insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
56
33
G.7
984
681
G.6
2965
6993
1635
5298
3764
8961
G.5
3963
3794
G.4
19922
44807
28006
49810
23958
74557
91125
67057
55106
09588
41565
48165
88663
13659
G.3
14669
45033
49070
40505
G.2
06147
34380
G.1
41668
97990
ĐB
957707
918341
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 06, 07(2) 05, 06
1 10 -
2 22, 25 -
3 33, 35 33
4 4741
5 56, 57, 58 57, 59
6 63, 65, 68, 69 61, 63, 64, 65(2)
7 - 70
8 84 80, 81, 88
9 93 90, 94, 98
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
10 70, 80, 900
-41, 61, 811
22 -2
33, 63, 93 33, 633
84 64, 944
25, 35, 65 05, 65(2)5
06, 56 066
07(2), 47, 57 577
58, 68 88, 988
69 599
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
03
98
G.7
305
980
G.6
8852
9240
3440
9666
3933
1369
G.5
7254
6016
G.4
06716
55256
51633
38841
30527
14003
96922
17878
81211
39958
82857
99176
91703
40693
G.3
18716
43747
28595
04057
G.2
82063
88803
G.1
33901
15174
ĐB
128273
016494
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 01, 03(2), 05 03(2)
1 16(2) 11, 16
2 22, 27 -
3 33 33
4 40(2), 41, 47 -
5 52, 54, 56 57(2), 58
6 63 66, 69
773 74, 76, 78
8 - 80
9 - 93, 94, 95, 98
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
40(2) 800
01, 41 111
22, 52 -2
03(2), 33, 63, 73 03(2), 33, 933
54 74, 944
05 955
16(2), 56 16, 66, 766
27, 47 57(2)7
- 58, 78, 988
- 699
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
87
04
G.7
528
566
G.6
2263
2477
2399
7611
7653
4581
G.5
1035
7592
G.4
96023
54551
77024
35384
84624
93865
30924
83778
33410
63181
86172
91011
43668
41522
G.3
47580
11848
31805
35304
G.2
77371
11168
G.1
66339
90115
ĐB
776593
572829
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 - 04(2), 05
1 - 10, 11(2), 15
2 23, 24(3), 28 22, 29
3 35, 39 -
4 48 -
5 51 53
6 63, 65 66, 68(2)
7 71, 77 72, 78
8 80, 84, 87 81(2)
993, 99 92
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
80 100
51, 71 11(2), 81(2)1
- 22, 72, 922
23, 63, 93 533
24(3), 84 04(2)4
35, 65 05, 155
- 666
77, 87 -7
28, 48 68(2), 788
39, 99299
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
45
05
G.7
680
580
G.6
6823
6421
4534
4258
2230
8291
G.5
1355
9248
G.4
23657
11544
12854
53216
31965
24662
25206
63509
06818
31729
56296
35305
11970
28353
G.3
86859
09981
59252
10289
G.2
86161
34158
G.1
09885
18847
ĐB
618848
092558
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 06 05(2), 09
1 16 18
2 21, 23 29
3 34 30
4 44, 45, 48 47, 48
5 54, 55, 57, 59 52, 53, 58(3)
6 61, 62, 65 -
7 - 70
8 80, 81, 85 80, 89
9 - 91, 96
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
80 30, 70, 800
21, 61, 81 911
62 522
23 533
34, 44, 54 -4
45, 55, 65, 85 05(2)5
06, 16 966
57 477
48 18, 48, 58(3)8
59 09, 29, 899
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
94
97
G.7
496
053
G.6
1133
3661
3068
5223
4138
4931
G.5
7128
0540
G.4
69442
81823
56414
21450
39937
06109
99098
88347
82233
61399
81504
21628
27099
76967
G.3
78279
20191
65314
77551
G.2
34265
22237
G.1
28401
52011
ĐB
311495
223086
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 01, 09 04
1 14 11, 14
2 23, 28 23, 28
3 33, 37 31, 33, 37, 38
4 42 40, 47
5 50 51, 53
6 61, 65, 68 67
7 79 -
8 -86
9 91, 94, 95, 96, 98 97, 99(2)
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
50 400
01, 61, 91 11, 31, 511
42 -2
23, 33 23, 33, 533
14, 94 04, 144
65, 95 -5
96866
37 37, 47, 67, 977
28, 68, 98 28, 388
09, 79 99(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
58
86
G.7
595
949
G.6
6291
9458
6948
8473
8670
8055
G.5
4879
8167
G.4
27429
17980
87954
38354
33696
57146
45992
00654
04415
54097
74340
45882
35004
43299
G.3
73751
33126
87810
64838
G.2
68692
20089
G.1
92504
31831
ĐB
458321
404404
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 0404(2)
1 - 10, 15
221, 26, 29 -
3 - 31, 38
4 46, 48 40, 49
5 51, 54(2), 58(2) 54, 55
6 - 67
7 79 70, 73
8 80 82, 86, 89
9 91, 92(2), 95, 96 97, 99
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
80 10, 40, 700
21, 51, 91 311
92(2) 822
- 733
04, 54(2)04(2), 544
95 15, 555
26, 46, 96 866
- 67, 977
48, 58(2) 388
29, 79 49, 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
20
01
G.7
990
134
G.6
3385
3835
9652
9566
3055
4835
G.5
5515
7041
G.4
87241
31212
82102
99856
20184
52167
13692
13047
92185
10065
57609
30968
20466
60842
G.3
12569
16051
80186
17618
G.2
21243
26002
G.1
76359
43396
ĐB
838207
185346
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 02, 07 01, 02, 09
1 12, 15 18
2 20 -
3 35 34, 35
4 41, 43 41, 42, 46, 47
5 51, 52, 56, 59 55
6 67, 69 65, 66(2), 68
7 - -
8 84, 85 85, 86
9 90, 92 96
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
20, 90 -0
41, 51 01, 411
02, 12, 52, 92 02, 422
43 -3
84 344
15, 35, 85 35, 55, 65, 855
5646, 66(2), 86, 966
07, 67 477
- 18, 688
59, 69 099

ket-qua-xo-so-mien-trung-thu-2
XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website hixoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT