Vietlott
- keyboard_arrow_right Mega 6/45
- keyboard_arrow_right Power 6/55
- keyboard_arrow_right Max 3D
- keyboard_arrow_right Max 4D
- keyboard_arrow_right Keno
Miền Bắc
Miền Trung
- keyboard_arrow_right Kon Tum
- keyboard_arrow_right Khánh Hòa
- keyboard_arrow_right Thừa Thiên Huế
- keyboard_arrow_right Phú Yên
- keyboard_arrow_right Đắk Lắk
- keyboard_arrow_right Quảng Nam
- keyboard_arrow_right Đà Nẵng
- keyboard_arrow_right Bình Định

- keyboard_arrow_right Quảng Bình

- keyboard_arrow_right Quảng Trị

- keyboard_arrow_right Ninh Thuận
- keyboard_arrow_right Gia Lai
- keyboard_arrow_right Quảng Ngãi
- keyboard_arrow_right Đắk Nông
Miền Nam
- keyboard_arrow_right Kiên Giang
- keyboard_arrow_right Tiền Giang
- keyboard_arrow_right Đà Lạt
- keyboard_arrow_right Đồng Tháp
- keyboard_arrow_right Hồ Chí Minh
- keyboard_arrow_right Cà Mau
- keyboard_arrow_right Vũng Tàu
- keyboard_arrow_right Bến Tre
- keyboard_arrow_right Bạc Liêu
- keyboard_arrow_right Cần Thơ
- keyboard_arrow_right Sóc Trăng
- keyboard_arrow_right Đồng Nai
- keyboard_arrow_right An Giang

- keyboard_arrow_right Tây Ninh

- keyboard_arrow_right Bình Thuận

- keyboard_arrow_right Vĩnh Long
- keyboard_arrow_right Bình Dương
- keyboard_arrow_right Trà Vinh
- keyboard_arrow_right Long An
- keyboard_arrow_right Bình Phước
- keyboard_arrow_right Hậu Giang
XSĐT
- keyboard_arrow_right XSĐT123

- keyboard_arrow_right XSĐT6x36
- keyboard_arrow_right Thần Tài 4

Mở thưởng hôm nay - Thứ 5 ngày 15/10/2026
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| 12HT15HT3HT9HT11HT8HT | ||||||||||||
| ĐB | 28259 | |||||||||||
| G.1 | 76463 | |||||||||||
| G.2 | 19704 | 27966 | ||||||||||
| G.3 | 67303 | 94403 | 94403 | |||||||||
| 22320 | 08553 | 58839 | ||||||||||
| G.4 | 6871 | 9662 | 6452 | 7013 | ||||||||
| G.5 | 1552 | 0465 | 1416 | |||||||||
| 1979 | 6041 | 7233 | ||||||||||
| G.6 | 416 | 795 | 847 | |||||||||
| G.7 | 04 | 86 | 69 | 45 | ||||||||
0123456789
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2), 04(2) | 20 | 0 |
| 1 | 13, 16(2) | 41, 71 | 1 |
| 2 | 20 | 52(2), 62 | 2 |
| 3 | 33, 39 | 03(2), 13, 33, 53, 63 | 3 |
| 4 | 41, 45, 47 | 04(2) | 4 |
| 5 | 52(2), 53, 59 | 45, 65, 95 | 5 |
| 6 | 62, 63, 65, 66, 69 | 16(2), 66, 86, 96 | 6 |
| 7 | 71, 79 | 47 | 7 |
| 8 | 86 | - | 8 |
| 9 | 95, 96 | 39, 59, 69, 79 | 9 |
Thống kê nhanh» 14-10-2026
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
| 75:21 lần | 48:20 lần | 51:19 lần | 35:17 lần | 89:17 lần |
| 33:16 lần | 45:16 lần | 24:16 lần | 04:15 lần | 79:15 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
| 25:3 lần | 05:4 lần | 01:5 lần | 23:5 lần | 42:5 lần |
| 58:5 lần | 61:6 lần | 10:6 lần | 76:7 lần | 95:7 lần |
Bộ số ra liên tiếp
| 45:3 lần | 63:2 lần | 79:2 lần | 71:2 lần | 62:2 lần |
| 95:2 lần |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên
| 64:20 lần | 28:19 lần | 07:14 lần | 00:14 lần | 42:15 lần |
| 83:13 lần | 32:19 lần | 29:12 lần |
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
| 0:100 lần | 1:97 lần | 2:87 lần | 3:127 lần | 4:123 lần |
| 5:104 lần | 6:102 lần | 7:117 lần | 8:117 lần | 9:106 lần |
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
| 0:96 lần | 1:100 lần | 2:110 lần | 3:106 lần | 4:120 lần |
| 5:114 lần | 6:108 lần | 7:107 lần | 8:101 lần | 9:118 lần |
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| Tỉnh | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 13 | 56 |
| G.7 | 384 | 745 | 054 |
| G.6 | 6930 8856 7244 | 7827 7866 8397 | 2536 6668 4420 |
| G.5 | 4250 | 9531 | 2491 |
| G.4 | 17961 51343 43804 91334 31368 88334 04448 | 34148 27682 29955 74244 38355 61099 57086 | 42005 68642 93188 40838 84283 02197 06450 |
| G.3 | 40219 49636 | 59310 34240 | 59367 37080 |
| G.2 | 65962 | 25090 | 91506 |
| G.1 | 81651 | 32895 | 56963 |
| ĐB | 483213 | 589130 | 953606 |
0123456789
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | - | 05, 06(2) |
| 1 | 13, 19 | 10, 13 | - |
| 2 | - | 27 | 20 |
| 3 | 30, 34(2), 36 | 30, 31 | 36, 38 |
| 4 | 43, 44, 48 | 40, 44, 45, 48 | 42 |
| 5 | 50, 51, 56 | 55(2) | 50, 54, 56 |
| 6 | 61, 62, 68 | 66 | 63, 67, 68 |
| 7 | - | - | - |
| 8 | 81, 84 | 82, 86 | 80, 83, 88 |
| 9 | - | 90, 95, 97, 99 | 91, 97 |
| Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 30, 50 | 10, 30, 40, 90 | 20, 50, 80 | 0 |
| 51, 61, 81 | 31 | 91 | 1 |
| 62 | 82 | 42 | 2 |
| 13, 43 | 13 | 63, 83 | 3 |
| 04, 34(2), 44, 84 | 44 | 54 | 4 |
| - | 45, 55(2), 95 | 05 | 5 |
| 36, 56 | 66, 86 | 06(2), 36, 56 | 6 |
| - | 27, 97 | 67, 97 | 7 |
| 48, 68 | 48 | 38, 68, 88 | 8 |
| 19 | 99 | - | 9 |
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
| Tỉnh | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 54 |
| G.7 | 694 | 835 |
| G.6 | 9976 6083 9286 | 2074 1126 5636 |
| G.5 | 3840 | 0880 |
| G.4 | 71361 83152 12079 89910 12329 47395 49812 | 79774 32257 32191 24184 07903 80860 06209 |
| G.3 | 91149 16863 | 24124 73876 |
| G.2 | 53665 | 00411 |
| G.1 | 61326 | 05429 |
| ĐB | 077039 | 214252 |
0123456789
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | - | 03, 09 |
| 1 | 10, 12 | 11 |
| 2 | 26, 29 | 24, 26, 29 |
| 3 | 39 | 35, 36 |
| 4 | 40, 43, 49 | - |
| 5 | 52 | 52, 54, 57 |
| 6 | 61, 63, 65 | 60 |
| 7 | 76, 79 | 74(2), 76 |
| 8 | 83, 86 | 80, 84 |
| 9 | 94, 95 | 91 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | Đuôi |
|---|---|---|
| 10, 40 | 60, 80 | 0 |
| 61 | 11, 91 | 1 |
| 12, 52 | 52 | 2 |
| 43, 63, 83 | 03 | 3 |
| 94 | 24, 54, 74(2), 84 | 4 |
| 65, 95 | 35 | 5 |
| 26, 76, 86 | 26, 36, 76 | 6 |
| - | 57 | 7 |
| - | - | 8 |
| 29, 39, 49, 79 | 09, 29 | 9 |
Xổ số Power 6/55
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
146.262.248.400 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.057.598.750 đồng
Kỳ quay thưởng: #01410 - Thứ 3 ngày 13/10/2026
02142740505326
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 146.262.248.400 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.057.598.750 | |
| Giải nhất | 31 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,333 | 500.000 | |
| Giải ba | 31,122 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
20.329.744.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01575 - Thứ 4 ngày 14/10/2026
061619213443
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 20.329.744.500 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,658 | 300.000 | |
| Giải ba | 25,751 | 30.000 |
Xổ Số Max 4D
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 3 ngày 31/08/2021
| G.1 | 0023 |
| G.2 | 58159073 |
| G.3 | 107287699420 |
| G.KK1 | 023 |
| G.KK2 | 23 |
| Số lần trúng giảiTiền thưởng | |
| G.1 | 015.000.000đ |
| G.2 | 06.500.000đ |
| G.3 | 03.000.000đ |
| G.KK1 | 91.000.000đ |
| G.KK2 | 37100.000đ |
Xổ Số Max 3D
descriptionLịch sử kết quả insert_chartThống kê |
Kỳ quay thưởng: #00140 - Thứ 6 ngày 13/03/2020
| G.1 | 509028 |
| G.2 | 726246451058 |
| G.3 | 933299456212300628 |
| G.KK | 370093054239368134254963 |
| MAX3DMAX3D+ | |
| G.1 | 1.000.0001.000.000.000 |
| G.2 | 350.00040.000.000 |
| G.3 | 210.00010.000.000 |
| G.4 | 100.0005.000.000 |
| G.5 | (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư 1.000.000 |
| G.6 | (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất 150.000 |
| G.7 | (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất 40.000 |
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 14-10-2026 | ||
| 8 | 36 | 606 |
| Kết quả ngày: 13-10-2026 | ||
| 8 | 77 | 369 |
| Kết quả ngày: 12-10-2026 | ||
| 6 | 39 | 485 |
Xổ số Điện toán 6x36 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 14-10-2026 | |||||
| 02 | 06 | 11 | 20 | 21 | 24 |
| Kết quả ngày: 10-10-2026 | |||||
| 02 | 06 | 07 | 14 | 25 | 27 |
| Kết quả ngày: 07-10-2026 | |||||
| 01 | 02 | 16 | 25 | 34 | 35 |
Xổ số Thần Tài 4 - 3 kỳ gần nhất
descriptionLịch sử kết quả |
| Kết quả ngày: 14-10-2026 |
| 4898 |
| Kết quả ngày: 13-10-2026 |
| 9751 |
| Kết quả ngày: 12-10-2026 |
| 3707 |
Xem kết quả theo ngày
Dò vé số
Thống kê cầu
- keyboard_arrow_right Soi Cầu loto
- keyboard_arrow_right Soi Cầu bạch thủ
- keyboard_arrow_right Soi Cầu đặc biệt
- keyboard_arrow_right Soi Cầu 2 nháy
- keyboard_arrow_right Cầu loto tam giác
- keyboard_arrow_right Cầu loại loto
- keyboard_arrow_right Cầu loại loto bạch thủ
Các chức năng thống kê
- keyboard_arrow_right Thống kê loto gan
- keyboard_arrow_right Thống kê loto rơi
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ loto
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ dàn loto
- keyboard_arrow_right Thống kê chu kỳ dàn đặc biệt
- keyboard_arrow_right Thống kê tần suất loto
- keyboard_arrow_right Thống kê tần suất cặp loto
- keyboard_arrow_right Thống kê theo ngày
- keyboard_arrow_right Bảng đặc biệt tuần
- keyboard_arrow_right Bảng đặc biệt theo tháng
- keyboard_arrow_right Thống kê giải đặc biệt gan
- keyboard_arrow_right Thống kê 2 số cuối
- keyboard_arrow_right Thống kê đầu đuôi loto
- keyboard_arrow_right Thống kê loto theo đặc biệt
- keyboard_arrow_right Thống kê loto theo loto
- keyboard_arrow_right Ghép lô xiên tự động
- keyboard_arrow_right Đo dàn đặc biệt chủ động
- keyboard_arrow_right Thống kê theo tổng
- keyboard_arrow_right Thống kê nhanh
- keyboard_arrow_right Tổng hợp chu kỳ đặc biệt
- keyboard_arrow_right Giải đặc biệt cho ngày mai
- keyboard_arrow_right Thống kê tần số nhịp loto
- keyboard_arrow_right Tìm càng
- keyboard_arrow_right Chu kỳ max dàn cùng về
- keyboard_arrow_right Thống kê quan trọng
Thống kê vietlott
- keyboard_arrow_right Thống kê Max 3D
- keyboard_arrow_right Thống kê Max 4D
- keyboard_arrow_right Thống kê Max Power 6/55
- keyboard_arrow_right Thống kê Mega 6/45
- keyboard_arrow_right Thống kê Keno
Soi cầu dự đoán 3 miền

Soi cầu XSMB 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Bắc

Soi cầu XSBDI 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Bình Định

Soi cầu XSQB 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Quảng Bình

Soi cầu XSQT 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Quảng Trị

Soi cầu XSMT 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Trung

Soi cầu XSAG 15-10-2026 | Dự đoán xổ số An Giang

Soi cầu XSTN 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Tây Ninh

Soi cầu XSBTH 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Bình Thuận

Soi cầu XSMN 15-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Nam

Soi cầu XSMB 14-10-2026 | Dự đoán xổ số Miền Bắc

Chơi loto Online