insert_chartThống kê
TỉnhĐồng ThápHồ Chí MinhCà Mau
G.8
04
41
16
G.7
123
598
160
G.6
5590
2646
9824
2060
1982
0041
3253
3774
8477
G.5
7853
5628
9785
G.4
40452
94528
40714
64672
24213
24901
57820
05730
61846
95984
98332
98740
84073
74599
14894
10395
11594
94528
90952
51091
30111
G.3
53819
86610
84046
25226
71373
87443
G.2
34014
37386
45487
G.1
53825
82161
31724
ĐB
024185
975219
207225
0123456789
ĐầuĐồng ThápHồ Chí MinhCà Mau
0 01, 04 - -
1 10, 13, 14(2), 1919 11, 16
2 20, 23, 24, 25, 28 26, 28 24, 25, 28
3 - 30, 32 -
4 46 40, 41(2), 46(2) 43
5 52, 53 - 52, 53
6 - 60, 61 60
7 72 73 73, 74, 77
885 82, 84, 86 85, 87
9 90 98, 99 91, 94(2), 95
Đồng ThápHồ Chí MinhCà MauĐuôi
10, 20, 90 30, 40, 60 600
01 41(2), 61 11, 911
52, 72 32, 82 522
13, 23, 53 73 43, 53, 733
04, 14(2), 24 84 24, 74, 94(2)4
25, 85 -25, 85, 955
46 26, 46(2), 86 166
- - 77, 877
28 28, 98 288
1919, 99 -9
insert_chartThống kê
TỉnhHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8
69
91
79
G.7
284
760
519
G.6
9558
5988
9171
6989
2808
1903
7308
9747
6604
G.5
4666
3644
7154
G.4
53813
90730
66480
16603
55852
66501
38544
43782
67449
91667
78198
97930
71500
39190
13683
27267
05869
76756
88845
08821
33486
G.3
90296
67805
06127
15687
32161
80927
G.2
50342
42933
06657
G.1
98027
49884
84531
ĐB
688903
809522
867614
0123456789
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 01, 03(2), 05 00, 03, 08 04, 08
1 13 -14, 19
2 2722, 27 21, 27
3 30 30, 33 31
4 42, 44 44, 49 45, 47
5 52, 58 - 54, 56, 57
6 66, 69 60, 67 61, 67, 69
7 71 - 79
8 80, 84, 88 82, 84, 87, 89 83, 86
9 96 90, 91, 98 -
Hồ Chí MinhĐồng ThápCà MauĐuôi
30, 80 00, 30, 60, 90 -0
01, 71 91 21, 31, 611
42, 5222, 82 -2
03(2), 13 03, 33 833
44, 84 44, 84 04, 14, 544
05 - 455
66, 96 - 56, 866
27 27, 67, 87 27, 47, 57, 677
58, 88 08, 98 088
69 49, 89 19, 69, 799
insert_chartThống kê
TỉnhĐồng ThápCà MauHồ Chí Minh
G.8
18
53
12
G.7
182
219
280
G.6
3984
0602
8027
8930
7105
4205
2864
9041
3530
G.5
9878
4934
3987
G.4
96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
G.3
06168
05023
59799
88591
44955
36375
G.2
63003
78722
15039
G.1
31239
84704
88290
ĐB
789922
050354
327706
0123456789
ĐầuĐồng ThápCà MauHồ Chí Minh
0 02, 03, 08(2) 04, 05(2) 01, 04, 06
1 18 19 12
222, 23, 27 22 -
3 39 30, 34 30(2), 37, 39
4 - 48 41(2), 46
5 - 50(2), 53, 54 55
6 60, 65, 68 61 64
7 78 78 71, 75
8 82, 84 80, 82 80, 87
9 90, 95, 99 91, 99 90
Đồng ThápCà MauHồ Chí MinhĐuôi
60, 90 30, 50(2), 80 30(2), 80, 900
- 61, 91 01, 41(2), 711
02, 22, 82 22, 82 122
03, 23 53 -3
84 04, 34, 54 04, 644
65, 95 05(2) 55, 755
- -06, 466
27 - 37, 877
08(2), 18, 68, 78 48, 78 -8
39, 99 19, 99 399
insert_chartThống kê
TỉnhHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8
48
14
50
G.7
454
186
314
G.6
2648
1819
1455
1180
5773
6743
2444
9162
1487
G.5
4574
9435
9703
G.4
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
G.3
40232
94170
30122
18501
32318
39787
G.2
16244
57301
16367
G.1
67501
57620
76997
ĐB
310631
699223
133005
0123456789
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 01, 03, 06 01(2) 03, 05
1 17, 19 14, 16 11, 14, 16, 18
2 26 20, 22, 23 20, 26
3 30, 31, 32 35 30
4 44(2), 48(2) 43 44
5 54, 55 50 50, 51
6 - - 62, 64, 67
7 70, 74 73 -
8 84 80(3), 84, 86, 88 87(2)
9 - 98 97
Hồ Chí MinhĐồng ThápCà MauĐuôi
30, 70 20, 50, 80(3) 20, 30, 500
01, 31 01(2) 11, 511
32 22 622
0323, 43, 73 033
44(2), 54, 74, 84 14, 84 14, 44, 644
55 35055
06, 26 16, 86 16, 266
17 - 67, 87(2), 977
48(2) 88, 98 188
19 - -9
insert_chartThống kê
TỉnhHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8
97
46
45
G.7
131
958
332
G.6
8287
5438
3394
1279
5693
2401
5831
6211
1141
G.5
6622
9188
9272
G.4
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
G.3
12368
05686
92717
17824
25169
02731
G.2
32026
76652
66955
G.1
54463
38611
29815
ĐB
099965
800776
829717
0123456789
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 08 00(2), 01, 06, 07, 08 -
1 - 11, 17 11, 15, 16, 17
2 20, 22, 26 24 -
3 31(2), 38 - 31(2), 32
4 47 46 41, 45
5 - 52, 54, 58 55, 56, 57
6 62, 63, 65, 66, 68 - 66, 69
7 -76, 79 72, 73
8 86, 87 85, 88 84, 88
9 91, 94, 97 93 -
Hồ Chí MinhĐồng ThápCà MauĐuôi
20 00(2) -0
31(2), 91 01, 11 11, 31(2), 411
22, 62 52 32, 722
63 93 733
94 24, 54 844
65 85 15, 45, 555
26, 66, 86 06, 46, 76 16, 56, 666
47, 87, 97 07, 1717, 577
08, 38, 68 08, 58, 88 888
- 79 699
insert_chartThống kê
TỉnhHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8
77
82
85
G.7
678
848
767
G.6
9168
7443
5705
4412
7131
2602
4147
4466
8353
G.5
1665
3386
9782
G.4
18340
21744
82159
44433
88325
75924
27104
39247
38302
75338
01592
32901
74938
52791
56922
60061
71211
88758
23697
17688
89310
G.3
81621
25924
85456
77619
95572
43798
G.2
11681
30330
72156
G.1
36207
28801
91529
ĐB
090674
790409
072092
0123456789
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 04, 05, 07 01(2), 02(2), 09 -
1 - 12, 19 10, 11
2 21, 24(2), 25 - 22, 29
3 33 30, 31, 38(2) -
4 40, 43, 44 47, 48 47
5 59 56 53, 56, 58
6 65, 68 - 61, 66, 67
774, 77, 78 - 72
8 81 82, 86 82, 85, 88
9 - 91, 9292, 97, 98
Hồ Chí MinhĐồng ThápCà MauĐuôi
40 30 100
21, 81 01(2), 31, 91 11, 611
- 02(2), 12, 82, 92 22, 72, 82, 922
33, 43 - 533
04, 24(2), 44, 74 - -4
05, 25, 65 - 855
- 56, 86 56, 666
07, 77 47 47, 67, 977
68, 78 38(2), 48 58, 88, 988
5909, 19 299
insert_chartThống kê
TỉnhHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8
04
95
26
G.7
928
436
382
G.6
2086
9452
1405
3489
5212
2039
8918
8955
2412
G.5
7294
2226
6066
G.4
93351
26881
32335
76006
06949
85521
70663
72539
90221
06453
48658
76181
12688
72511
61828
10218
36774
37012
63009
79178
09269
G.3
47229
98693
19039
88295
59748
15021
G.2
98622
68374
87156
G.1
14280
23149
01147
ĐB
354293
900948
470871
0123456789
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 04, 05, 06 - 09
1 - 11, 12 12(2), 18(2)
2 21, 22, 28, 29 21, 26 21, 26, 28
3 35 36, 39(3) -
4 4948, 49 47, 48
5 51, 52 53, 58 55, 56
6 63 - 66, 69
7 - 7471, 74, 78
8 80, 81, 86 81, 88, 89 82
993(2), 94 95(2) -
Hồ Chí MinhĐồng ThápCà MauĐuôi
80 - -0
21, 51, 81 11, 21, 81 21, 711
22, 52 12 12(2), 822
63, 93(2) 53 -3
04, 94 74 744
05, 35 95(2) 555
06, 86 26, 36 26, 56, 666
- - 477
2848, 58, 88 18(2), 28, 48, 788
29, 49 39(3), 49, 89 09, 699

ket-qua-xo-so-mien-nam-thu-2

Thông tin về XSMN thứ 2

Trong thời gian vừa qua hixoso.com đã triển khai hệ thống máy chủ tốc độ cao để giúp cho những người mua vé số tại Việt Nam có thể trải nghiệm chức năng xem kết quả XSMN T2 một cách nhanh chóng & chính xác nhất.


Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt hay không bạn nên theo dõi thường xuyên và cập nhập kết quả tại trang web hixoso.com. Bên cạnh đó chúng tôi còn tích hợp thêm các tiện ích tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi.

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ, việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính xác thực & đúng đắn của nội dung là 100% & được cập nhập liên từ nguồn thông tin chính thống từ các công ty xổ sổ.

Cơ cấu giải thưởng của KQXS truyền thống miền Nam vào thứ hai được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 dãy số.

Giá trị tiền thưởng được quy định như sau:

  • 1 Giải đặc biệt: 2.000.000 vnđ
  • 10 giải nhất: 30.000.000 vnđ
  • 10 giải nhì: 15.000.00 vnđ
  • 20 giải ba: 10.000.000 vnđ
  • 70 giải tư: 3.000.00 vnđ
  • 100 giải năm: 1.000.000 vnđ
  • 300 giải sáu: 400.000 vnđ
  • 1000 giải bảy: 200.000 vnđ
  • 10.000 giải tám: 100.000 vnđ
  • 9 giải phụ của giải đặc biệt: 50.000.000 vnđ
  • 45 giải khuyến khích: 6.000.000 vnđ

Nếu may mắn trúng thưởng bạn có thể đem tờ vé số còn nguyên vẹn tới đại lý xổ số gần nhất để được lãnh thưởng.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT