insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
00
87
29
G.7
133
274
157
G.6
9287
9066
9580
1395
2882
6918
8102
5224
5055
G.5
7578
5291
8473
G.4
47895
43098
54756
93649
80997
04855
56220
04872
34960
96714
28682
31584
30335
55628
08883
44354
46965
92479
36516
36802
11617
G.3
76239
94985
71349
56409
81858
43155
G.2
80968
01770
55992
G.1
61574
03653
62435
ĐB
256886
191282
422358
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00 09 02(2)
1 - 14, 18 16, 17
2 20 28 24, 29
3 33, 39 35 35
4 49 49 -
5 55, 56 53 54, 55(2), 57, 58(2)
6 66, 68 60 65
7 74, 78 70, 72, 74 73, 79
8 80, 85, 86, 8782(3), 84, 87 83
9 95, 97, 98 91, 95 92
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 20, 80 60, 70 -0
- 91 -1
- 72, 82(3) 02(2), 922
33 53 73, 833
74 14, 74, 84 24, 544
55, 85, 95 35, 95 35, 55(2), 655
56, 66, 86 - 166
87, 97 87 17, 577
68, 78, 98 18, 2858(2)8
39, 49 09, 49 29, 799
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
90
61
29
G.7
466
090
427
G.6
6058
2171
6231
3018
4486
3821
3762
4178
1049
G.5
2577
4066
5783
G.4
85642
30693
59144
35085
03810
47386
08079
35283
66389
69256
75704
72950
50704
79718
80581
90542
70705
61056
10579
00094
44971
G.3
87775
60059
74449
86644
98549
10589
G.2
70628
70128
58581
G.1
80523
55031
16586
ĐB
351303
650396
601298
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
003 04(2) 05
1 10 18(2) -
2 23, 28 21, 28 27, 29
3 31 31 -
4 42, 44 44, 49 42, 49(2)
5 58, 59 50, 56 56
6 66 61, 66 62
7 71, 75, 77, 79 - 71, 78, 79
8 85, 86 83, 86, 89 81(2), 83, 86, 89
9 90, 93 90, 96 94, 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 90 50, 90 -0
31, 71 21, 31, 61 71, 81(2)1
42 - 42, 622
03, 23, 93 83 833
44 04(2), 44 944
75, 85 - 055
66, 86 56, 66, 86, 96 56, 866
77 - 277
28, 58 18(2), 28 78, 988
59, 79 49, 89 29, 49(2), 79, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
62
46
62
G.7
817
021
929
G.6
1936
9853
5243
6522
0252
9011
9414
4802
8248
G.5
6571
7972
3760
G.4
05473
81432
35134
84451
89324
34044
14672
92792
11809
66723
79182
29226
42575
44921
78387
74340
84435
05427
37065
38827
89594
G.3
17028
41175
14189
31117
51404
65899
G.2
57695
86313
69415
G.1
72214
17047
83070
ĐB
367961
692107
666272
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 -07, 09 02, 04
1 14, 17 11, 13, 17 14, 15
2 24, 28 21(2), 22, 23, 26 27(2), 29
3 32, 34, 36 - 35
4 43, 44 46, 47 40, 48
5 51, 53 52 -
661, 62 - 60, 62, 65
7 71, 72, 73, 75 72, 75 70, 72
8 - 82, 89 87
9 95 92 94, 99
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- - 40, 60, 700
51, 61, 71 11, 21(2) -1
32, 62, 72 22, 52, 72, 82, 92 02, 62, 722
43, 53, 73 13, 23 -3
14, 24, 34, 44 - 04, 14, 944
75, 95 75 15, 35, 655
36 26, 46 -6
1707, 17, 47 27(2), 877
28 - 488
- 09, 89 29, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
32
18
30
G.7
227
130
852
G.6
0628
3733
5434
2141
7199
9148
8591
3278
0684
G.5
4257
2135
6386
G.4
33082
19536
85640
59998
61562
81824
25563
73069
67075
78473
21701
17752
47387
19661
58444
98537
61204
44112
91469
83945
54152
G.3
46939
39623
58650
44214
25767
18633
G.2
14408
69877
10568
G.1
12953
81324
38587
ĐB
174051
577367
359832
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 08 01 04
1 - 14, 18 12
2 23, 24, 27, 28 24 -
3 32, 33, 34, 36, 39 30, 35 30, 32, 33, 37
4 40 41, 48 44, 45
551, 53, 57 50, 52 52(2)
6 62, 63 61, 67, 69 67, 68, 69
7 - 73, 75, 77 78
8 82 87 84, 86, 87
9 98 99 91
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40 30, 50 300
51 01, 41, 61 911
32, 62, 82 52 12, 32, 52(2)2
23, 33, 53, 63 73 333
24, 34 14, 24 04, 44, 844
- 35, 75 455
36 - 866
27, 5767, 77, 87 37, 67, 877
08, 28, 98 18, 48 68, 788
39 69, 99 699
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
06
51
76
G.7
666
094
820
G.6
8235
6040
0705
3936
2765
7048
2922
2494
9463
G.5
7043
8765
0011
G.4
78571
85356
16174
21093
82305
05960
31171
97279
08580
39814
42083
13764
93622
00093
02361
54559
07643
09477
16247
22111
25392
G.3
11460
37402
27957
15387
03784
41837
G.2
63829
37145
94765
G.1
70525
40393
99740
ĐB
618749
535109
717416
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02, 05(2), 0609 -
1 - 14 11(2), 16
2 25, 29 22 20, 22
3 35 36 37
4 40, 43, 49 45, 48 40, 43, 47
5 56 51, 57 59
6 60(2), 66 64, 65(2) 61, 63, 65
7 71(2), 74 79 76, 77
8 - 80, 83, 87 84
9 93 93(2), 94 92, 94
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40, 60(2) 80 20, 400
71(2) 51 11(2), 611
02 22 22, 922
43, 93 83, 93(2) 43, 633
74 14, 64, 94 84, 944
05(2), 25, 35 45, 65(2) 655
06, 56, 66 3616, 766
- 57, 87 37, 47, 777
- 48 -8
29, 4909, 79 599
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
23
95
63
G.7
115
566
882
G.6
3510
6079
7729
2639
8432
2128
4214
2053
2501
G.5
0088
6878
3903
G.4
74438
88135
77401
40674
64571
75810
83897
91246
40447
07501
51693
53555
06817
52761
51464
11822
56207
54637
13263
90510
32622
G.3
86895
01173
63200
04003
53997
53871
G.2
40578
82513
98825
G.1
20442
46404
55251
ĐB
917242
879405
783100
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01 00, 01, 03, 04, 0500, 01, 03, 07
1 10(2), 15 13, 17 10, 14
2 23, 29 28 22(2), 25
3 35, 38 32, 39 37
442(2) 46, 47 -
5 - 55 51, 53
6 - 61, 66 63(2), 64
7 71, 73, 74, 78, 79 78 71
8 88 - 82
9 95, 97 93, 95 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10(2) 0000, 100
01, 71 01, 61 01, 51, 711
42(2) 32 22(2), 822
23, 73 03, 13, 93 03, 53, 63(2)3
74 04 14, 644
15, 35, 9505, 55, 95 255
- 46, 66 -6
97 17, 47 07, 37, 977
38, 78, 88 28, 78 -8
29, 79 39 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
71
32
78
G.7
773
967
959
G.6
5996
0143
0438
0158
5857
2816
7858
3451
8838
G.5
8123
0895
0780
G.4
80397
02786
31563
36648
47305
25450
59156
26678
54600
25290
35596
05911
81340
18679
07688
63106
55983
15356
20515
73849
97338
G.3
09054
69520
25823
62650
38598
14931
G.2
23066
22306
78252
G.1
97232
99396
49139
ĐB
447050
334828
444683
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 05 00, 06 06
1 - 11, 16 15
2 20, 23 23, 28 -
3 32, 38 32 31, 38(2), 39
4 43, 48 40 49
550(2), 54, 56 50, 57, 58 51, 52, 56, 58, 59
6 63, 66 67 -
7 71, 73 78, 79 78
8 86 - 80, 83(2), 88
9 96, 97 90, 95, 96(2) 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 50(2) 00, 40, 50, 90 800
71 11 31, 511
32 32 522
23, 43, 63, 73 2383(2)3
54 - -4
05 95 155
56, 66, 86, 96 06, 16, 96(2) 06, 566
97 57, 67 -7
38, 4828, 58, 78 38(2), 58, 78, 88, 988
- 79 39, 49, 599

ket-qua-xo-so-mien-nam-thu-5
XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới hixoso.com với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT