insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
52
42
G.7
845
946
G.6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G.5
4437
4572
G.4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G.3
50773
42913
15181
37280
G.2
92450
56453
G.1
78454
91315
ĐB
850554
484050
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 -
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42(2), 44, 46
5 50, 52, 54(2)50, 53, 59
6 67 -
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
5050, 70, 800
31 811
52, 72, 82, 92 42(2), 722
13, 73, 93 33, 533
54(2) 444
45, 95 15, 25, 855
- 46, 866
27, 37, 67 -7
- 888
09, 49 19, 599
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
04
80
G.7
412
847
G.6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G.5
0260
0962
G.4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G.3
80514
80333
72830
41721
G.2
05319
34106
G.1
17913
24327
ĐB
705900
524115
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
000, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 1915
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60(2), 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80(2), 81, 88, 89
9 - 90
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 60(2) 30, 80(2), 900
51 21, 811
12, 22, 82 42, 622
13, 33, 43 -3
04, 14, 64, 74 -4
85 05, 155
66 066
- 27, 477
- 888
19, 69 29, 59, 79, 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
95
83
G.7
526
108
G.6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G.5
7721
9135
G.4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G.3
17418
84124
26392
21102
G.2
10657
13378
G.1
09486
38414
ĐB
303904
840838
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
004(2), 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21(2), 24(4), 26 -
3 32 35, 38
4 - 46
5 57 53, 57
6 - -
7 - 78
8 86(2) 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 900
21(2) 811
32 02, 922
93 53, 833
04(2), 24(4) 14, 944
95 355
26, 86(2) 16, 466
07, 57 577
08, 18 08, 38, 78, 88, 988
- 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
78
64
G.7
144
648
G.6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G.5
2724
9337
G.4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G.3
31127
62221
90054
82506
G.2
67441
11387
G.1
75993
42335
ĐB
717636
773338
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 - 12
2 21, 24, 27 -
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 - 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 - 83, 87
9 92, 93 90, 92
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 900
21, 31, 41, 61, 71 611
92 12, 922
03, 43, 93 03, 833
24, 44 04, 54, 644
35 35, 755
06, 36, 46 066
27 37, 877
7838, 48, 588
69 499
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
54
05
G.7
542
997
G.6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G.5
5872
3719
G.4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G.3
04771
81332
92292
65338
G.2
63271
44333
G.1
17869
24235
ĐB
888807
593310
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
007 05
1 18, 1910, 11, 12, 13, 19
2 28 -
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54 -
6 65, 66(2), 69 61
7 71(2), 72, 79 -
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
-100
71(2), 81 11, 61, 811
32, 42, 72 12, 922
93 13, 333
44, 54 444
65 05, 355
66(2) -6
07 37, 47, 977
18, 28 388
19, 69, 79 19, 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
47
64
G.7
277
724
G.6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G.5
0088
3232
G.4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G.3
62991
48429
35330
89107
G.2
52033
74181
G.1
76076
13120
ĐB
568408
218173
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1 - -
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55 -
6 - 64
7 76(2), 7773, 78
8 81, 85, 88(2) 80, 81(2), 84
9 91, 96 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 20, 30, 800
81, 91 81(2)1
- 322
33 03, 733
04, 34 24, 64, 844
55, 85 05, 255
76(2), 96 066
37, 47, 77 07, 977
08, 28, 88(2) 48, 788
29 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
32
70
G.7
661
702
G.6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G.5
2619
7805
G.4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G.3
28094
67873
51751
17665
G.2
24525
20909
G.1
94486
55383
ĐB
840103
740058
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32 -
4 42 48
5 55(2) 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 00, 700
61 51, 811
32, 42 02, 12, 522
03, 73, 83 13, 23, 73, 833
14, 94 -4
25, 55(2), 65 05, 655
86 866
77, 97 -7
88, 98 48, 588
19 09, 199

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-2
XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website hixoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT