insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
49
69
G.7
872
506
G.6
9328
2906
0016
7434
3173
2284
G.5
0291
6219
G.4
75711
15909
66545
61503
40546
49675
87878
45379
67298
30349
27176
82338
13761
28811
G.3
29351
92881
86422
75713
G.2
65417
66730
G.1
31488
08498
ĐB
013131
680384
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 03, 06, 09 06
1 11, 16, 17 11, 13, 19
2 28 22
331 30, 34, 38
4 45, 46, 49 49
5 51 -
6 - 61, 69
7 72, 75, 78 73, 76, 79
8 81, 8884(2)
9 91 98(2)
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
- 300
11, 31, 51, 81, 91 11, 611
72 222
03 13, 733
- 34, 84(2)4
45, 75 -5
06, 16, 46 06, 766
17 -7
28, 78, 88 38, 98(2)8
09, 49 19, 49, 69, 799
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
87
99
G.7
899
497
G.6
7370
6435
5714
4126
8063
5735
G.5
7111
2710
G.4
87275
15952
35026
06809
18675
76504
76129
30057
12693
24796
93550
68563
46531
73589
G.3
40513
93236
58039
72198
G.2
88226
47396
G.1
90804
15548
ĐB
016727
411316
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 04(2), 09 -
1 11, 13, 14 10, 16
2 26(2), 27, 29 26
3 35, 36 31, 35, 39
4 - 48
5 52 50, 57
6 - 63(2)
7 70, 75(2) -
8 87 89
9 99 93, 96(2), 97, 98, 99
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
70 10, 500
11 311
52 -2
13 63(2), 933
04(2), 14 -4
35, 75(2) 355
26(2), 3616, 26, 96(2)6
27, 87 57, 977
- 48, 988
09, 29, 99 39, 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
52
89
G.7
910
623
G.6
2167
9039
8228
5611
3801
8714
G.5
2148
8572
G.4
67732
85187
08635
17778
86516
63215
84783
18680
30830
98242
88994
89978
77614
51532
G.3
68978
40626
47032
88516
G.2
91641
29439
G.1
59564
06072
ĐB
691089
072572
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 - 01
1 10, 15, 16 11, 14(2), 16
2 26, 28 23
3 32, 35, 39 30, 32(2), 39
4 41, 48 42
5 52 -
6 64, 67 -
7 78(2)72(3), 78
8 83, 87, 89 80, 89
9 - 94
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
10 30, 800
41 01, 111
32, 52 32(2), 42, 72(3)2
83 233
64 14(2), 944
15, 35 -5
16, 26 166
67, 87 -7
28, 48, 78(2) 788
39, 89 39, 899
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
96
82
G.7
134
963
G.6
0652
2988
1741
2494
5835
0352
G.5
9215
6621
G.4
05126
28960
56468
56337
41903
84692
66026
06067
10519
02361
47572
13540
38796
85141
G.3
13359
10758
35844
26814
G.2
40671
12412
G.1
11237
83013
ĐB
148942
884963
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 03 -
1 15 12, 13, 14, 19
2 26(2) 21
3 34, 37(2) 35
4 41, 42 40, 41, 44
5 52, 58, 59 52
6 60, 68 61, 63(2), 67
7 71 72
8 88 82
9 92, 96 94, 96
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
60 400
41, 71 21, 41, 611
42, 52, 92 12, 52, 72, 822
03 13, 63(2)3
34 14, 44, 944
15 355
26(2), 96 966
37(2) 677
58, 68, 88 -8
59 199
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
99
34
G.7
465
420
G.6
6314
8070
7254
1051
4393
0206
G.5
3587
2829
G.4
96618
15139
39891
36610
58073
06482
81345
31679
04800
86287
52017
30920
11276
05598
G.3
26598
27162
23974
80975
G.2
83886
45633
G.1
82743
03543
ĐB
191534
606627
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 - 00, 06
1 10, 14, 18 17
2 - 20(2), 27, 29
334, 39 33, 34
4 43, 45 43
5 54 51
6 62, 65 -
7 70, 73 74, 75, 76, 79
8 82, 86, 87 87
9 91, 98, 99 93, 98
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
10, 70 00, 20(2)0
91 511
62, 82 -2
43, 73 33, 43, 933
14, 34, 54 34, 744
45, 65 755
86 06, 766
87 17, 27, 877
18, 98 988
39, 99 29, 799
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
05
17
G.7
362
405
G.6
1247
1608
7538
7044
1257
5482
G.5
3056
2922
G.4
83213
14231
50746
31825
90357
72312
74679
75589
33599
70298
22631
97012
77789
92991
G.3
10347
57358
92893
43533
G.2
47064
09490
G.1
09668
54071
ĐB
398591
997274
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 05, 08 05
1 12, 13 12, 17
2 25 22
3 31, 38 31, 33
4 46, 47(2) 44
5 56, 57, 58 57
6 62, 64, 68 -
7 79 71, 74
8 - 82, 89(2)
991 90, 91, 93, 98, 99
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
- 900
31, 91 31, 71, 911
12, 62 12, 22, 822
13 33, 933
64 44, 744
05, 25 055
46, 56 -6
47(2), 57 17, 577
08, 38, 58, 68 988
79 89(2), 999
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
55
25
G.7
463
554
G.6
0863
6821
3218
4054
6790
3069
G.5
1851
4915
G.4
49621
66250
40164
67178
85942
79983
42486
90670
25704
07824
98621
82368
65119
30014
G.3
53564
26248
02023
20320
G.2
09051
68320
G.1
47303
17125
ĐB
314947
634690
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 03 04
1 18 14, 15, 19
2 21(2) 20(2), 21, 23, 24, 25(2)
3 - -
4 42, 47, 48 -
5 50, 51(2), 55 54(2)
6 63(2), 64(2) 68, 69
7 78 70
8 83, 86 -
9 -90(2)
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
50 20(2), 70, 90(2)0
21(2), 51(2) 211
42 -2
03, 63(2), 83 233
64(2) 04, 14, 24, 54(2)4
55 15, 25(2)5
86 -6
47 -7
18, 48, 78 688
- 19, 699

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-2
XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website hixoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT