insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
41
60
95
G.7
444
869
927
G.6
7917
8701
4825
9332
2921
8540
1708
5318
8724
G.5
7719
3767
1085
G.4
87595
45180
14910
78979
60072
93000
55026
26210
13991
03632
57742
15565
84921
52426
57780
33373
30011
00343
52831
79879
91200
G.3
90475
00503
66208
91562
77605
67717
G.2
13999
13116
82008
G.1
04623
76858
13712
ĐB
550576
399918
795045
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 00, 01, 03 08 00, 05, 08(2)
1 10, 17, 19 10, 16, 18 11, 12, 17, 18
2 23, 25, 26 21(2), 26 24, 27
3 - 32(2) 31
4 41, 44 40, 42 43, 45
5 - 58 -
6 - 60, 62, 65, 67, 69 -
7 72, 75, 76, 79 - 73, 79
8 80 - 80, 85
9 95, 99 91 95
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
00, 10, 80 10, 40, 60 00, 800
01, 41 21(2), 91 11, 311
72 32(2), 42, 62 122
03, 23 - 43, 733
44 - 244
25, 75, 95 65 05, 45, 85, 955
26, 76 16, 26 -6
17 67 17, 277
- 08, 18, 58 08(2), 188
19, 79, 99 69 799
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
71
03
99
G.7
099
551
141
G.6
9521
9938
2196
0717
1240
3912
8249
6002
4555
G.5
8404
2292
4684
G.4
51384
93436
52147
20235
39963
57282
96661
52666
92637
72896
08951
73304
93225
05393
35374
55762
65138
00121
06857
95873
90541
G.3
97458
55976
69206
01072
44291
82333
G.2
33296
77684
74543
G.1
77492
68712
03414
ĐB
030613
387627
107868
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 04 03, 04, 06 02
113 12(2), 17 14
2 21 25, 27 21
3 35, 36, 38 37 33, 38
4 47 40 41(2), 43, 49
5 58 51(2) 55, 57
6 61, 63 66 62, 68
7 71, 76 72 73, 74
8 82, 84 84 84
9 92, 96(2), 99 92, 93, 96 91, 99
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
- 40 -0
21, 61, 71 51(2) 21, 41(2), 911
82, 92 12(2), 72, 92 02, 622
13, 63 03, 93 33, 43, 733
04, 84 04, 84 14, 74, 844
35 25 555
36, 76, 96(2) 06, 66, 96 -6
47 17, 27, 37 577
38, 58 - 38, 688
99 - 49, 999
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
72
64
00
G.7
032
486
912
G.6
9281
0641
6200
3267
3813
9060
0860
6307
1058
G.5
4363
2593
9628
G.4
30553
64359
21251
00287
15465
19250
94675
30319
17790
52199
09525
62553
13705
10520
81901
55625
16442
96032
52380
15552
76322
G.3
45125
27697
65532
34604
15680
78253
G.2
52295
96945
83270
G.1
67845
96519
48377
ĐB
266873
154202
087150
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 0002, 04, 05 00, 01, 07
1 - 13, 19(2) 12
2 25 20, 25 22, 25, 28
3 32 32 32
4 41, 45 45 42
5 50, 51, 53, 59 5350, 52, 53, 58
6 63, 65 60, 64, 67 60
7 72, 73, 75 - 70, 77
8 81, 87 86 80(2)
9 95, 97 90, 93, 99 -
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
00, 50 20, 60, 90 00, 50, 60, 70, 80(2)0
41, 51, 81 - 011
32, 7202, 32 12, 22, 32, 42, 522
53, 63, 73 13, 53, 93 533
- 04, 64 -4
25, 45, 65, 75, 95 05, 25, 45 255
- 86 -6
87, 97 67 07, 777
- - 28, 588
59 19(2), 99 -9
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
11
83
57
G.7
691
357
800
G.6
9796
5332
5602
3111
7262
3866
0583
1403
7535
G.5
5711
1779
4836
G.4
95886
69450
59867
68197
67145
38652
26698
15933
04870
10803
58575
26861
57741
15408
41194
06879
78743
90075
79786
80039
71620
G.3
03931
92293
92781
34675
94244
51623
G.2
41115
85586
81334
G.1
97109
46069
06820
ĐB
801944
562960
366714
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 02, 09 03, 08 00, 03
1 11(2), 15 1114
2 - - 20(2), 23
3 31, 32 33 34, 35, 36, 39
444, 45 41 43, 44
5 50, 52 57 57
6 6760, 61, 62, 66, 69 -
7 - 70, 75(2), 79 75, 79
8 86 81, 83, 86 83, 86
9 91, 93, 96, 97, 98 - 94
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
5060, 70 00, 20(2)0
11(2), 31, 91 11, 41, 61, 81 -1
02, 32, 52 62 -2
93 03, 33, 83 03, 23, 43, 833
44 -14, 34, 44, 944
15, 45 75(2) 35, 755
86, 96 66, 86 36, 866
67, 97 57 577
98 08 -8
09 69, 79 39, 799
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
93
03
98
G.7
657
976
795
G.6
6695
1257
4117
7385
1121
2396
3003
9071
2224
G.5
5117
3262
9574
G.4
38498
37488
57475
39568
85141
13433
71271
22710
38398
68474
87422
98369
49391
72499
56966
64872
33173
84079
19696
42684
27529
G.3
20449
02165
86224
48734
10372
02493
G.2
08401
59549
67845
G.1
80843
57919
63099
ĐB
572209
784089
634515
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 01, 09 03 03
1 17(2) 10, 1915
2 - 21, 22, 24 24, 29
3 33 34 -
4 41, 43, 49 49 45
5 57(2) - -
6 65, 68 62, 69 66
7 71, 75 74, 76 71, 72(2), 73, 74, 79
8 88 85, 89 84
9 93, 95, 98 91, 96, 98, 99 93, 95, 96, 98, 99
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
- 10 -0
01, 41, 71 21, 91 711
- 22, 62 72(2)2
33, 43, 93 03 03, 73, 933
- 24, 34, 74 24, 74, 844
65, 75, 95 8515, 45, 955
- 76, 96 66, 966
17(2), 57(2) - -7
68, 88, 98 98 988
09, 49 19, 49, 69, 89, 99 29, 79, 999
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
25
48
50
G.7
515
295
089
G.6
3036
9519
8010
9012
0949
7113
0558
1856
0436
G.5
1787
8883
9180
G.4
18837
78061
79842
90259
31597
99637
47172
13719
73468
77801
57693
98262
55723
45323
42026
58583
25031
37633
51085
02724
81018
G.3
80619
25556
74971
03510
97884
04689
G.2
58735
46824
96190
G.1
35299
27043
61529
ĐB
639568
050624
884809
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 - 0109
1 10, 15, 19(2) 10, 12, 13, 19 18
2 25 23(2), 24(2) 24, 26, 29
3 35, 36, 37(2) - 31, 33, 36
4 42 43, 48, 49 -
5 56, 59 - 50, 56, 58
6 61, 68 62, 68 -
7 72 71 -
8 87 83 80, 83, 84, 85, 89(2)
9 97, 99 93, 95 90
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
10 10 50, 80, 900
61 01, 71 311
42, 72 12, 62 -2
- 13, 23(2), 43, 83, 93 33, 833
-24(2) 24, 844
15, 25, 35 95 855
36, 56 - 26, 36, 566
37(2), 87, 97 - -7
68 48, 68 18, 588
19(2), 59, 99 19, 4909, 29, 89(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
90
14
44
G.7
198
405
546
G.6
6847
4085
2327
3551
4676
2556
7242
6530
3348
G.5
8434
7174
4657
G.4
70749
62632
80938
92601
46328
33191
79431
12718
61309
64718
25013
99215
25270
45542
12150
19762
02234
02064
40136
90888
27820
G.3
08230
38095
16576
70962
36875
67453
G.2
76085
60869
05642
G.1
96162
83607
39555
ĐB
196596
219407
981399
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 01 05, 07(2), 09 -
1 - 13, 14, 15, 18(2) -
2 27, 28 - 20
3 30, 31, 32, 34, 38 - 30, 34, 36
4 47, 49 42 42(2), 44, 46, 48
5 - 51, 56 50, 53, 55, 57
6 62 62, 69 62, 64
7 - 70, 74, 76(2) 75
8 85(2) - 88
9 90, 91, 95, 96, 98 -99
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
30, 90 70 20, 30, 500
01, 31, 91 51 -1
32, 62 42, 62 42(2), 622
- 13 533
34 14, 74 34, 44, 644
85(2), 95 05, 15 55, 755
96 56, 76(2) 36, 466
27, 4707(2) 577
28, 38, 98 18(2) 48, 888
49 09, 69999

ket-qua-xo-so-mien-trung-chu-nhat
XSMT Chủ Nhật hàng tuần là chuyên mục trực tiếp KQXS của 2 đài quay Khánh Hòa và Kon Tum vào lúc 17h15 mỗi tuần. Bên cạnh đó còn cung cấp đầy đủ thống kê kết quả giúp người chơi dễ dàng tra cứu các số đã ra chủ nhật tuần trước, tháng trước đó.

Trước giờ xổ kết quả xổ số Miền Trung ngày chủ nhật hôm nay thì tại chuyên mục bạn sẽ có thể xem được kết quả đã ra của tuần rồi của 7 ngày chủ nhật trước đó đầy đủ với 18 giải.

KQXS Miền Trung chủ nhật hàng tuần chi tiết

Trên hixoso.com cũng cung cấp cho bạn rất nhiều tính năng và tiện ích cực kì tiện lợi. Hỗ trợ bạn phân tích KQXS Miền Trung T7 theo máy tính khoa học và chuẩn xác. Cung cấp các cầu xổ số đã xuất hiện và đã ra trong bao nhiêu ngày rồi.

Bạn có thể căn cứ vào đó để mua vé số tự chọn cho chủ nhật tuần tới. Bạn cũng có thể dò ngay vé số đã mua của mình để đối chiếu kết quả trong vòng chưa đầy 1 phút.

Cơ cấu giải thưởng của KQXS Miền Trung vào Chủ Nhật cuối tuần rất hấp dẫn mang đến giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng. Mệnh giá mỗi tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé như vậy bạn cũng cần lựa chọn trong số đó vé có số may mắn mà mình yêu thích để nâng cao cơ hội trúng số lên cho mình.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT