insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
61
09
67
G.7
946
062
279
G.6
1344
8555
3362
2471
7135
9436
8776
0823
5584
G.5
7626
9797
4497
G.4
16257
86355
85921
53219
76476
99615
69698
82172
48800
81820
40776
98428
22311
66461
58023
19346
15568
55320
35921
36349
88882
G.3
68440
91296
40474
04620
46962
58435
G.2
27860
69640
27366
G.1
88235
10547
66275
ĐB
719225
730894
995407
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 - 00, 0907
1 15, 19 11 -
2 21, 25, 26 20(2), 28 20, 21, 23(2)
3 35 35, 36 35
4 40, 44, 46 40, 47 46, 49
5 55(2), 57 - -
6 60, 61, 62 61, 62 62, 66, 67, 68
7 76 71, 72, 74, 76 75, 76, 79
8 - - 82, 84
9 96, 9894, 97 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40, 60 00, 20(2), 40 200
21, 61 11, 61, 71 211
62 62, 72 62, 822
- - 23(2)3
44 74, 94 844
15, 25, 35, 55(2) 35 35, 755
26, 46, 76, 96 36, 76 46, 66, 766
57 47, 9707, 67, 977
98 28 688
19 09 49, 799
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
88
62
50
G.7
289
864
854
G.6
1047
9883
3448
5319
0102
9467
2202
1083
8679
G.5
9993
6751
8450
G.4
06640
40301
05811
68110
35348
03717
54971
13738
10198
40993
26683
33053
44691
38713
92684
85698
55479
29707
99032
86099
73472
G.3
24004
24691
74899
23763
74808
23644
G.2
23520
21897
68200
G.1
93738
80364
62713
ĐB
271421
057078
435569
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 04 02 00, 02, 07, 08
1 10, 11, 17 13, 19 13
2 20, 21 - -
3 38 38 32
4 40, 47, 48(2) - 44
5 - 51, 53 50(2), 54
6 - 62, 63, 64(2), 6769
7 7178 72, 79(2)
8 83, 88, 89 83 83, 84
9 91, 93 91, 93, 97, 98, 99 98, 99
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 20, 40 - 00, 50(2)0
01, 11, 21, 71, 91 51, 91 -1
- 02, 62 02, 32, 722
83, 93 13, 53, 63, 83, 93 13, 833
04 64(2) 44, 54, 844
- - -5
- - -6
17, 47 67, 97 077
38, 48(2), 88 38, 78, 98 08, 988
89 19, 9969, 79(2), 999
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
56
34
55
G.7
073
147
131
G.6
9326
5933
0838
6956
5482
3333
3660
0067
7592
G.5
4818
1528
5975
G.4
71089
35970
20644
40558
66670
80714
89724
87854
13271
67464
55534
53554
89202
79442
13003
80187
78063
02089
78366
79642
18100
G.3
17584
87441
44703
88546
12941
49512
G.2
96513
82760
32373
G.1
51700
61724
96532
ĐB
791223
773465
842196
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00 02, 03 00, 03
1 13, 14, 18 - 12
223, 24, 26 24, 28 -
3 33, 38 33, 34(2) 31, 32
4 41, 44 42, 46, 47 41, 42
5 56, 58 54(2), 56 55
6 - 60, 64, 65 60, 63, 66, 67
7 70(2), 73 71 73, 75
8 84, 89 82 87, 89
9 - - 92, 96
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 70(2) 60 00, 600
41 71 31, 411
- 02, 42, 82 12, 32, 42, 922
13, 23, 33, 73 03, 33 03, 63, 733
14, 24, 44, 84 24, 34(2), 54(2), 64 -4
-65 55, 755
26, 56 46, 56 66, 966
- 47 67, 877
18, 38, 58 28 -8
89 - 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
71
30
73
G.7
990
623
345
G.6
4221
2567
9774
0506
4394
2047
8497
2164
5656
G.5
4718
6857
6003
G.4
66305
42230
08499
48023
34966
07830
38630
38701
20381
09794
86479
61387
57981
22578
00081
64367
92675
24373
22196
52239
73618
G.3
72269
26305
91671
77276
94656
20804
G.2
71795
51402
32974
G.1
18114
13835
31604
ĐB
564247
945895
038239
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 05(2) 01, 02, 06 03, 04(2)
1 14, 18 - 18
2 21, 23 23 -
3 30(3) 30, 3539(2)
447 47 45
5 - 57 56(2)
6 66, 67, 69 - 64, 67
7 71, 74 71, 76, 78, 79 73(2), 74, 75
8 - 81(2), 87 81
9 90, 95, 99 94(2), 95 96, 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
30(3), 90 30 -0
21, 71 01, 71, 81(2) 811
- 02 -2
23 23 03, 73(2)3
14, 74 94(2) 04(2), 64, 744
05(2), 95 35, 95 45, 755
66 06, 76 56(2), 966
47, 67 47, 57, 87 67, 977
18 78 188
69, 99 7939(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
15
01
66
G.7
202
905
991
G.6
6042
8935
7198
6508
8434
9530
3010
5756
6036
G.5
6119
5678
5493
G.4
80761
35243
12420
64594
12682
73565
59124
42969
60849
38308
96864
55090
43172
40377
21993
17447
80683
39910
79026
85552
80718
G.3
50300
46571
32219
60894
29078
37332
G.2
42765
88943
75090
G.1
14245
09946
53873
ĐB
524786
202976
702581
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 02 01, 05, 08(2) -
1 15, 19 19 10(2), 18
2 20, 24 - 26
3 35 30, 34 32, 36
4 42, 43, 45 43, 46, 49 47
5 - - 52, 56
6 61, 65(2) 64, 69 66
7 71 72, 76, 77, 78 73, 78
8 82, 86 -81, 83
9 94, 98 90, 94 90, 91, 93(2)
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 20 30, 90 10(2), 900
61, 71 0181, 911
02, 42, 82 72 32, 522
43 43 73, 83, 93(2)3
24, 94 34, 64, 94 -4
15, 35, 45, 65(2) 05 -5
86 46, 76 26, 36, 56, 666
- 77 477
98 08(2), 78 18, 788
19 19, 49, 69 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
78
33
01
G.7
059
963
381
G.6
9307
0087
1044
5173
3495
2623
7823
9942
8629
G.5
2977
0269
1052
G.4
92027
60946
18939
19295
50443
94628
38008
67860
06147
09976
61881
87548
62607
33119
29492
51043
81453
04879
47035
42799
94841
G.3
87608
57055
97505
78361
40322
69378
G.2
07912
01423
29313
G.1
10356
80872
56900
ĐB
069993
769537
955086
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 07, 08(2) 05, 07 00, 01
1 12 19 13
2 27, 28 23(2) 22, 23, 29
3 39 33, 37 35
4 43, 44, 46 47, 48 41, 42, 43
5 55, 56, 59 - 52, 53
6 - 60, 61, 63, 69 -
7 77, 78 72, 73, 76 78, 79
8 87 81 81, 86
993, 95 95 92, 99
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- 60 000
- 61, 81 01, 41, 811
12 72 22, 42, 52, 922
43, 93 23(2), 33, 63, 73 13, 23, 43, 533
44 - -4
55, 95 05, 95 355
46, 56 76866
07, 27, 77, 87 07, 37, 47 -7
08(2), 28, 78 48 788
39, 59 19, 69 29, 79, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
66
16
13
G.7
920
685
294
G.6
3709
2536
7088
8169
3254
2080
4547
7431
4792
G.5
2498
3267
9587
G.4
29121
87492
09620
60295
54381
22792
16356
50132
86189
28491
82102
61014
58333
09121
42258
16234
75651
71542
55959
43029
18729
G.3
93450
52587
03299
13389
83635
86141
G.2
99472
87066
08687
G.1
40317
91663
31092
ĐB
518179
836339
334231
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 09 02 -
1 17 14, 16 13
2 20(2), 21 21 29(2)
3 36 32, 33, 3931(2), 34, 35
4 - - 41, 42, 47
5 50, 56 54 51, 58, 59
6 66 63, 66, 67, 69 -
7 72, 79 - -
8 81, 87, 88 80, 85, 89(2) 87(2)
9 92(2), 95, 98 91, 99 92(2), 94
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20(2), 50 80 -0
21, 81 21, 9131(2), 41, 511
72, 92(2) 02, 32 42, 92(2)2
- 33, 63 133
- 14, 54 34, 944
95 85 355
36, 56, 66 16, 66 -6
17, 87 67 47, 87(2)7
88, 98 - 588
09, 7939, 69, 89(2), 99 29(2), 599

XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới trangxoso.com với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

File not found!

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT