Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
2GU4GU6GU5GU7GU9GU
ĐB 78196
G.1 91282
G.2 68753 84293
G.3 26364 94735 94735
04606 35704 61416
G.4 3789 5569 2524 0483
G.5 1399 2321 1121
8155 9803 9490
G.6 970 276 920
G.740281611
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 03, 04, 06 20, 40, 70, 90 0
1 11, 16(2) 11, 21(2)1
2 20, 21(2), 24, 28 82 2
3 35 03, 53, 83, 93 3
4 40 04, 24, 64 4
5 53, 55 35, 55, 85 5
6 64, 69 06, 16(2), 76, 966
7 70, 76 - 7
8 82, 83, 85, 89 28 8
9 90, 93, 96, 99 69, 89, 99 9

Thống kê nhanh» 24-09-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
99:21 lần64:20 lần34:18 lần48:18 lần32:18 lần
33:16 lần38:16 lần93:16 lần39:15 lần22:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
25:2 lần05:4 lần58:4 lần01:5 lần91:5 lần
97:6 lần65:6 lần47:7 lần98:7 lần63:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
06:3 lần35:3 lần89:2 lần21:2 lần04:2 lần
85:2 lần20:2 lần03:2 lần24:2 lần 
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
10:13 lần62:11 lần81:12 lần97:13 lần95:14 lần
25:20 lần01:12 lần05:11 lần  
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:92 lần1:108 lần2:103 lần3:138 lần4:112 lần
5:98 lần6:105 lần7:109 lần8:101 lần9:114 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:107 lần1:99 lần2:114 lần3:118 lần4:125 lần
5:79 lần6:110 lần7:109 lần8:104 lần9:115 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
95
87
69
G.7
744
610
475
G.6
7464
9006
7600
6545
7305
0843
1928
5575
3686
G.5
5892
7482
4033
G.4
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
G.3
68763
48398
33442
86721
43805
60358
G.2
04871
00474
67343
G.1
18173
76659
56573
ĐB
377346
401901
136970
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 00(2), 0601, 05 05
1 - 10 18
2 26, 29 21, 23, 24 28
3 - - 33, 35
4 44, 46 42, 43, 45 40, 43, 45, 48
5 59 50, 54, 59 58
6 63, 64(2) - 69
7 71, 73 7470, 73, 75(2)
8 - 82, 83, 85, 87 86(2)
9 91, 92, 95, 97, 98 92 91
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
00(2) 10, 50 40, 700
71, 9101, 21 911
92 42, 82, 92 -2
63, 73 23, 43, 83 33, 43, 733
44, 64(2) 24, 54, 74 -4
95 05, 45, 85 05, 35, 45, 75(2)5
06, 26, 46 - 86(2)6
97 87 -7
98 - 18, 28, 48, 588
29, 59 59 699
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
99
03
97
G.7
026
169
850
G.6
2200
3063
9989
3925
4587
2116
6724
0678
1108
G.5
1776
7113
7166
G.4
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
G.3
05936
80970
83111
05456
05058
60400
G.2
20922
25740
14561
G.1
06702
17227
33001
ĐB
562479
662102
273746
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 00, 0202, 03 00, 01, 08
1 - 11, 13, 16 10, 17
2 22, 26 22, 25, 27 20, 24, 26
3 36, 38 31, 39 -
4 43, 46 40, 4346
5 53, 57 56 50, 58
6 63, 66 69(2) 60, 61(2), 63, 66
7 70, 76, 79 77 78
8 89 80, 87 -
9 94, 99 - 97
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
00, 70 40, 80 00, 10, 20, 50, 600
- 11, 31 01, 61(2)1
02, 2202, 22 -2
43, 53, 63 03, 13, 43 633
94 - 244
- 25 -5
26, 36, 46, 66, 76 16, 56 26, 46, 666
57 27, 77, 87 17, 977
38 - 08, 58, 788
79, 89, 99 39, 69(2) -9

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
** đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
** đồng
Kỳ quay thưởng: #01401 - Thứ 5 ngày 24/09/2026
0128
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1****
Jackpot 2****
Giải nhất**40.000.000
Giải nhì**500.000
Giải ba**50.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
110.492.809.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01566 - Thứ 4 ngày 23/09/2026
020612152526
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot0110.492.809.000
Giải nhất6810.000.000
Giải nhì4,211300.000
Giải ba46,02930.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 24-09-2026
499909
Kết quả ngày: 23-09-2026
320640
Kết quả ngày: 22-09-2026
377462

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 23-09-2026
031122263035
Kết quả ngày: 19-09-2026
042832333536
Kết quả ngày: 16-09-2026
060911153233

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 24-09-2026
0610
Kết quả ngày: 23-09-2026
0610
Kết quả ngày: 22-09-2026
0495