insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
67
10
01
G.7
248
663
773
G.6
9986
7657
2945
3630
5931
6624
9022
7332
0352
G.5
1445
8976
2003
G.4
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
G.3
79876
05913
53005
87093
67028
15846
G.2
35353
83421
86549
G.1
84911
56690
96710
ĐB
550102
082226
557006
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 01, 02 04, 05, 07 01, 03, 05, 06, 08
1 11, 13, 14, 15 10, 13, 15 10, 17, 19
2 - 21, 24, 26 22, 28
3 - 30, 31 32, 34
4 42, 45(2), 48 - 45, 46, 49
5 53(2), 57 - 52, 54
6 67 63 -
7 76 72, 76, 78 73
8 86 - -
9 96 90, 93, 94 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00 10, 30, 90 100
01, 11 21, 31 011
02, 42 72 22, 32, 522
13, 53(2) 13, 63, 93 03, 733
14 04, 24, 94 34, 544
15, 45(2) 05, 15 05, 455
76, 86, 9626, 7606, 466
57, 67 07 177
48 78 08, 288
- - 19, 499
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
85
08
22
G.7
546
767
163
G.6
6264
8140
1249
8076
6869
7632
8586
2791
8978
G.5
5061
8147
4986
G.4
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
G.3
10656
50842
89726
77463
62650
75741
G.2
65549
57957
85087
G.1
67780
71030
19564
ĐB
391019
182393
691201
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 03 0801
119 15 -
2 24 23, 25, 26 22, 23, 26
3 32 30, 32 -
4 40, 42, 43, 46, 47, 49(2) 40, 47 41
5 55, 56 57 50, 55
6 61, 64 60, 63, 67(2), 69 61, 63, 64
7 - 76(2) 74, 78
8 80, 85 - 86(2), 87, 89
9 -93 91, 93
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40, 80 30, 40, 60 500
01, 61 -01, 41, 61, 911
32, 42 32 222
03, 43 23, 63, 93 23, 63, 933
24, 64 - 64, 744
55, 85 15, 25 555
46, 56 26, 76(2) 26, 86(2)6
47 47, 57, 67(2) 877
- 08 788
19, 49(2) 69 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
32
50
76
G.7
011
460
449
G.6
6360
0991
6127
1015
3312
6260
3581
7849
4065
G.5
0423
9346
8987
G.4
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
G.3
74131
19066
63288
32469
19103
65267
G.2
50448
90960
09046
G.1
80210
14760
73523
ĐB
451294
702266
492313
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 04 01 03
1 10, 11 12, 14, 1513
2 23, 27 28 23, 25
3 31, 32 33 32
4 45, 48 46 43, 46, 47, 49(2)
5 53, 58 50(2) -
6 60, 63, 66 60(4), 66, 69 65, 67
7 75 78 70, 71, 76
8 89 87, 88 81, 83, 87
9 91, 94 - -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 60 50(2), 60(4) 700
11, 31, 91 01 71, 811
32 12 322
23, 53, 63 33 03, 13, 23, 43, 833
04, 94 14 -4
45, 75 15 25, 655
66 46, 66 46, 766
27 87 47, 67, 877
48, 58 28, 78, 88 -8
89 69 49(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
21
46
76
G.7
362
949
819
G.6
3920
0884
7795
8353
8361
7191
6609
2090
3474
G.5
9677
2170
6688
G.4
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
G.3
49309
53319
61031
02681
21309
23850
G.2
74108
34921
79838
G.1
92844
76425
43753
ĐB
207446
278360
650658
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 04, 08, 09 02 09(2)
1 16, 19 - 19
2 20, 21 21, 25, 26, 29 21
3 36, 39 30, 31 38, 39(2)
4 44, 46 46, 49 -
5 - 53, 54 50, 53, 58
6 6260, 61, 66 65
7 75(3), 77 70, 72 74(2), 76
8 84 81 88
9 95 91 90, 98(2)
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20 30, 60, 70 50, 900
21 21, 31, 61, 81, 91 211
62 02, 72 -2
- 53 533
04, 44, 84 54 74(2)4
75(3), 95 25 655
16, 36, 46 26, 46, 66 766
77 - -7
08 - 38, 58, 88, 98(2)8
09, 19, 39 29, 49 09(2), 19, 39(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
87
41
82
G.7
858
604
149
G.6
3016
1095
9100
3559
2240
6097
3453
4223
0281
G.5
3447
4069
4607
G.4
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
G.3
40788
90447
50749
65783
37173
73562
G.2
83970
49962
60717
G.1
72617
05073
07503
ĐB
394184
727511
902776
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 01 04, 06, 09 00, 03, 07
1 16, 1711, 18 17
2 22 23 23
3 - - -
4 47(3) 40, 41, 48, 49 49
5 58 59 53
6 62, 66, 68 62, 69 60, 62, 67
7 70 70, 73 73, 76
8 81, 84, 87, 88 83, 84 80, 81, 82, 84, 89
9 95 97 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 70 40, 70 00, 60, 800
01, 8111, 41 811
22, 62 62 62, 822
- 23, 73, 83 03, 23, 53, 733
84 04, 84 844
95 - -5
16, 66 06766
17, 47(3), 87 97 07, 17, 67, 977
58, 68, 88 18, 48 -8
- 09, 49, 59, 69 49, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
04
08
02
G.7
960
091
419
G.6
4230
3972
3396
3040
3649
5077
8791
6189
0913
G.5
0454
2579
6212
G.4
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
G.3
00857
64315
24698
03599
68883
64326
G.2
59715
09900
47632
G.1
02150
33212
87980
ĐB
995451
582586
626995
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 04 00, 06, 07, 08 02(2)
1 15(2) 12 12, 13, 14, 16, 19
2 20, 24 - 23, 26
3 30 - 32
4 43 40, 44, 49 40
5 50, 51, 54, 57 52 -
6 60, 65 60 -
7 72, 76 77, 79 73
8 8186 80, 83, 87, 89
9 96 91, 97, 98(2), 99 91, 95
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 30, 50, 60 00, 40, 60 40, 800
01, 51, 81 91 911
72 12, 52 02(2), 12, 322
43 - 13, 23, 73, 833
04, 24, 54 44 144
15(2), 65 -955
76, 96 06, 86 16, 266
57 07, 77, 97 877
- 08, 98(2) -8
- 49, 79, 99 19, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
42
82
23
G.7
535
531
114
G.6
9162
2620
7951
8785
3704
2665
3244
7935
2939
G.5
7394
6539
2005
G.4
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
G.3
28675
39990
09795
23495
48166
22648
G.2
43391
35895
98070
G.1
68596
62988
91728
ĐB
430028
397902
346307
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 -02, 04, 05 05, 07
1 17 - 14
2 20, 21, 28 24 23, 26, 28
3 35 31, 32, 34, 39 35, 39
4 42, 49 - 42, 44, 45(2), 48
5 51 57 57
6 62(2), 68 64, 65 66
7 75 - 70
8 80 82, 84, 85, 88 87, 89
9 90, 91(2), 94, 96 95(3) -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 80, 90 - 700
21, 51, 91(2) 31 -1
42, 62(2)02, 32, 82 422
- - 233
94 04, 24, 34, 64, 84 14, 444
35, 75 05, 65, 85, 95(3) 05, 35, 45(2)5
96 - 26, 666
17 5707, 57, 877
28, 68 88 28, 488
49 39 39, 899

ket-qua-xo-so-mien-nam-thu-5
XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới hixoso.com với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT