insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
27
80
36
G.7
623
871
910
G.6
5916
3248
7386
3004
2143
2681
4644
6422
6783
G.5
0773
7408
3182
G.4
89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
G.3
17485
36461
64457
30871
32207
76311
G.2
01288
12877
18224
G.1
82978
30176
47409
ĐB
486026
310228
087842
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01 04, 08 03, 07, 09
1 12, 16 10 10, 11
2 20, 23, 26, 27 23, 28 22, 24
3 - 37 36
4 41(2), 48 42, 4342, 43, 44, 45
5 57 57 59
6 61 65 -
7 73, 78(2) 71(2), 76, 77 -
8 85, 86, 88 80, 81 81, 82, 83, 84
9 - 90, 98 94
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20 10, 80, 90 100
01, 41(2), 61 71(2), 81 11, 811
12 42 22, 42, 822
23, 73 23, 43 03, 43, 833
- 04 24, 44, 84, 944
85 65 455
16, 26, 86 76 366
27, 57 37, 57, 77 077
48, 78(2), 88 08, 28, 98 -8
- - 09, 599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
07
99
65
G.7
252
455
579
G.6
3841
4469
9759
8335
7796
0344
4134
8317
1305
G.5
6522
7846
7721
G.4
91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
G.3
62096
77715
28938
00448
70723
06136
G.2
22368
43178
61616
G.1
11865
05117
48236
ĐB
898582
913490
579838
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 07 - 05, 06
1 12, 15, 16 16(2), 17 16, 17(2)
2 22, 25, 26 27 21(2), 23
3 - 35, 38 32, 34, 36(2), 38
4 41, 48 44, 46, 48 -
5 52, 59 55 -
6 65, 68, 69 61 65
7 70 76, 78 79
882 - 80, 81, 83
9 9690, 91, 93, 96, 99 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
7090 800
01, 41 61, 91 21(2), 811
12, 22, 52, 82 - 322
- 93 23, 833
- 44 344
15, 25, 65 35, 55 05, 655
16, 26, 96 16(2), 46, 76, 96 06, 16, 36(2)6
07 17, 27 17(2)7
48, 68 38, 48, 78388
59, 69 99 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
49
57
52
G.7
281
126
070
G.6
6666
3761
9585
7265
8985
0528
4574
1502
5906
G.5
6100
9993
5024
G.4
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
G.3
93019
04348
71478
06496
48961
86106
G.2
23461
71687
47535
G.1
49113
94837
14259
ĐB
673100
503680
522666
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
000(2), 03 - 02, 06(2)
1 13, 19 - -
2 - 26, 28 24
3 - 36, 37 32, 33, 35, 38
4 41, 43, 45, 47, 48, 49 42, 43 -
5 - 57 50, 52, 54, 59
6 61(2), 66 62, 65, 68 61, 66
7 - 71, 75, 78 70, 71, 74(2)
8 81, 8580, 85, 87 -
9 96, 99 93, 96 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00(2)80 50, 700
41, 61(2), 81 71 61, 711
- 42, 62 02, 32, 522
03, 13, 43 43, 93 333
- - 24, 54, 74(2)4
45, 85 65, 75, 85 355
66, 96 26, 36, 96 06(2), 666
47 37, 57, 87 -7
48 28, 68, 78 388
19, 49, 99 - 599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
31
50
16
G.7
683
850
017
G.6
5072
0822
2910
7643
0528
4896
7944
0026
1675
G.5
3296
5170
9976
G.4
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
G.3
66365
04759
53661
36531
30446
52689
G.2
92175
41824
88765
G.1
24611
59033
49624
ĐB
792930
359852
635343
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 08 - -
1 10, 11, 17 - 16, 17
2 22 24, 28 23, 24, 26
330, 31 31, 33, 37 -
4 44 4343, 44, 45, 46
5 59 50(2), 52 52, 59
6 60, 65 61, 67 65(2)
7 72, 75, 78 70 70, 74, 75, 76
8 83 - 89
9 96, 97, 98 90, 95, 96(2), 98, 99 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 30, 60 50(2), 70, 90 700
11, 31 31, 61 -1
22, 7252 522
83 33, 43 23, 433
44 24 24, 44, 744
65, 75 95 45, 65(2), 755
96 96(2) 16, 26, 46, 766
17, 97 37, 67 177
08, 78, 98 28, 98 -8
59 99 59, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
74
10
10
G.7
917
302
324
G.6
9028
3295
7773
1431
5864
3045
5596
0459
8035
G.5
3613
8849
9357
G.4
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
G.3
91691
53911
12387
36590
61552
22567
G.2
54710
18572
87012
G.1
57745
51277
29616
ĐB
075760
097913
911911
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 02 05
1 10, 11, 13, 17 10, 13 10, 11, 12, 16
2 21, 22, 28 28 24
3 39 31, 35 35(2), 39
4 45 45, 47, 49(2) -
5 - - 52, 57, 59(2)
660, 65 64 65, 67
7 73, 74 72, 77 75
8 85, 87, 88 87, 88 84
9 91, 95 90, 96, 97 96
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 60 10, 90 100
11, 21, 91 31111
22 02, 72 12, 522
13, 7313 -3
74 64 24, 844
45, 65, 85, 95 35, 45 05, 35(2), 65, 755
- 96 16, 966
17, 87 47, 77, 87, 97 57, 677
28, 88 28, 88 -8
39 49(2) 39, 59(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
62
23
72
G.7
915
143
164
G.6
6346
8410
5966
1541
3827
3404
1914
4646
5741
G.5
6470
9335
1128
G.4
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
G.3
07992
37149
05886
29815
02583
42313
G.2
37831
36666
46326
G.1
96129
15096
13749
ĐB
897210
832106
621690
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 04, 06 02
110(2), 15 13, 15 13, 14, 16, 19
2 20, 27, 29 23, 27(2) 26, 28
3 31, 35 35 36
4 46, 49 41, 43 41, 46, 49
5 53, 56 50, 56, 58, 59 51
6 60, 62, 66 66 64
7 70 75 72
8 84 86 83
9 92 9690(2), 94
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10(2), 20, 60, 70 5090(2)0
31 41 41, 511
62, 92 - 02, 722
53 13, 23, 43 13, 833
84 04 14, 64, 944
15, 35 15, 35, 75 -5
46, 56, 6606, 56, 66, 86, 96 16, 26, 36, 466
27 27(2) -7
- 58 288
29, 49 59 19, 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
89
86
68
G.7
390
975
944
G.6
2767
3926
1209
2969
5586
7877
4250
6134
5821
G.5
2844
2708
6089
G.4
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
G.3
62494
17948
50166
05013
72512
47262
G.2
93762
11228
68605
G.1
77615
75933
23556
ĐB
129302
150925
753429
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002, 03, 09 08 05
1 15 13 12, 13, 14
2 22, 25, 26 23, 24, 25, 26, 28 21, 29
3 - 33 34, 39
4 44, 48 47, 49 44(2)
5 - - 50, 56
6 62, 66, 67 61, 66, 69 62, 68
7 71, 76, 77 74, 75, 77 73
8 89 86(2) 83, 89
9 90, 94 - 93
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
90 - 500
71 61 211
02, 22, 62 - 12, 622
03 13, 23, 33 13, 73, 83, 933
44, 94 24, 74 14, 34, 44(2)4
15, 2525, 75 055
26, 66, 76 26, 66, 86(2) 566
67, 77 47, 77 -7
48 08, 28 688
09, 89 49, 6929, 39, 899
XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của hixoso.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại hixoso.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mìnhTheo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại hixoso.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.


ket-qua-xo-so-mien-nam-chu-nhat

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT