insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaThừa Thiên HuếKon Tum
G.8
33
67
73
G.7
623
207
411
G.6
3990
1315
5153
8193
0105
6856
0020
5285
4426
G.5
1438
3425
2952
G.4
56600
45401
28715
41190
09214
52555
44308
71494
07253
12832
59226
54436
43511
93041
55184
72536
68939
48565
87837
54755
24767
G.3
86667
85752
59408
97425
68152
89797
G.2
58598
48785
03126
G.1
90891
34744
89579
ĐB
793624
404121
462073
0123456789
ĐầuKhánh HòaThừa Thiên HuếKon Tum
0 00, 01, 08 05, 07, 08 -
1 14, 15(2) 11 11
2 23, 2421, 25(2), 26 20, 26(2)
3 33, 38 32, 36 36, 37, 39
4 - 41, 44 -
5 52, 53, 55 53, 56 52(2), 55
6 67 67 65, 67
7 - -73(2), 79
8 - 85 84, 85
9 90(2), 91, 98 93, 94 97
Khánh HòaThừa Thiên HuếKon TumĐuôi
00, 90(2) - 200
01, 91 11, 21, 41 111
52 32 52(2)2
23, 33, 53 53, 9373(2)3
14, 24 44, 94 844
15(2), 55 05, 25(2), 85 55, 65, 855
- 26, 36, 56 26(2), 366
67 07, 67 37, 67, 977
08, 38, 98 08 -8
- - 39, 799
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
67
09
58
G.7
135
856
340
G.6
5138
2905
2572
7989
1248
2376
6414
6777
9907
G.5
2434
0228
9118
G.4
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
40764
19152
44469
59646
06540
96138
96285
G.3
50558
24645
57347
73302
95087
94247
G.2
34165
56018
55533
G.1
43330
74090
46612
ĐB
936186
507708
414556
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 05 02, 08, 09 07
1 11 18 12, 14, 18
2 21 27, 28 -
3 30, 34, 35, 37, 38 33 33, 38
4 45 43, 46, 47, 48 40(2), 46, 47
5 58 56 52, 56, 58
6 65, 67 - 64, 69
7 72, 75(3) 76, 79 77
886 87, 89 85, 87
9 99 90, 94 -
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
30 90 40(2)0
11, 21 - -1
72 02 12, 522
- 33, 43 333
34 94 14, 644
05, 35, 45, 65, 75(3) - 855
86 46, 56, 76 46, 566
37, 67 27, 47, 87 07, 47, 77, 877
38, 5808, 18, 28, 48 18, 38, 588
99 09, 79, 89 699
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
23
98
04
G.7
413
525
150
G.6
2475
1189
9859
6174
3306
5913
1348
6535
3730
G.5
1760
2491
7709
G.4
59283
48788
21207
65383
23798
90214
26875
62108
05006
07574
97902
08396
12906
50616
14624
54489
23028
88275
82611
10892
67451
G.3
72832
50804
12968
09384
29830
45178
G.2
64780
69121
75436
G.1
87949
40530
43802
ĐB
262411
906362
115755
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 04, 07 02, 06(3), 08 02, 04, 09
111, 13, 14 13, 16 11
2 23 21, 25 24, 28
3 32 30 30(2), 35, 36
4 49 - 48
5 59 - 50, 51, 55
6 6062, 68 -
7 75(2) 74(2) 75, 78
8 80, 83(2), 88, 89 84 89
9 98 91, 96, 98 92
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
60, 80 30 30(2), 500
11 21, 91 11, 511
32 02, 62 02, 922
13, 23, 83(2) 13 -3
04, 14 74(2), 84 04, 244
75(2) 25 35, 55, 755
- 06(3), 16, 96 366
07 - -7
88, 98 08, 68, 98 28, 48, 788
49, 59, 89 - 09, 899
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
21
61
99
G.7
986
076
635
G.6
2357
1945
9322
0955
6585
4438
2434
3789
3899
G.5
3017
7962
1867
G.4
62775
96410
24383
22172
55021
22513
62750
10670
12791
23723
95883
97798
54828
05714
69880
62643
68273
29091
33959
50202
35016
G.3
09833
40301
98209
60870
55754
16413
G.2
74588
68431
20681
G.1
17056
30005
35437
ĐB
367422
508930
140915
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 01 05, 09 02
1 10, 13, 17 14 13, 15, 16
2 21(2), 22(2) 23, 28 -
3 3330, 31, 38 34, 35, 37
4 45 - 43
5 50, 56, 57 55 54, 59
6 - 61, 62 67
7 72, 75 70(2), 76 73
8 83, 86, 88 83, 85 80, 81, 89
9 - 91, 98 91, 99(2)
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
10, 5030, 70(2) 800
01, 21(2) 31, 61, 91 81, 911
22(2), 72 62 022
13, 33, 83 23, 83 13, 43, 733
- 14 34, 544
45, 75 05, 55, 8515, 355
56, 86 76 166
17, 57 - 37, 677
88 28, 38, 98 -8
- 09 59, 89, 99(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
04
51
28
G.7
063
853
145
G.6
3183
6748
6155
9711
0196
3548
2204
9169
6380
G.5
3767
1784
8592
G.4
01755
37375
52949
41533
92898
13273
41134
72338
82452
85989
19970
75777
95544
06637
59005
30661
55974
88693
66860
81595
97141
G.3
79529
67393
84416
91136
66864
33307
G.2
08788
34603
88966
G.1
47654
76853
74666
ĐB
226193
373724
403252
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 04 03 04, 05, 07
1 - 11, 16 -
2 2924 28
3 33, 34 36, 37, 38 -
4 48, 49 44, 48 41, 45
5 54, 55(2) 51, 52, 53(2)52
6 63, 67 - 60, 61, 64, 66(2), 69
7 73, 75 70, 77 74
8 83, 88 84, 89 80
993(2), 98 96 92, 93, 95
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
- 70 60, 800
- 11, 51 41, 611
- 5252, 922
33, 63, 73, 83, 93(2) 03, 53(2) 933
04, 34, 5424, 44, 84 04, 64, 744
55(2), 75 - 05, 45, 955
- 16, 36, 96 66(2)6
67 37, 77 077
48, 88, 98 38, 48 288
29, 49 89 699
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
16
02
75
G.7
787
041
521
G.6
3853
8483
2493
1680
4266
7385
9597
8613
6532
G.5
4621
5790
7612
G.4
31736
97719
77392
42107
19500
79895
98912
12651
73510
52044
12565
45732
67175
31511
03877
07343
45696
58182
33655
33164
02335
G.3
53412
27680
03675
65109
76013
74239
G.2
04246
38993
56830
G.1
99760
01108
40260
ĐB
098395
028483
320946
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 00, 07 02, 08, 09 -
1 12(2), 16, 19 10, 11 12, 13(2)
2 21 - 21
3 36 32 30, 32, 35, 39
4 46 41, 44 43, 46
5 53 51 55
6 60 65, 66 60, 64
7 - 75(2) 75, 77
8 80, 83, 87 80, 83, 85 82
9 92, 93, 95(2) 90, 93 96, 97
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
00, 60, 80 10, 80, 90 30, 600
21 11, 41, 51 211
12(2), 92 02, 32 12, 32, 822
53, 83, 9383, 93 13(2), 433
- 44 644
95(2) 65, 75(2), 85 35, 55, 755
16, 36, 46 6646, 966
07, 87 - 77, 977
- 08 -8
19 09 399
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
75
77
72
G.7
044
170
305
G.6
1551
1560
8915
9496
1421
1513
0973
5493
4485
G.5
9116
6313
9997
G.4
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
11632
75594
30138
85137
89015
90019
42842
G.3
83135
25222
03965
96695
75506
83643
G.2
74890
78910
68477
G.1
64979
07284
80049
ĐB
900231
481534
306493
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 - 06, 09 05, 06
1 15, 16 10(2), 13(2) 15, 19
2 20, 22 21 -
331, 3534 32, 37, 38
4 44, 47 46 42, 43, 49
5 51 51 -
6 60(3) 65, 66 -
7 71, 75, 77, 79 70, 77(2) 72, 73, 77
8 81 84 85
9 90 95, 9693(2), 94, 97
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
20, 60(3), 90 10(2), 70 -0
31, 51, 71, 81 21, 51 -1
22 - 32, 42, 722
- 13(2) 43, 73, 93(2)3
4434, 84 944
15, 35, 75 65, 95 05, 15, 855
16 06, 46, 66, 96 066
47, 77 77(2) 37, 77, 977
- - 388
79 09 19, 499

ket-qua-xo-so-mien-trung-chu-nhat
XSMT Chủ Nhật hàng tuần là chuyên mục trực tiếp KQXS của 2 đài quay Khánh Hòa và Kon Tum vào lúc 17h15 mỗi tuần. Bên cạnh đó còn cung cấp đầy đủ thống kê kết quả giúp người chơi dễ dàng tra cứu các số đã ra chủ nhật tuần trước, tháng trước đó.

Trước giờ xổ kết quả xổ số Miền Trung ngày chủ nhật hôm nay thì tại chuyên mục bạn sẽ có thể xem được kết quả đã ra của tuần rồi của 7 ngày chủ nhật trước đó đầy đủ với 18 giải.

KQXS Miền Trung chủ nhật hàng tuần chi tiết

Trên hixoso.com cũng cung cấp cho bạn rất nhiều tính năng và tiện ích cực kì tiện lợi. Hỗ trợ bạn phân tích KQXS Miền Trung T7 theo máy tính khoa học và chuẩn xác. Cung cấp các cầu xổ số đã xuất hiện và đã ra trong bao nhiêu ngày rồi.

Bạn có thể căn cứ vào đó để mua vé số tự chọn cho chủ nhật tuần tới. Bạn cũng có thể dò ngay vé số đã mua của mình để đối chiếu kết quả trong vòng chưa đầy 1 phút.

Cơ cấu giải thưởng của KQXS Miền Trung vào Chủ Nhật cuối tuần rất hấp dẫn mang đến giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng. Mệnh giá mỗi tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé như vậy bạn cũng cần lựa chọn trong số đó vé có số may mắn mà mình yêu thích để nâng cao cơ hội trúng số lên cho mình.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT