insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
89
24
50
G.7
259
835
370
G.6
0909
0998
1869
9501
9755
5728
3496
4376
0980
G.5
3989
4420
3606
G.4
70869
80867
86817
59153
01955
41309
15434
84059
15997
84409
55705
25721
78197
65838
24944
88944
25409
30133
69092
34391
64026
G.3
18482
81963
16110
89166
68356
71983
G.2
40639
27810
55803
G.1
67603
89306
64309
ĐB
067150
337827
295902
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 03, 09(2) 01, 05, 06, 0902, 03, 06, 09(2)
1 17 10(2) -
2 - 20, 21, 24, 27, 28 26
3 34, 39 35, 38 33
4 - - 44(2)
550, 53, 55, 59 55, 59 50, 56
6 63, 67, 69(2) 66 -
7 - - 70, 76
8 82, 89(2) - 80, 83
9 98 97(2) 91, 92, 96
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
50 10(2), 20 50, 70, 800
- 01, 21 911
82 -02, 922
03, 53, 63 - 03, 33, 833
34 24 44(2)4
55 05, 35, 55 -5
- 06, 66 06, 26, 56, 76, 966
17, 6727, 97(2) -7
98 28, 38 -8
09(2), 39, 59, 69(2), 89(2) 09, 59 09(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
89
25
05
G.7
195
709
069
G.6
1464
2958
3128
9277
2672
6700
1438
4205
9800
G.5
6559
3460
7267
G.4
29411
15895
04781
66504
31783
55583
63300
27127
36813
71618
01974
68473
41284
38971
74510
79909
36058
42941
09702
95023
15188
G.3
54226
98882
36449
05417
15382
22515
G.2
61737
96092
75438
G.1
92602
02013
34235
ĐB
742156
483760
202181
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 02, 04 00, 09 00, 02, 05(2), 09
1 11 13(2), 17, 18 10, 15
2 26, 28 25, 27 23
3 37 - 35, 38(2)
4 - 49 41
556, 58, 59 - 58
6 6460(2) 67, 69
7 - 71, 72, 73, 74, 77 -
8 81, 82, 83(2), 89 8481, 82, 88
9 95(2) 92 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00 00, 60(2) 00, 100
11, 81 71 41, 811
02, 82 72, 92 02, 822
83(2) 13(2), 73 233
04, 64 74, 84 -4
95(2) 25 05(2), 15, 355
26, 56 - -6
37 17, 27, 77 677
28, 58 18 38(2), 58, 888
59, 89 09, 49 09, 699
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
88
76
05
G.7
693
204
753
G.6
3349
8426
5389
6914
6480
5108
9030
0392
7161
G.5
4460
7765
0217
G.4
21426
83034
88710
65671
28725
01126
34914
37138
03305
29312
79610
02520
76481
91647
98347
72061
65049
56848
19194
15817
62464
G.3
46563
62736
49358
22928
30891
27910
G.2
94754
14198
88864
G.1
52063
77699
91624
ĐB
784063
233451
923900
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 - 04, 05, 0800, 05
1 10, 14 10, 12, 14 10, 17(2)
2 25, 26(3) 20, 28 24
3 34, 36 38 30
4 49 47 47, 48, 49
5 5451, 58 53
6 60, 63(3) 65 61(2), 64(2)
7 71 76 -
8 88, 89 80, 81 -
9 93 98, 99 91, 92, 94
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 60 10, 20, 8000, 10, 300
7151, 81 61(2), 911
- 12 922
63(3), 93 - 533
14, 34, 54 04, 14 24, 64(2), 944
25 05, 65 055
26(3), 36 76 -6
- 47 17(2), 477
88 08, 28, 38, 58, 98 488
49, 89 99 499
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
15
49
40
G.7
115
085
518
G.6
2734
7904
0892
2971
7148
2215
2419
2546
0688
G.5
3166
2526
9118
G.4
57778
65263
75709
96999
48380
81228
18376
73323
00076
37388
00711
02921
60870
90392
81292
98850
02014
51458
39029
51697
94793
G.3
43243
32523
35384
10295
64431
63267
G.2
07706
88954
69037
G.1
44039
47784
51816
ĐB
516820
954164
335995
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 04, 06, 09 - -
1 15(2) 11, 15 14, 16, 18(2), 19
220, 23, 28 21, 23, 26 29
3 34, 39 - 31, 37
4 43 48, 49 40, 46
5 - 54 50, 58
6 63, 6664 67
7 76, 78 70, 71, 76 -
8 80 84(2), 85, 88 88
9 92, 99 92, 95 92, 93, 95, 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 80 70 40, 500
- 11, 21, 71 311
92 92 922
23, 43, 63 23 933
04, 34 54, 64, 84(2) 144
15(2) 15, 85, 95955
06, 66, 76 26, 76 16, 466
- - 37, 67, 977
28, 78 48, 88 18(2), 58, 888
09, 39, 99 49 19, 299
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
60
78
19
G.7
620
088
860
G.6
5485
2013
5072
7144
1092
3995
4435
1115
2422
G.5
6744
3801
3180
G.4
62715
53719
19554
28875
45699
16986
81501
58808
11169
88610
09406
96938
46961
98190
60844
87786
10952
01783
28380
34200
17953
G.3
42825
89018
53795
87746
76106
90569
G.2
28845
75308
30262
G.1
93270
67922
71016
ĐB
004186
429901
063241
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0101(2), 06, 08(2) 00, 06
1 13, 15, 18, 19 10 15, 16, 19
2 20, 25 22 22
3 - 38 35
4 44, 45 44, 4641, 44
5 54 - 52, 53
6 60 61, 69 60, 62, 69
7 70, 72, 75 78 -
8 85, 86(2) 88 80(2), 83, 86
9 99 90, 92, 95(2) -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 60, 70 10, 90 00, 60, 80(2)0
0101(2), 61411
72 22, 92 22, 52, 622
13 - 53, 833
44, 54 44 444
15, 25, 45, 75, 85 95(2) 15, 355
86(2) 06, 46 06, 16, 866
- - -7
18 08(2), 38, 78, 88 -8
19, 99 69 19, 699
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
92
74
58
G.7
481
846
840
G.6
7917
3797
3311
4663
6512
0658
5700
1733
5109
G.5
6790
6858
4038
G.4
05055
15042
20409
28527
13336
18719
92657
63831
38180
51089
52898
92399
50420
00780
13654
38953
85564
22244
37615
89502
30193
G.3
79722
34710
45925
77448
43364
41052
G.2
61396
36688
37032
G.1
30876
05792
85339
ĐB
699642
592307
192485
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0907 00, 02, 09
1 10, 11, 17, 19 12 15
2 22, 27 20, 25 -
3 36 31 32, 33, 38, 39
442(2) 46, 48 40, 44
5 55, 57 58(2) 52, 53, 54, 58
6 - 63 64(2)
7 76 74 -
8 81 80(2), 88, 8985
9 90, 92, 96, 97 92, 98, 99 93
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 90 20, 80(2) 00, 400
11, 81 31 -1
22, 42(2), 92 12, 92 02, 32, 522
- 63 33, 53, 933
- 74 44, 54, 64(2)4
55 25 15, 855
36, 76, 96 46 -6
17, 27, 57, 9707 -7
- 48, 58(2), 88, 98 38, 588
09, 19 89, 99 09, 399
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
89
77
56
G.7
946
630
849
G.6
3076
3145
4391
9216
1212
8083
9972
4180
9775
G.5
6415
2954
3500
G.4
51309
10136
79998
14641
43935
14353
90767
37147
78652
95165
26246
06916
99637
39288
44981
80391
32057
05524
72277
80438
48102
G.3
15089
94224
34627
97947
41600
43236
G.2
45315
16544
16714
G.1
88019
92806
82001
ĐB
815386
193502
614226
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0902, 06 00(2), 01, 02
1 15(2), 19 12, 16(2) 14
2 24 27 24, 26
3 35, 36 30, 37 36, 38
4 41, 45, 46 44, 46, 47(2) 49
5 53 52, 54 56, 57
6 67 65 -
7 76 77 72, 75, 77
886, 89(2) 83, 88 80, 81
9 91, 98 - 91
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- 30 00(2), 800
41, 91 - 01, 81, 911
-02, 12, 52 02, 722
53 83 -3
24 44, 54 14, 244
15(2), 35, 45 65 755
36, 46, 76, 86 06, 16(2), 4626, 36, 566
67 27, 37, 47(2), 77 57, 777
98 88 388
09, 19, 89(2) - 499

ket-qua-xo-so-mien-nam-thu-5
XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới hixoso.com với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT