơi
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ loto
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ dàn loto
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ dàn đặc biệt
- keyboard_arrow_right Thống kê tần suất loto
- keyboard_arrow_right Thống kê tần suất cặp loto
- keyboard_arrow_right Thống kê theo ngày
- keyboard_arrow_right Bảng đặc biệt tuần
- keyboard_arrow_right Bảng đặc biệt theo tháng
- keyboard_arrow_right Thống kê giải đặc biệt gan
- keyboard_arrow_right Thống kê 2 số cuối
- keyboard_arrow_right Thống kê đầu đuôi loto
- keyboard_arrow_right Thống kê loto theo đặc biệt
- keyboard_arrow_right Thống kê loto theo loto
- keyboard_arrow_right Ghép lô xiên tự động
- keyboard_arrow_right Đo dàn đặc biệt chủ động
- keyboard_arrow_right Thống kê theo tổng
- keyboard_arrow_right Thống kê nhanh
- keyboard_arrow_right Tổng hợp chu kỳ đặc biệt
- keyboard_arrow_right Giải đặc biệt cho ngày mai
- keyboard_arrow_right Thống kê tần số nhịp loto
- keyboard_arrow_right Tìm càng
- keyboard_arrow_right Chu kỳ max dàn cùng về
- keyboard_arrow_right Thống kê quan trọng
Thống kê vietlott
- keyboard_arrow_right Thống kê Max 3D
- keyboard_arrow_right Thống kê Max 4D
- keyboard_arrow_right Thống kê Max Power 6/55
- keyboard_arrow_right Thống kê Mega 6/45
- keyboard_arrow_right Thống kê Keno
Soi cầu dự đoán 3 miền

Soi cầu XSMB 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Bắc

Soi cầu XSKT 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Kon Tum

Soi cầu XSKH 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Khánh Hòa

Soi cầu XSMT 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Trung

Soi cầu XSKG 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Kiên Giang

Soi cầu XSTG 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Tiền Giang

Soi cầu XSDL 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Đà Lạt

Soi cầu XSMN 18-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Nam

Soi cầu XSMB 17-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Bắc

Soi cầu XSDNG 17-10-2026 | Dự đoán xổ số Đà Nẵng

Chơi loto Online