insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
74
49
10
G.7
288
664
949
G.6
4461
4898
6000
7085
2156
2510
8297
1486
0008
G.5
9411
0990
3623
G.4
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
G.3
96451
79851
76412
05049
90022
41451
G.2
41572
11367
64900
G.1
87701
42716
72853
ĐB
486686
996036
443862
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 01, 02 09 00, 08
1 11 10, 11, 12, 13, 16 10, 19
2 25 - 22, 23, 24
3 31, 32 30, 36 38
4 40, 42 45, 49(2) 40, 43, 49
5 51(2), 53 56 50, 51, 53
6 61 64, 6762
7 72, 74 - 76
886, 88 82, 84, 85 86
9 98 90 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 40 10, 30, 90 00, 10, 40, 500
01, 11, 31, 51(2), 61 11 511
02, 32, 42, 72 12, 82 22, 622
53 13 23, 43, 533
74 64, 84 244
25 45, 85 -5
86 16, 36, 56 76, 866
- 67 977
88, 98 - 08, 388
- 09, 49(2) 19, 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
21
82
86
G.7
531
768
743
G.6
3523
2502
5567
0364
6951
7812
1666
0533
2774
G.5
1906
6108
3400
G.4
80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
64508
97086
35218
65389
18073
26990
11350
G.3
12180
50033
69698
39824
49484
73147
G.2
16528
65578
31516
G.1
78183
50423
42829
ĐB
378913
134619
566502
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 02, 06, 08 08 00, 02, 08
113 12(2), 14, 19 16, 18
2 21, 23, 28 23, 24 29
3 31, 33 - 33
4 - 40 43, 47
5 - 51 50
6 66, 67, 68 64, 67, 68(2) 66
7 - 78 73, 74
8 80(2), 83(2), 88 82, 87 84, 86(2), 89
9 93 97, 98 90
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
80(2) 40 00, 50, 900
21, 31 51 -1
02 12(2), 82022
13, 23, 33, 83(2), 93 23 33, 43, 733
- 14, 24, 64 74, 844
- - -5
06, 66 - 16, 66, 86(2)6
67 67, 87, 97 477
08, 28, 68, 88 08, 68(2), 78, 98 08, 188
-19 29, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
54
82
56
G.7
456
317
588
G.6
1243
7332
4254
0008
8175
4458
1073
9156
7366
G.5
8145
7824
8403
G.4
66658
42064
63871
16873
88917
59386
72196
46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
08651
57738
45375
79879
60378
34678
65350
G.3
21999
84605
44903
22815
58938
25566
G.2
87425
39844
64637
G.1
87565
01799
71526
ĐB
796442
070963
193203
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 05 03(2), 0803(2)
1 17 12, 15, 17 -
2 25 23, 24, 25 26
3 32 32 37, 38(2)
442, 43, 45 44(2) -
5 54(2), 56, 58 58 50, 51, 56(2)
6 64, 6563, 64 66(2)
7 71, 73 75 73, 75, 78(2), 79
8 86 82 88
9 96, 99 99 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- - 500
71 - 511
32, 42 12, 32, 82 -2
43, 73 03(2), 23, 6303(2), 733
54(2), 64 24, 44(2), 64 -4
05, 25, 45, 65 15, 25, 75 755
56, 86, 96 - 26, 56(2), 66(2)6
17 17 377
58 08, 58 38(2), 78(2), 888
99 99 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
53
90
81
G.7
467
199
032
G.6
3784
4396
9113
7346
3489
4885
5008
7887
4630
G.5
2193
5237
6728
G.4
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
G.3
12264
75394
88802
19842
67834
42550
G.2
39183
69323
70052
G.1
12104
73462
00205
ĐB
624586
360679
212947
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04 00(2), 02, 07 05, 08
1 13(2), 14, 16 12, 19 10
2 21 23 28
3 - 37 30, 32, 34, 38
4 45 42, 46, 48 44, 47
5 53, 54, 59 - 50, 52, 53
6 64, 67 62 -
7 -79 -
8 83, 84, 86 85, 89 81, 87(3)
9 93, 94, 96 90, 98, 99 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 00(2), 90 10, 30, 500
21 - 811
- 02, 12, 42, 62 32, 522
13(2), 53, 83, 93 23 533
04, 14, 54, 64, 84, 94 - 34, 444
45 85 055
16, 86, 96 46 -6
67 07, 3747, 87(3)7
- 48, 98 08, 28, 388
59 19, 79, 89, 99 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
73
22
61
G.7
637
984
708
G.6
3524
4809
0130
5011
0861
5855
6335
4971
5815
G.5
7262
3821
9669
G.4
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
G.3
73319
54837
15001
84619
55805
28953
G.2
83257
36588
69037
G.1
81303
65347
11144
ĐB
480644
220127
751465
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 03, 09 01 05, 08
1 16, 19 11, 12, 17, 19 13, 15
2 24 21, 22, 27 27
3 30, 37(2) 35 35, 37
444 47 44
5 53(2), 57 55, 58 51, 53
6 62 61, 69 61, 65, 69
7 73, 74 79 70, 71
8 88 84, 88 80, 81, 82
9 91 95 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 30 - 70, 800
91 01, 11, 21, 61 51, 61, 71, 811
62 12, 22 822
03, 53(2), 73 - 13, 533
24, 44, 74 84 444
- 35, 55, 95 05, 15, 35, 655
16 - -6
37(2), 57 17, 27, 47 27, 377
88 58, 88 088
09, 19 19, 69, 79 699
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
17
46
19
G.7
687
668
847
G.6
8623
6946
2206
1575
6777
3518
3640
8178
3529
G.5
0077
1704
1154
G.4
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
G.3
92263
23547
02532
50793
74780
02212
G.2
53400
69043
27357
G.1
31704
55795
14124
ĐB
855718
487766
232073
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 04, 06 03, 04, 07 05, 08(2)
1 10, 11, 17, 18 18 11, 12, 19
2 23, 24 - 24, 29
3 - 32 -
4 46, 47 43, 44, 46 40, 47
5 54 58 52, 54, 56, 57
6 63, 64(2)66, 68, 69 -
7 77, 78 75(2), 7773, 75, 78
8 87 - 80
9 - 93, 95(2) -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10 - 40, 800
11 - 111
- 32 12, 522
23, 63 03, 43, 93733
04, 24, 54, 64(2) 04, 44 24, 544
- 75(2), 95(2) 05, 755
06, 46 46, 66 566
17, 47, 77, 87 07, 77 47, 577
18, 78 18, 58, 68 08(2), 788
- 69 19, 299
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
20
15
21
G.7
486
064
981
G.6
1058
8074
2834
5839
1366
9022
7427
9946
5094
G.5
1653
5280
9406
G.4
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
G.3
72296
59876
73715
47935
73997
38103
G.2
74641
14932
64056
G.1
06206
20483
06191
ĐB
983920
627013
578584
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 06, 07 - 03, 06
1 12, 1313, 15(2), 18 14(2)
220(2) 20, 21, 22 21, 22, 27
3 34 32, 35, 37, 39 31
4 41, 43, 46 - 44, 46
5 52, 53, 56, 58 - 56
6 - 63, 64, 66 64
7 74, 76 70, 77 78
8 86 80, 83 81, 84
9 96 - 91, 94, 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20(2) 20, 70, 80 -0
41 21 21, 31, 81, 911
12, 52 22, 32 222
13, 43, 5313, 63, 83 033
34, 74 64 14(2), 44, 64, 84, 944
- 15(2), 35 -5
06, 46, 56, 76, 86, 96 66 06, 46, 566
07 37, 77 27, 977
58 18 788
- 39 -9
XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của hixoso.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại hixoso.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mìnhTheo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại hixoso.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.


ket-qua-xo-so-mien-nam-chu-nhat

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT