insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
47
97
G.7
170
274
G.6
6888
5620
0130
6182
6442
9697
G.5
6644
4363
G.4
81423
09535
65914
34725
41507
78183
98691
66270
42959
10051
23533
10300
04696
61261
G.3
84199
22324
73300
32591
G.2
63957
73595
G.1
77579
99284
ĐB
012987
451737
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 07 00(2)
1 14 -
2 20, 23, 24, 25 -
3 30, 35 33, 37
4 44, 47 42
5 57 51, 59
6 - 61, 63
7 70, 79 70, 74
8 83, 87, 88 82, 84
9 91, 99 91, 95, 96, 97(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20, 30, 70 00(2), 700
91 51, 61, 911
- 42, 822
23, 83 33, 633
14, 24, 44 74, 844
25, 35 955
- 966
07, 47, 57, 8737, 97(2)7
88 -8
79, 99 599
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
43
18
G.7
128
999
G.6
3237
2011
3764
4612
6411
9102
G.5
4796
1444
G.4
63177
97356
07529
27871
47955
64937
68999
84721
48691
88176
18216
59298
06478
57604
G.3
76393
99728
82051
60011
G.2
00126
30821
G.1
60185
05520
ĐB
316693
082789
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - 02, 04
1 11 11(2), 12, 16, 18
2 26, 28(2), 29 20, 21(2)
3 37(2) -
4 43 44
5 55, 56 51
6 64 -
7 71, 77 76, 78
8 8589
993(2), 96, 99 91, 98, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 200
11, 71 11(2), 21(2), 51, 911
- 02, 122
43, 93(2) -3
64 04, 444
55, 85 -5
26, 56, 96 16, 766
37(2), 77 -7
28(2) 18, 78, 988
29, 9989, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
98
45
G.7
045
457
G.6
7398
6973
1279
0701
9175
1058
G.5
8533
1939
G.4
09463
19267
39745
99967
58494
61415
62579
03432
37589
21464
72544
00955
52164
65060
G.3
37538
89820
64555
10084
G.2
50864
38618
G.1
83003
82704
ĐB
244539
094222
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03 01, 04
1 15 18
2 2022
3 33, 38, 39 32, 39
4 45(2) 44, 45
5 - 55(2), 57, 58
6 63, 64, 67(2) 60, 64(2)
7 73, 79(2) 75
8 - 84, 89
9 94, 98(2) -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20 600
- 011
-22, 322
03, 33, 63, 73 -3
64, 94 04, 44, 64(2), 844
15, 45(2) 45, 55(2), 755
- -6
67(2) 577
38, 98(2) 18, 588
39, 79(2) 39, 899
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
37
32
G.7
470
764
G.6
0705
5415
7236
0343
6971
9945
G.5
9662
9683
G.4
29150
09866
62322
35303
91052
86963
07109
56744
62117
97997
57006
38486
70486
06823
G.3
70431
88103
88278
29747
G.2
65028
22752
G.1
99911
71505
ĐB
973856
631010
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03(2), 05, 09 05, 06
1 11, 1510, 17
2 22, 28 23
3 31, 36, 37 32
4 - 43, 44, 45, 47
5 50, 52, 56 52
6 62, 63, 66 64
7 70 71, 78
8 - 83, 86(2)
9 - 97
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
50, 70100
11, 31 711
22, 52, 62 32, 522
03(2), 63 23, 43, 833
- 44, 644
05, 15 05, 455
36, 56, 66 06, 86(2)6
37 17, 47, 977
28 788
09 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
15
32
G.7
042
090
G.6
9877
5612
4796
1138
9116
8340
G.5
8912
8321
G.4
79068
75231
24447
72644
87064
45059
00109
89654
03792
66937
32598
90974
16775
40680
G.3
12233
87844
10276
44363
G.2
59154
91763
G.1
84233
79985
ĐB
471070
146642
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 09 -
1 12(2), 15 16
2 - 21
3 31, 33(2) 32, 37, 38
4 42, 44(2), 47 40, 42
5 54, 59 54
6 64, 68 63(2)
770, 77 74, 75, 76
8 - 80, 85
9 96 90, 92, 98
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
70 40, 80, 900
31 211
12(2), 42 32, 42, 922
33(2) 63(2)3
44(2), 54, 64 54, 744
15 75, 855
96 16, 766
47, 77 377
68 38, 988
09, 59 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
57
15
G.7
507
387
G.6
5867
1883
6220
0139
1879
3463
G.5
6161
3526
G.4
64308
11295
84500
68038
80003
87220
67832
27923
83857
83809
58747
22687
98206
19472
G.3
29056
89253
34173
41738
G.2
32760
93844
G.1
11797
39232
ĐB
657990
951922
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 03, 07, 08 06, 09
1 - 15
2 20(2)22, 23, 26
3 32, 38 32, 38, 39
4 - 44, 47
5 53, 56, 57 57
6 60, 61, 67 63
7 - 72, 73, 79
8 83 87(2)
990, 95, 97 -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 20(2), 60, 90 -0
61 -1
3222, 32, 722
03, 53, 83 23, 63, 733
- 444
95 155
56 06, 266
07, 57, 67, 97 47, 57, 87(2)7
08, 38 388
- 09, 39, 799
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
10
89
G.7
478
639
G.6
7611
8071
7847
4053
9183
6112
G.5
4972
5529
G.4
96200
44256
03866
27525
97638
23543
27510
78061
93144
76828
89514
47630
22366
57143
G.3
92643
81500
57750
61055
G.2
79481
27884
G.1
45749
07141
ĐB
105669
726801
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00(2)01
1 10(2), 11 12, 14
2 25 28, 29
3 38 30, 39
4 43(2), 47, 49 41, 43, 44
5 56 50, 53, 55
6 66, 69 61, 66
7 71, 72, 78 -
8 81 83, 84, 89
9 - -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00(2), 10(2) 30, 500
11, 71, 8101, 41, 611
72 122
43(2) 43, 53, 833
- 14, 44, 844
25 555
56, 66 666
47 -7
38, 78 288
49, 69 29, 39, 899

XSMT Thứ 4 hàng tuần sẽ được quay thưởng trực tiếp vào 17h15 tại chuyên mục xổ số Miền Trung thứ tư với 2 đài quay số thuộc khu vực Miền Trung (MT) gồm: Đà Nẵng, Khánh Hòa.

Tại đây người dùng sẽ được trải nghiệm đầy đủ nhất các tính năng hỗ trợ về xem KQXS MT Thứ 4 trực tiếp cũng như xem toàn bộ tất cả lịch sử kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 các ngày trước đó.

Thông tin kết quả của các giải thưởng được chúng tôi cập nhập & ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Tiện ích xem kết quả trực tiếp và tra cứu kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 mỗi ngày

Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt của XSMT T4 hay không, bạn chỉ cần theo dõi và cập nhập thường xuyên kết quả tại trang web trangxoso.com. Nhiều tiện ích như: Tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất thống kê, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi xổ số Miền Trung Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể sử dụng.

File not found!

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ , việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính chính xác 100% với các dữ liệu và kết quả được cung cấp cũng như những thống kê và phân tích kết quả từ hệ thống máy tính thông minh.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ tư được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 kết quả được xổ ra.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT