insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
55
47
G.7
706
225
G.6
4316
0986
4730
1068
2672
8222
G.5
5376
4374
G.4
49396
55956
17505
06150
20053
50997
29346
58181
04263
94000
16619
70261
11810
01224
G.3
33940
58216
97908
13802
G.2
97373
35797
G.1
13690
36767
ĐB
004009
606573
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05, 06, 09 00, 02, 08
1 16(2) 10, 19
2 - 22, 24, 25
3 30 -
4 40, 46 47
5 50, 53, 55, 56 -
6 - 61, 63, 67, 68
7 73, 76 72, 73, 74
8 86 81
9 90, 96, 97 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 40, 50, 90 00, 100
- 61, 811
- 02, 22, 722
53, 73 63, 733
- 24, 744
05, 55 255
06, 16(2), 46, 56, 76, 86, 96 -6
97 47, 67, 977
- 08, 688
09 199
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
78
58
G.7
009
413
G.6
7128
7006
8112
4731
8763
6069
G.5
2014
2704
G.4
39816
60317
04203
89794
95502
14058
53889
49752
92997
22853
47719
60385
96071
73144
G.3
45250
62823
05575
42695
G.2
23260
43429
G.1
47999
23069
ĐB
272181
289312
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 03, 06, 09 04
1 12, 14, 16, 1712, 13, 19
2 23, 28 29
3 - 31
4 - 44
5 50, 58 52, 53, 58
6 60 63, 69(2)
7 78 71, 75
881, 89 85
9 94, 99 95, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 60 -0
81 31, 711
02, 1212, 522
03, 23 13, 53, 633
14, 94 04, 444
- 75, 85, 955
06, 16 -6
17 977
28, 58, 78 588
09, 89, 99 19, 29, 69(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
62
46
G.7
592
202
G.6
6867
6368
2284
0698
9956
6661
G.5
0694
3778
G.4
98860
64836
09249
68565
07973
46882
02120
31390
65714
84562
02463
64594
45092
68303
G.3
04191
32026
96589
24550
G.2
41430
21077
G.1
43144
14753
ĐB
956379
001895
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 02, 03
1 - 14
2 20, 26 -
3 30, 36 -
4 44, 49 46
5 - 50, 53, 56
6 60, 62, 65, 67, 68 61, 62, 63
7 73, 79 77, 78
8 82, 84 89
9 91, 92, 94 90, 92, 94, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 30, 60 50, 900
91 611
62, 82, 92 02, 62, 922
73 03, 53, 633
44, 84, 94 14, 944
65955
26, 36 46, 566
67 777
68 78, 988
49, 79 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
13
83
G.7
280
540
G.6
1679
6538
2540
4354
6115
2568
G.5
0891
6140
G.4
49020
93618
06188
17829
39026
19249
24620
68659
40277
88850
85474
47085
59165
51187
G.3
78344
02689
44634
39071
G.2
01941
34084
G.1
66405
96910
ĐB
013003
237426
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003, 05 -
1 13, 18 10, 15
2 20(2), 26, 2926
3 38 34
4 40, 41, 44, 49 40(2)
5 - 50, 54, 59
6 - 65, 68
7 79 71, 74, 77
8 80, 88, 89 83, 84, 85, 87
9 91 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20(2), 40, 80 10, 40(2), 500
41, 91 711
- -2
03, 13 833
44 34, 54, 74, 844
05 15, 65, 855
26266
- 77, 877
18, 38, 88 688
29, 49, 79, 89 599
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
59
83
G.7
042
792
G.6
3149
9788
1083
5670
6070
2342
G.5
4555
1431
G.4
89208
32702
58814
79260
41780
21246
62882
45123
45309
37258
45008
33198
35497
14541
G.3
38188
88736
92735
38972
G.2
01971
86654
G.1
09694
35093
ĐB
815543
469506
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 0806, 08, 09
1 14 -
2 - 23
3 36 31, 35
4 42, 43, 46, 49 41, 42
5 55, 59 54, 58
6 60 -
7 71 70(2), 72
8 80, 82, 83, 88(2) 83
9 94 92, 93, 97, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
60, 80 70(2)0
71 31, 411
02, 42, 82 42, 72, 922
43, 83 23, 83, 933
14, 94 544
55 355
36, 46066
- 977
08, 88(2) 08, 58, 988
49, 59 099
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
27
06
G.7
769
547
G.6
3523
6138
2935
6487
2580
5418
G.5
1573
4646
G.4
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
49474
35020
19958
89876
83329
59158
32295
G.3
64395
05004
77798
72563
G.2
03648
10492
G.1
16656
69455
ĐB
873732
807860
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 04 06
1 - 18
2 23, 27 20, 29
332, 35, 38 -
4 43, 45, 48 46, 47
5 56 55, 58(2)
6 62, 66, 6960, 63
7 73, 75 74, 76
8 86 80, 87
9 95 92, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 20, 60, 800
- -1
32, 62 922
23, 43, 73 633
04 744
35, 45, 75, 95 55, 955
56, 66, 86 06, 46, 766
27 47, 877
38, 48 18, 58(2), 988
69 299
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
32
72
G.7
977
656
G.6
8518
4067
5821
2685
9550
5619
G.5
4246
2397
G.4
85221
95723
51153
65437
51193
60536
43896
70231
36285
71327
73188
52798
15076
68598
G.3
17550
59880
61952
82390
G.2
22307
71767
G.1
19961
31943
ĐB
676757
385088
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 07 -
1 18 19
2 21(2), 23 27
3 32, 36, 37 31
4 46 43
5 50, 53, 57 50, 52, 56
6 61, 67 67
7 77 72, 76
8 80 85(2), 88(2)
9 93, 96 90, 97, 98(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 80 50, 900
21(2), 61 311
32 52, 722
23, 53, 93 433
- -4
- 85(2)5
36, 46, 96 56, 766
07, 37, 57, 67, 77 27, 67, 977
1888(2), 98(2)8
- 199

XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website trangxoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

File not found!

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT