insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
96
90
G.7
507
062
G.6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G.5
0606
9267
G.4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G.3
69178
83885
22837
38481
G.2
33140
50811
G.1
69172
81505
ĐB
616814
342609
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 06, 07 05, 09(3)
114 11, 19
2 28 -
3 31, 39 37
4 40 47
5 55, 59 50, 53
6 60 62, 67, 69
7 72, 78(2) 72
8 81, 85 81, 89
9 94, 95, 96 90, 92
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40, 60 50, 900
31, 81 11, 811
72 62, 72, 922
- 533
14, 94 -4
55, 85, 95 055
06, 96 -6
07 37, 47, 677
28, 78(2) -8
39, 5909(3), 19, 69, 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
76
56
G.7
252
267
G.6
5186
6494
7825
6085
2604
2600
G.5
1656
7970
G.4
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G.3
01515
68234
40205
34923
G.2
98039
37481
G.1
21305
26351
ĐB
201541
341041
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 05(2) 00, 04, 05(2), 07
1 15, 16 18
2 25 23, 24
3 34, 39 -
4 40, 4141, 48
5 52, 53, 56 51, 56
6 - 67
7 76 70
8 86, 88 81, 85
9 94, 99 93, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40 00, 700
4141, 51, 811
52 -2
03, 53 23, 933
34, 94 04, 244
05(2), 15, 25 05(2), 855
16, 56, 76, 86 56, 966
- 07, 677
88 18, 488
39, 99 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
64
51
G.7
425
529
G.6
5883
2802
0755
3606
1566
7885
G.5
2155
2043
G.4
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G.3
08747
26307
56944
37659
G.2
92664
79625
G.1
71504
68967
ĐB
829055
683471
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 04, 07 05, 06
1 12 -
2 24, 25, 28 25, 29
3 37 36
4 44, 47, 48 41, 43, 44
555(3) 51, 59
6 64(2) 66, 67
7 -71, 76
8 80, 83 81, 85
9 - 92, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
80 -0
- 41, 51, 71, 811
02, 12 922
83 433
04, 24, 44, 64(2) 444
25, 55(3) 05, 25, 855
- 06, 36, 66, 766
07, 37, 47 677
28, 48 -8
- 29, 59, 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
08
37
G.7
176
219
G.6
1350
9611
3259
6812
2627
6504
G.5
5664
1403
G.4
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G.3
58044
72373
41297
73909
G.2
12236
91194
G.1
12160
76183
ĐB
356426
917771
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 08 03, 04, 09(2)
1 11 12, 19
2 23(2), 25, 26, 27 21, 22, 27
3 35, 36 37, 39
4 44 40
5 50, 59 -
6 60, 64, 68 60
7 73, 76, 7771(2)
8 - 83
9 - 94, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 60 40, 600
11 21, 71(2)1
- 12, 222
23(2), 73 03, 833
44, 64 04, 944
25, 35 -5
26, 36, 76 -6
27, 77 27, 37, 977
08, 68 -8
59 09(2), 19, 399
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
04
30
G.7
632
622
G.6
6997
1368
6326
1299
6583
2491
G.5
7985
0990
G.4
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
G.3
54605
34475
01927
68080
G.2
35299
34820
G.1
81826
50215
ĐB
546731
021521
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 05 06
1 - 15, 18
2 26(2), 28 20, 21, 22, 27, 28
331, 32(2), 35 30
4 - -
5 56 -
6 68 61
7 75, 79 76
8 85, 89 80, 81, 83, 85
9 90, 97, 99 90, 91, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
90 20, 30, 80, 900
3121, 61, 81, 911
32(2) 222
- 833
04 -4
05, 35, 75, 85 15, 855
26(2), 56 06, 766
97 277
28, 68 18, 288
79, 89, 99 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
51
77
G.7
873
695
G.6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G.5
7228
8438
G.4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G.3
64250
81458
40628
68942
G.2
27004
40654
G.1
53608
27100
ĐB
997718
728658
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 08 00
1 17, 18 10, 17
2 20, 22, 28 28
3 - 32, 34, 38(2)
4 - 42
5 50, 51(2), 52(3), 54, 58 54, 58
6 - -
7 73 74, 75, 76, 77
8 - 81
9 91, 93 94, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 50 00, 100
51(2), 91 811
22, 52(3) 32, 422
73, 93 -3
04, 54 34, 54, 74, 944
- 75, 955
- 766
17 17, 777
08, 18, 28, 58 28, 38(2), 588
- -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
68
88
G.7
151
504
G.6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G.5
9889
5116
G.4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G.3
53485
17971
77045
86960
G.2
61731
96341
G.1
70119
94304
ĐB
586052
666290
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 04(2)
1 10, 19 16
2 - 21
3 31(2) 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79 -
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 9890, 92, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 90 50, 60, 900
31(2), 51, 71 21, 411
52 82, 922
53 833
- 04(2), 344
85 45, 955
66 16, 366
- 877
68, 78, 98 88, 988
09, 19, 49, 79, 89 -9

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-2
XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website hixoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT