Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT

insert_chartThống kê
16VE3VE1VE9VE13VE17VE2VE7VE
ĐB 86408
G.1 33453
G.2 02973 89033
G.3 26458 02328 02328
14451 71896 93956
G.4 9950 5001 1794 8308
G.5 8160 6608 5967
6156 7330 9398
G.6 609 108 352
G.750416599
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 01, 08(4), 09 30, 50(2), 60 0
1 - 01, 41, 51(2)1
2 28 52 2
3 30, 33 33, 53, 73 3
4 41 94 4
5 50(2), 51(2), 52, 53, 56(2), 58 65 5
6 60, 65, 67 56(2), 96 6
7 73 67 7
8 - 08(4), 28, 58, 98 8
9 94, 96, 98, 99 09, 99 9

Thống kê nhanh» 26-02-2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
09:19 lần60:17 lần56:16 lần94:16 lần89:16 lần
81:16 lần77:15 lần91:15 lần01:15 lần85:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
06:2 lần38:5 lần70:5 lần72:5 lần11:5 lần
84:5 lần31:5 lần27:6 lần18:6 lần24:7 lần
Bộ số ra liên tiếp
30:3 lần52:3 lần53:2 lần50:2 lần01:2 lần
96:2 lần67:2 lần   
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
07:8 lần21:9 lần61:9 lần39:11 lần76:9 lần
40:8 lần79:7 lần72:9 lần34:7 lần11:7 lần
27:8 lần70:15 lần38:11 lần20:10 lần06:20 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:111 lần1:109 lần2:95 lần3:94 lần4:113 lần
5:122 lần6:107 lần7:99 lần8:114 lần9:116 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:108 lần1:118 lần2:111 lần3:107 lần4:108 lần
5:104 lần6:94 lần7:112 lần8:88 lần9:130 lần
insert_chartThống kê
TỉnhBình ThuậnAn GiangTây Ninh
G.8
01
10
67
G.7
773
663
248
G.6
9022
7332
0352
3630
5931
6624
9986
7657
2945
G.5
2003
8976
1445
G.4
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
G.3
67028
15846
53005
87093
79876
05913
G.2
86549
83421
35353
G.1
96710
56690
84911
ĐB
557006
082226
550102
0123456789
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0 01, 03, 05, 06, 08 04, 05, 07 00, 01, 02
1 10, 17, 19 10, 13, 15 11, 13, 14, 15
2 22, 28 21, 24, 26 -
3 32, 34 30, 31 -
4 45, 46, 49 - 42, 45(2), 48
5 52, 54 - 53(2), 57
6 - 63 67
7 73 72, 76, 78 76
8 - - 86
9 - 90, 93, 94 96
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
10 10, 30, 90 000
01 21, 31 01, 111
22, 32, 52 7202, 422
03, 73 13, 63, 93 13, 53(2)3
34, 54 04, 24, 94 144
05, 45 05, 15 15, 45(2)5
06, 4626, 76 76, 86, 966
17 07 57, 677
08, 28 78 488
19, 49 - -9
insert_chartThống kê
TỉnhQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8
61
56
85
G.7
142
573
086
G.6
4886
2588
1496
0402
5439
4259
1358
9492
6140
G.5
9975
6662
5302
G.4
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
G.3
42956
47785
88586
14870
95823
83225
G.2
66314
71883
17611
G.1
29077
47685
92353
ĐB
393151
304497
099520
0123456789
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 - 02 02
1 12, 14, 18 - 11, 16
2 22, 24 20, 21, 22, 25, 26, 2920, 21, 23, 25
3 - 39 39
4 42 42 40(2)
551, 53, 56 56, 59 53, 58
6 61, 65 62 -
7 75, 77, 78 70, 73 77
8 85, 86, 88 83, 85, 86 82, 85, 86
9 9697 92, 93
Quảng BìnhQuảng TrịBình ĐịnhĐuôi
- 20, 7020, 40(2)0
51, 61 21 11, 211
12, 22, 42 02, 22, 42, 62 02, 82, 922
53 73, 83 23, 53, 933
14, 24 - -4
65, 75, 85 25, 85 25, 855
56, 86, 96 26, 56, 86 16, 866
7797 777
18, 78, 88 - 588
- 29, 39, 59 399

Xổ số Power 6/55

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
88.926.650.850 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
6.629.586.650 đồng
Kỳ quay thưởng: #01312 - Thứ 5 ngày 26/02/2026
01071021445146
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot 1088.926.650.850
Jackpot 206.629.586.650
Giải nhất2340.000.000
Giải nhì1,401500.000
Giải ba28,90450.000

Xổ số Mega 6/45

insert_chartThống kê
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
32.840.261.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01476 - Thứ 4 ngày 25/02/2026
041320222329
GiảiTrùng khớpSố lượngGiá trị (đ)
Jackpot032.840.261.000
Giải nhất3810.000.000
Giải nhì1,589300.000
Giải ba27,64930.000

Xổ Số Max 4D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
G.10023
G.258159073
G.3107287699420
G.KK1023
G.KK223
Số lần trúng giảiTiền thưởng
G.1015.000.000đ
G.206.500.000đ
G.303.000.000đ
G.KK191.000.000đ
G.KK237100.000đ

Xổ Số Max 3D

insert_chartThống kê
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
G.1509028
G.2726246451058
G.3933299456212300628
G.KK370093054239368134254963
MAX3DMAX3D+
G.11.000.0001.000.000.000
G.2350.00040.000.000
G.3210.00010.000.000
G.4100.0005.000.000
G.5 (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000
G.6 (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000
G.7 (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000

Xổ Số Keno

insert_chartThống kê
Ngày quayKỳ quayKết quả

Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 26-02-2026
067196
Kết quả ngày: 25-02-2026
068285
Kết quả ngày: 24-02-2026
616424

Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 25-02-2026
010506202432
Kết quả ngày: 21-02-2026
011423253135
Kết quả ngày: 14-02-2026
010811232930

Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất

Kết quả ngày: 26-02-2026
7154
Kết quả ngày: 25-02-2026
6683
Kết quả ngày: 24-02-2026
6419