insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
54
05
G.7
542
997
G.6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G.5
5872
3719
G.4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G.3
04771
81332
92292
65338
G.2
63271
44333
G.1
17869
24235
ĐB
888807
593310
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
007 05
1 18, 1910, 11, 12, 13, 19
2 28 -
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54 -
6 65, 66(2), 69 61
7 71(2), 72, 79 -
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
-100
71(2), 81 11, 61, 811
32, 42, 72 12, 922
93 13, 333
44, 54 444
65 05, 355
66(2) -6
07 37, 47, 977
18, 28 388
19, 69, 79 19, 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
47
64
G.7
277
724
G.6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G.5
0088
3232
G.4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G.3
62991
48429
35330
89107
G.2
52033
74181
G.1
76076
13120
ĐB
568408
218173
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1 - -
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55 -
6 - 64
7 76(2), 7773, 78
8 81, 85, 88(2) 80, 81(2), 84
9 91, 96 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 20, 30, 800
81, 91 81(2)1
- 322
33 03, 733
04, 34 24, 64, 844
55, 85 05, 255
76(2), 96 066
37, 47, 77 07, 977
08, 28, 88(2) 48, 788
29 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
32
70
G.7
661
702
G.6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G.5
2619
7805
G.4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G.3
28094
67873
51751
17665
G.2
24525
20909
G.1
94486
55383
ĐB
840103
740058
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32 -
4 42 48
5 55(2) 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 00, 700
61 51, 811
32, 42 02, 12, 522
03, 73, 83 13, 23, 73, 833
14, 94 -4
25, 55(2), 65 05, 655
86 866
77, 97 -7
88, 98 48, 588
19 09, 199
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
86
94
G.7
453
522
G.6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G.5
4716
9255
G.4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G.3
89279
89703
68889
71289
G.2
26139
16735
G.1
77056
81941
ĐB
280395
758694
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03(2) 05
1 13(2), 16, 18 18
2 - 22, 29
3 30, 36, 39 35, 39
4 - 41, 46
5 53, 55, 56 52, 55
6 60, 61 -
7 79 71
8 85, 86 87, 89(3)
995 93, 94(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 60 -0
61 41, 711
- 22, 522
03(2), 13(2), 53 933
-94(2)4
55, 85, 95 05, 35, 555
16, 36, 56, 86 466
- 877
18 188
39, 79 29, 39, 89(3)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
96
63
G.7
211
422
G.6
0496
9683
6258
9042
0371
3073
G.5
9957
5618
G.4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G.3
59000
17917
44889
96126
G.2
64779
71354
G.1
67551
46820
ĐB
071982
764064
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00 03
1 11, 17 18
2 24 20, 22, 23, 26
3 32, 36 -
4 - 42, 44
5 51, 52, 57, 58 54, 58
6 - 63, 64, 69
7 79 71, 73
882, 83, 85 89
9 93, 94, 96(2) 91(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 200
11, 51 71, 91(2)1
32, 52, 82 22, 422
83, 93 03, 23, 63, 733
24, 94 44, 54, 644
85 -5
36, 96(2) 266
17, 57 -7
58 18, 588
79 69, 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
98
71
G.7
709
139
G.6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G.5
1787
3374
G.4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G.3
12154
42265
15469
66303
G.2
83214
18358
G.1
21434
49268
ĐB
761468
258493
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 09 03
1 14 -
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68(2), 69
7 71, 74, 78 71(2), 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
80 900
01, 71 71(2)1
- 622
83 03, 43, 73, 933
14, 34, 54, 74 744
65 955
56 86, 966
87 277
28, 58, 68, 78, 98 58, 68(2)8
09, 49 39, 699
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
90
53
G.7
257
215
G.6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G.5
7611
6681
G.4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G.3
66237
60231
42298
46162
G.2
21122
17310
G.1
88269
11117
ĐB
519579
256954
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 -
1 11, 19 10, 15(2), 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 - 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69(2) 62
779 -
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 90 10, 900
11, 31 41, 811
22, 82 622
- 23, 43, 533
- 24, 544
65, 85 15(2), 855
36, 96 566
37, 57 17, 377
- 48, 988
09, 19, 29, 69(2), 79 -9

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-2
XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website hixoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT