Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
9YN16YN2YN18YN6YN3YN14YN17YN
ĐB 91267
G.1 39150
G.2 10890 48921
G.3 18329 28632 28632
96395 77398 59259
G.4 0214 7865 5583 4111
G.5 3084 4821 9506
7517 2862 0778
G.6 989 344 934
G.739954093
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 06 40, 50, 90 0
1 11, 14, 17 11, 21(2), 31 1
2 21(2), 29 32, 62 2
3 31, 32, 34, 39 83, 93 3
4 40, 44 14, 34, 44, 84 4
5 50, 59 65, 95(2)5
6 62, 65, 67 06 6
7 78 17, 677
8 83, 84, 89 78, 98 8
9 90, 93, 95(2), 98 29, 39, 59, 89 9

Thống kê nhanh» 02-04-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
30:21 lần52:19 lần91:19 lần90:18 lần51:18 lần
09:16 lần08:16 lần38:16 lần31:15 lần16:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
19:5 lần34:6 lần71:6 lần53:6 lần12:6 lần
86:6 lần72:7 lần76:7 lần25:7 lần06:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
90:2 lần17:2 lần21:2 lần11:2 lần 
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
15:13 lần35:16 lần71:22 lần53:24 lần41:14 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:118 lần1:103 lần2:105 lần3:115 lần4:102 lần
5:116 lần6:101 lần7:87 lần8:102 lần9:131 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:121 lần1:127 lần2:112 lần3:93 lần4:109 lần
5:102 lần6:95 lần7:110 lần8:117 lần9:94 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
97
72
85
G.7
623
811
955
G.6
9390
0784
5515
8453
0001
1846
5112
9051
5419
G.5
1618
9645
8347
G.4
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
G.3
81929
75208
14783
07970
77967
38143
G.2
68134
95225
08423
G.1
09231
93818
28675
ĐB
404476
839409
216674
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 08 01, 02, 09 06
1 10, 15, 18, 19 11, 13, 16, 18 12, 19
2 23, 26, 29 24, 25, 28 23
3 31, 34, 39 39 36, 38
4 - 45, 46 43, 47
5 - 53 51, 55, 58
6 - 60 60, 67, 69
776 70, 7274, 75
8 84, 86 83 85
9 90, 91, 93, 97 - 92
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
10, 90 60, 70 600
31, 91 01, 11 511
- 02, 72 12, 922
23, 93 13, 53, 83 23, 433
34, 84 24744
15 25, 45 55, 75, 855
26, 76, 86 16, 46 06, 366
97 - 47, 677
08, 18 18, 28 38, 588
19, 29, 3909, 39 19, 699
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
21
09
74
G.7
464
214
785
G.6
6360
7112
5230
4120
9959
9393
6737
1307
6912
G.5
4637
5625
6343
G.4
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
G.3
00470
59471
36796
59236
98932
49389
G.2
14768
57569
40579
G.1
38282
82739
46129
ĐB
775098
358418
932159
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 08 09 02, 07
1 12, 18 14, 17, 18(2) 12, 19
2 20, 21 20, 25(2) 29
3 30, 37 36, 39 32, 33, 37
4 - - 43, 48
5 - 56, 57, 5959
6 60, 63, 64, 68 69 61
7 70, 71, 77 - 74, 79
8 82, 83, 84 86, 87 81(2), 85, 89
998 93, 96 -
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
20, 30, 60, 70 20 -0
21, 71 - 61, 81(2)1
12, 82 - 02, 12, 322
63, 83 93 33, 433
64, 84 14 744
- 25(2) 855
- 36, 56, 86, 96 -6
37, 77 17, 57, 87 07, 377
08, 18, 68, 9818(2) 488
- 09, 39, 59, 69 19, 29, 59, 79, 899

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
** đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
** đồng
Kỳ quay thưởng: #01327 - Thứ 5 ngày 02/04/2026
09213234525322
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1****
Jackpot 2****
Giải nhất**40.000.000
Giải nhì**500.000
Giải ba**50.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
55.077.520.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01491 - Thứ 4 ngày 01/04/2026
063034363744
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot055.077.520.500
Giải nhất2810.000.000
Giải nhì1,430300.000
Giải ba26,36730.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 02-04-2026
872216
Kết quả ngày: 01-04-2026
185238
Kết quả ngày: 31-03-2026
209972

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 01-04-2026
080911222530
Kết quả ngày: 28-03-2026
111722232436
Kết quả ngày: 25-03-2026
051117252836

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 02-04-2026
8327
Kết quả ngày: 01-04-2026
7723
Kết quả ngày: 31-03-2026
8125