insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
35
07
G.7
678
043
G.6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.5
5767
2307
G.4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.3
60459
46165
15567
85488
G.2
96422
14837
G.1
87078
00392
ĐB
765097
732501
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02(2)01, 07(2)
1 17 11, 12(2), 16
2 22(2), 23(2) 20
3 35 34, 37
4 - 43
5 59 -
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78(2) 75, 76
8 84 83, 87, 88
997 92
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 200
-01, 111
02(2), 22(2), 62 12(2), 922
23(2) 43, 833
74, 84 344
35, 65 755
- 16, 766
17, 67, 97 07(2), 37, 67, 877
68, 78(2) 888
59 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
46
97
G.7
412
969
G.6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G.5
8098
0207
G.4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G.3
89867
53495
11864
79213
G.2
60276
52567
G.1
20763
27697
ĐB
941738
339568
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13(2)
2 21 22, 27
338 31, 32
4 46 -
5 - -
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76 -
8 80, 83, 85 -
9 91, 94, 95, 98 95, 97(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 80 000
21, 91 31, 611
12 12, 22, 322
63, 83 13(2)3
94 644
05, 75, 85, 95 05, 955
46, 76 -6
67 07, 27, 67, 97(2)7
38, 98688
09 699
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
55
09
G.7
471
382
G.6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G.5
6422
0196
G.4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G.3
39715
85138
90133
31585
G.2
06698
44196
G.1
42442
43284
ĐB
472810
037532
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 08(2) 08, 09
110, 15 -
2 22, 29 -
3 38, 3932, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 - 62, 65, 66
7 71, 75 79(2)
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10 -0
71 81, 911
22, 4232, 62, 822
- 333
54 844
15, 55, 75, 85 65, 855
46, 86 46, 66, 96(2)6
47 -7
08(2), 38, 98 088
29, 39 09, 59, 79(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
44
15
G.7
282
966
G.6
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G.5
4726
3258
G.4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G.3
60293
72148
31685
73035
G.2
41218
69711
G.1
93299
13471
ĐB
366105
345636
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
005, 08 05, 07
1 18 11, 13, 15
2 26, 28 -
3 - 35, 36
4 40, 44, 46, 48(2) 43
5 - 54, 56, 58
6 61 63, 66
7 - 71, 74
8 82, 89 85(2), 88
9 90, 93(2), 96, 99 -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
40, 90 -0
61 11, 711
82 -2
93(2) 13, 43, 633
44 54, 744
05 05, 15, 35, 85(2)5
26, 46, 9636, 56, 666
- 077
08, 18, 28, 48(2) 58, 888
89, 99 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
67
87
G.7
815
377
G.6
7599
5543
4774
6648
9722
4424
G.5
2545
0781
G.4
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
G.3
01368
50085
17502
64111
G.2
25205
38628
G.1
34565
87359
ĐB
371566
866862
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 05, 08 01, 02
1 11, 15 11, 16
2 25 22, 24, 28
3 32 -
4 43, 45, 48 48(2)
5 - 57, 59
6 62, 65, 66, 67, 6862, 65
7 74 77
8 85 81, 87
9 99(2) 90, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 900
11 01, 11, 811
32, 62 02, 22, 622
43 -3
74 244
05, 15, 25, 45, 65, 85 655
66 166
67 57, 77, 877
08, 48, 68 28, 48(2)8
99(2) 59, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
96
88
G.7
776
449
G.6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G.5
7639
2074
G.4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G.3
06697
12125
36152
57187
G.2
26898
98458
G.1
82129
78634
ĐB
018361
971174
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02, 09 04
1 - -
2 23, 25, 29 29
3 39 34, 37
4 44, 47 43, 45, 49
5 53, 54 52, 58(2)
661, 63 -
7 76, 79 72, 74(2)
8 88 82(2), 86, 87, 88
9 96, 97, 98 -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- -0
61 -1
02 52, 72, 82(2)2
23, 53, 63 433
44, 54 04, 34, 74(2)4
25 455
76, 96 866
47, 97 37, 877
88, 98 58(2), 888
09, 29, 39, 79 29, 499
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
56
89
G.7
598
058
G.6
1633
7722
1737
5339
3399
0426
G.5
9616
2589
G.4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G.3
38933
07099
22910
55986
G.2
41085
35117
G.1
99725
77855
ĐB
203857
551175
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24(2), 25 26, 29
3 33(2), 37 38, 39
4 48 -
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89(2)
9 98, 99 90, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 10, 60, 900
01, 11 -1
22 722
33(2) 133
24(2), 64 -4
25, 85 55, 755
16, 56, 76 06, 26, 866
37, 57 177
48, 98 38, 588
99 29, 39, 89(2), 999

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-4
XSMT Thứ 4 hàng tuần sẽ được quay thưởng trực tiếp vào 17h15 tại chuyên mục xổ số Miền Trung thứ tư với 2 đài quay số thuộc khu vực Miền Trung (MT) gồm: Đà Nẵng, Khánh Hòa.

Tại đây người dùng sẽ được trải nghiệm đầy đủ nhất các tính năng hỗ trợ về xem KQXS MT Thứ 4 trực tiếp cũng như xem toàn bộ tất cả lịch sử kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 các ngày trước đó.

Thông tin kết quả của các giải thưởng được chúng tôi cập nhập & ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Tiện ích xem kết quả trực tiếp và tra cứu kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 mỗi ngày

Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt của XSMT T4 hay không, bạn chỉ cần theo dõi và cập nhập thường xuyên kết quả tại trang web hixoso.com. Nhiều tiện ích như: Tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất thống kê, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi xổ số Miền Trung Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể sử dụng.

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ , việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính chính xác 100% với các dữ liệu và kết quả được cung cấp cũng như những thống kê và phân tích kết quả từ hệ thống máy tính thông minh.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ tư được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 kết quả được xổ ra.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT