insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
68
88
G.7
151
504
G.6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G.5
9889
5116
G.4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G.3
53485
17971
77045
86960
G.2
61731
96341
G.1
70119
94304
ĐB
586052
666290
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 04(2)
1 10, 19 16
2 - 21
3 31(2) 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79 -
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 9890, 92, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 90 50, 60, 900
31(2), 51, 71 21, 411
52 82, 922
53 833
- 04(2), 344
85 45, 955
66 16, 366
- 877
68, 78, 98 88, 988
09, 19, 49, 79, 89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
79
42
G.7
786
248
G.6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G.5
0586
6316
G.4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G.3
28203
63163
86127
32658
G.2
61821
74114
G.1
06663
07887
ĐB
306089
297580
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03 -
1 - 14(2), 16
2 21 20, 27(2), 28
3 30, 33, 39 -
4 47 42, 48
5 56, 57 56, 58
6 63(2) 64, 65
7 70, 79 72, 78
8 83, 86(2), 8980, 87
9 92, 93 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 70 20, 800
21 -1
92 42, 722
03, 33, 63(2), 83, 93 -3
- 14(2), 64, 944
- 655
56, 86(2) 16, 566
47, 57 27(2), 877
- 28, 48, 58, 788
39, 79, 89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
73
61
G.7
859
033
G.6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G.5
6328
1993
G.4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G.3
30349
07846
09617
65729
G.2
94339
83913
G.1
07803
93655
ĐB
110194
197681
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03 -
1 10, 12 11, 13, 17
2 27, 28 24, 29
3 30, 31, 39 33
4 46, 49 46, 47
5 55, 59 55, 57
6 65 61
7 73 71, 78
8 82(2), 88 80, 81, 83
994 90, 93
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 30 80, 900
31 11, 61, 71, 811
12, 82(2) -2
03, 73 13, 33, 83, 933
94 244
55, 65 555
46 466
27 17, 47, 577
28, 88 788
39, 49, 59 299
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
23
46
G.7
177
245
G.6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G.5
3300
6977
G.4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G.3
14379
98713
31658
29350
G.2
14684
57931
G.1
43027
59091
ĐB
475909
325404
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 0904, 06, 09
1 13(2), 16 -
2 23, 27 26
3 38 31, 32, 34
4 46 45, 46
5 55(2) 50, 55, 58
6 65, 68 69
7 77, 79 77
8 80, 82, 84 82
9 - 91, 92, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 80 500
- 31, 911
82 32, 82, 922
13(2), 23 -3
8404, 344
55(2), 65 45, 555
16, 46 06, 26, 466
27, 77 777
38, 68 588
09, 79 09, 69, 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
43
70
G.7
828
407
G.6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G.5
9655
7887
G.4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G.3
63545
41808
82119
29145
G.2
74557
86332
G.1
85901
75346
ĐB
122206
957368
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 01, 06, 07, 08 03, 07
1 19 19(2)
2 28 -
3 - 32
4 41, 43, 45 41(2), 44, 45, 46, 47
5 52, 55, 57, 58 -
6 6268, 69
7 - 70, 78
8 83(2) 87
9 93 91, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 700
01, 41 41(2), 911
52, 62 322
43, 83(2), 93 033
- 444
45, 55 455
06 46, 966
07, 57 07, 47, 877
08, 28, 5868, 788
19 19(2), 699
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
36
92
G.7
674
137
G.6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G.5
9594
4233
G.4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G.3
08643
79054
47281
18143
G.2
87093
94955
G.1
75966
98313
ĐB
339761
610770
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 04, 06
1 17(2) 11, 13
2 - 28
3 31, 36 31, 33, 37
4 42, 43 43, 48
5 54, 57 55(2)
661, 66 61, 62
7 70, 73, 7470
8 84 81, 89
9 92, 93, 94, 98 92
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
70700
31, 61 11, 31, 61, 811
42, 92 62, 922
43, 73, 93 13, 33, 433
54, 74, 84, 94 044
- 55(2)5
36, 66 066
17(2), 57 377
98 28, 488
- 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
27
58
G.7
400
003
G.6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G.5
9078
2667
G.4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G.3
12968
85605
71841
76614
G.2
51067
45331
G.1
92655
29551
ĐB
744184
988145
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41(2), 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78(2) 75
884 -
9 - 92, 94, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 200
- 31, 41(2), 51, 611
- 922
- 033
04, 54, 84 14, 24, 944
05, 15, 45, 55 15, 45, 755
56 -6
27, 67 677
08, 18, 38, 68, 78(2) 28, 588
29 999

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-2
XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website hixoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT