insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
74
86
46
G.7
102
054
751
G.6
9161
8209
5690
9247
2584
8849
0130
6457
3378
G.5
4055
7319
9645
G.4
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
26611
70238
22071
71935
84472
74682
00597
66670
53045
94538
37971
17497
31357
12829
G.3
65215
57607
24198
30102
19584
42289
G.2
10248
97431
36340
G.1
55851
58783
33365
ĐB
490332
377962
180200
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02, 06, 07, 09 0200
1 15 11, 19 -
2 28 - 29
332, 36 31, 35, 38 30, 38
4 48 47, 49 40, 45(2), 46
5 51, 55 54 51, 57(2)
6 6162 65
7 73, 74, 78 71, 72 70, 71, 78
8 83 82, 83, 84, 86 84, 89
9 90, 99 97, 98 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
90 -00, 30, 40, 700
51, 61 11, 31, 71 51, 711
02, 32 02, 62, 72, 82 -2
73, 83 83 -3
74 54, 84 844
15, 55 35 45(2), 655
06, 36 86 466
07 47, 97 57(2), 977
28, 48, 78 38, 98 38, 788
09, 99 19, 49 29, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
97
66
66
G.7
098
123
074
G.6
2522
0219
4788
8586
7679
0605
5028
6337
4889
G.5
4855
1826
8121
G.4
19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
12340
64200
30442
72565
69719
08577
38256
44180
93847
82170
91057
72487
85316
83424
G.3
24388
78089
51525
93923
57796
08506
G.2
57564
06864
85259
G.1
11823
78187
40736
ĐB
048987
898665
332731
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 - 00, 05 06
1 19 19 16
2 22, 23 23(2), 25, 26 21, 24, 28
3 30, 31 -31, 36, 37
4 46 40, 42 47
5 50, 55 56 57, 59
6 61, 64, 65 64, 65(2), 66 66
7 70 77, 79 70, 74
887, 88(2), 89 86, 87 80, 87, 89
9 97, 98 - 96
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
30, 50, 70 00, 40 70, 800
31, 61 - 21, 311
22 42 -2
23 23(2) -3
64 64 24, 744
55, 65 05, 25, 65(2) -5
46 26, 56, 66, 86 06, 16, 36, 66, 966
87, 97 77, 87 37, 47, 57, 877
88(2), 98 - 288
19, 89 19, 79 59, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
90
10
61
G.7
838
859
755
G.6
7523
0914
5317
6162
0765
1076
2938
9035
4450
G.5
8196
1552
3600
G.4
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
95003
62502
27378
00545
11899
00306
17127
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
G.3
08696
71643
91561
88175
58083
08003
G.2
18150
33513
70529
G.1
80289
80679
54119
ĐB
261628
194241
859600
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 09 02, 03, 0600(3), 01, 03
1 10, 14, 17 10, 13 19
2 23, 28 27 29
3 38, 39 - 33, 35, 38
4 40, 4341, 45 -
5 50, 55 52, 59 50(2), 55, 57
6 - 61, 62, 65 61, 62
7 - 75, 76, 78, 79 -
8 89(2) - 81, 83
9 90, 96(2) 99 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 40, 50, 90 1000(3), 50(2)0
0141, 61 01, 61, 811
- 02, 52, 62 622
23, 43 03, 13 03, 33, 833
14 - -4
55 45, 65, 75 35, 555
96(2) 06, 76 -6
17 27 577
28, 38 78 388
09, 39, 89(2) 59, 79, 99 19, 299
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
93
01
13
G.7
637
470
144
G.6
5457
6938
2092
5279
7627
8102
2948
0246
1879
G.5
0213
8858
7328
G.4
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
36917
24203
51744
91893
07307
76524
00253
33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959
G.3
91699
75957
07166
33739
63627
01897
G.2
65082
62595
52782
G.1
16656
28999
21183
ĐB
472012
642819
961493
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 - 01, 02, 03, 07 -
112, 13, 15 17, 19 13
2 28 24, 27 27, 28
3 37, 38 39 37
4 - 44 44, 46, 48
5 52, 56, 57(2) 53, 58 59
6 - 66 60, 62
7 79 70, 79 78, 79
8 82, 85 - 80, 82(2), 83
9 92, 93, 98, 99(2) 93, 95, 9993, 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- 70 60, 800
- 01 -1
12, 52, 82, 92 02 62, 82(2)2
13, 93 03, 53, 93 13, 83, 933
- 24, 44 444
15, 85 95 -5
56 66 466
37, 57(2) 07, 17, 27 27, 37, 977
28, 38, 98 58 28, 48, 788
79, 99(2)19, 39, 79, 99 59, 799
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
51
49
10
G.7
351
171
628
G.6
8233
4464
3206
0798
5723
5359
5882
1991
3997
G.5
9650
7984
9405
G.4
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
G.3
53457
10465
48010
62218
73418
74374
G.2
95022
02034
21367
G.1
11151
95033
41402
ĐB
113144
744577
561565
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 06 - 02, 05
1 10(2) 10, 13, 18 10, 18, 19
2 22(2) 23(2), 24 28
3 33, 36 33, 34 -
444, 46 44, 49 -
5 50, 51(3), 57(2) 59 -
6 64(2), 65 -65, 66(2), 67
7 - 71(2), 72, 76, 77 74
8 - 84 82, 83, 85, 86, 89
9 - 98 91, 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10(2), 50 10 100
51(3) 71(2) 911
22(2) 72 02, 822
33 13, 23(2), 33 833
44, 64(2) 24, 34, 44, 84 744
65 - 05, 65, 855
06, 36, 46 76 66(2), 866
57(2)77 67, 977
- 18, 98 18, 288
- 49, 59 19, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
92
56
31
G.7
566
477
078
G.6
9144
0402
1406
6586
9668
7814
8230
9030
8743
G.5
0805
1911
1311
G.4
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
G.3
95406
91158
21958
43276
15378
34704
G.2
70605
24467
45257
G.1
11622
64266
11452
ĐB
935353
451670
154002
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02, 05(2), 06(2), 07 -02, 04
1 14 11, 14, 19 10, 11, 13, 16
2 22 26, 28 25
3 36 39 30(2), 31, 33
4 40, 44 - 43
5 52, 53, 58 56, 58 52, 57
6 66 65, 66, 67, 68 60
7 7870, 75, 76, 77 78(2)
8 80 82, 86 -
9 92 - 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40, 8070 10, 30(2), 600
- 11 11, 311
02, 22, 52, 92 8202, 522
53 - 13, 33, 433
14, 44 14 044
05(2) 65, 75 255
06(2), 36, 66 26, 56, 66, 76, 86 166
07 67, 77 57, 977
58, 78 28, 58, 68 78(2)8
- 19, 39 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
62
48
36
G.7
882
705
109
G.6
7007
8466
3780
9983
4485
7159
0505
5080
7042
G.5
4947
1555
7473
G.4
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
G.3
13031
01689
50233
05819
93660
96519
G.2
99825
36951
56939
G.1
86365
32482
03687
ĐB
143754
951018
672774
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 05, 07 01, 02, 05 05, 09
1 -18, 19 19
2 25, 29 25 28
3 31, 35 33 36, 39
4 47, 49 40, 48 42, 47
554 51, 55, 59 51, 52, 59
6 62, 65, 66 - 60, 67
7 - - 72, 73, 74
8 80, 82, 89 82, 83, 85, 86 80, 87
9 97(2), 98 90, 92 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
80 40, 90 60, 800
31 01, 51 511
62, 82 02, 82, 92 42, 52, 722
- 33, 83 733
54 -744
05, 25, 35, 65 05, 25, 55, 85 055
66 86 366
07, 47, 97(2) - 47, 67, 877
9818, 48 288
29, 49, 89 19, 59 09, 19, 39, 599

ket-qua-xo-so-mien-nam-thu-5
XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới hixoso.com với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT