insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
78
44
28
G.7
075
399
780
G.6
2686
7789
3065
6783
2093
1292
5767
4955
1112
G.5
1649
1934
6194
G.4
71955
24823
57734
26866
69610
84718
41736
01228
55120
30479
72152
69700
14344
58410
34755
49698
35970
06372
22822
97915
17765
G.3
28674
64777
69535
57484
18815
05990
G.2
61130
61045
35311
G.1
90048
32911
51753
ĐB
061235
071262
974845
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 00 -
1 10, 18 10, 11 11, 12, 15(2)
2 23 20, 28 22, 28
3 30, 34, 35, 36 34, 35 -
4 48, 49 44(2), 4545
5 55 52 53, 55(2)
6 65, 6662 65, 67
7 74, 75, 77, 78 79 70, 72
8 86, 89 83, 84 80
9 - 92, 93, 99 90, 94, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 30 00, 10, 20 70, 80, 900
- 11 111
- 52, 62, 92 12, 22, 722
23 83, 93 533
34, 74 34, 44(2), 84 944
35, 55, 65, 75 35, 45 15(2), 45, 55(2), 655
36, 66, 86 - -6
77 - 677
18, 48, 78 28 28, 988
49, 89 79, 99 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
66
44
90
G.7
404
985
927
G.6
4443
2817
5855
8468
7941
4303
6225
5970
4678
G.5
6232
9446
1613
G.4
46940
97372
76382
78850
76030
73140
33377
37510
38636
95316
86157
09408
53038
43154
02467
18228
18764
55687
12559
68082
96897
G.3
44440
89386
41371
68594
20993
10438
G.2
29086
41947
09303
G.1
63431
97778
03226
ĐB
194682
183054
896523
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04 03, 08 03
1 17 10, 16 13
2 - -23, 25, 26, 27, 28
3 30, 31, 32 36, 38 38
4 40(3), 43 41, 44, 46, 47 -
5 50, 5554(2), 57 59
6 66 68 64, 67
7 72, 77 71, 78 70, 78
882(2), 86(2) 85 82, 87
9 - 94 90, 93, 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
30, 40(3), 50 10 70, 900
31 41, 71 -1
32, 72, 82(2) - 822
43 03 03, 13, 23, 933
04 44, 54(2), 94 644
55 85 255
66, 86(2) 16, 36, 46 266
17, 77 47, 57 27, 67, 87, 977
- 08, 38, 68, 78 28, 38, 788
- - 599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
36
92
46
G.7
997
482
205
G.6
0858
9882
5293
3339
9215
2265
2332
3778
2286
G.5
7266
9287
1883
G.4
90179
40114
27752
37177
50168
96861
08880
09721
65592
31533
67991
34734
11434
66582
56103
90549
81975
60214
70634
04749
63462
G.3
24931
26676
79141
42442
03084
53528
G.2
58965
85444
10318
G.1
54583
58221
86515
ĐB
459020
021374
224710
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - - 03, 05
1 14 1510, 14, 15, 18
220 21(2) 28
3 31, 36 33, 34(2), 39 32, 34
4 - 41, 42, 44 46, 49(2)
5 52, 58 - -
6 61, 65, 66, 68 65 62
7 76, 77, 7974 75, 78
8 80, 82, 83 82(2), 87 83, 84, 86
9 93, 97 91, 92(2) -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20, 80 -100
31, 61 21(2), 41, 91 -1
52, 82 42, 82(2), 92(2) 32, 622
83, 93 33 03, 833
14 34(2), 44, 74 14, 34, 844
65 15, 65 05, 15, 755
36, 66, 76 - 46, 866
77, 97 87 -7
58, 68 - 18, 28, 788
79 39 49(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
57
39
67
G.7
808
186
266
G.6
2266
5719
7813
3576
2898
3360
2540
1566
9226
G.5
5535
5672
9179
G.4
18815
05420
68173
10699
73270
05823
44232
87143
81186
83678
46793
66484
46413
00178
70633
49603
53034
69742
32678
65076
65950
G.3
86792
34572
59395
59729
97804
15609
G.2
13006
06533
99957
G.1
37390
79020
88266
ĐB
419817
912347
547508
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 06, 08 - 03, 04, 08, 09
1 13, 15, 17, 19 13 -
2 20, 23 20, 29 26
3 32, 35 33, 39 33, 34
4 - 43, 47 40, 42
5 57 - 50, 57
6 66 60 66(3), 67
7 70, 72, 73 72, 76, 78(2) 76, 78, 79
8 - 84, 86(2) -
9 90, 92, 99 93, 95, 98 -
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
20, 70, 90 20, 60 40, 500
- - -1
32, 72, 92 72 422
13, 23, 73 13, 33, 43, 93 03, 333
- 84 04, 344
15, 35 95 -5
06, 66 76, 86(2) 26, 66(3), 766
17, 5747 57, 677
08 78(2), 9808, 788
19, 99 29, 39 09, 799
insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
36
49
56
G.7
177
497
065
G.6
2979
8292
3887
1978
9048
7018
2806
2335
5373
G.5
3377
8812
8899
G.4
24025
07766
10586
75684
70432
38144
33795
58631
60251
10687
50620
73731
62676
54224
62669
83659
69008
96862
31257
76541
52115
G.3
47559
41519
83440
57348
09759
84171
G.2
04819
44300
15155
G.1
22009
06791
01168
ĐB
311230
787642
897354
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 09 00 06, 08
1 19(2) 12, 18 15
2 25 20, 24 -
330, 32, 36 31(2) 35
4 44 40, 42, 48(2), 49 41
5 59 5154, 55, 56, 57, 59(2)
6 66 - 62, 65, 68, 69
7 77(2), 79 76, 78 71, 73
8 84, 86, 87 87 -
9 92, 95 91, 97 99
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30 00, 20, 40 -0
- 31(2), 51, 91 41, 711
32, 92 12, 42 622
- - 733
44, 84 24544
25, 95 - 15, 35, 55, 655
36, 66, 86 76 06, 566
77(2), 87 87, 97 577
- 18, 48(2), 78 08, 688
09, 19(2), 59, 79 49 59(2), 69, 999
insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
43
03
37
G.7
513
152
373
G.6
6153
6990
6851
2847
8934
2088
8701
0732
1242
G.5
2039
9730
0894
G.4
91737
43196
19578
64439
31705
17362
72521
26396
72280
74104
26679
39615
56591
21312
18446
59448
78454
32532
87516
73838
37587
G.3
75459
35645
50964
25775
33570
45727
G.2
65225
83631
62840
G.1
36900
07518
77872
ĐB
025806
541441
798468
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 05, 06 03, 04 01
1 13 12, 15, 18 16
2 21, 25 - 27
3 37, 39(2) 30, 31, 34 32(2), 37, 38
4 43, 4541, 47 40, 42, 46, 48
5 51, 53, 59 52 54
6 62 6468
7 78 75, 79 70, 72, 73
8 - 80, 88 87
9 90, 96 91, 96 94
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00, 90 30, 80 40, 700
21, 51 31, 41, 91 011
62 12, 52 32(2), 42, 722
13, 43, 53 03 733
- 04, 34, 64 54, 944
05, 25, 45 15, 75 -5
06, 96 96 16, 466
37 47 27, 37, 877
78 18, 88 38, 48, 688
39(2), 59 79 -9
insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
84
35
94
G.7
031
523
416
G.6
8786
2107
5208
6744
7436
2524
5586
9458
1651
G.5
8687
4716
7835
G.4
57964
62422
81834
61234
17864
93191
78542
40618
91839
75003
17358
41357
73857
77233
03729
03622
71097
52049
52631
74916
72448
G.3
80311
43628
16665
94602
79082
26858
G.2
93940
93487
71593
G.1
62756
40160
89397
ĐB
038848
485772
423221
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 07, 08 02, 03 -
1 11 16, 18 16(2)
2 22, 28 23, 2421, 22, 29
3 31, 34(2) 33, 35, 36, 39 31, 35
4 40, 42, 48 44 48, 49
5 56 57(2), 58 51, 58(2)
6 64(2) 60, 65 -
7 -72 -
8 84, 86, 87 87 82, 86
9 91 - 93, 94, 97(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
40 60 -0
11, 31, 91 -21, 31, 511
22, 42 02, 72 22, 822
- 03, 23, 33 933
34(2), 64(2), 84 24, 44 944
- 35, 65 355
56, 86 16, 36 16(2), 866
07, 87 57(2), 87 97(2)7
08, 28, 48 18, 58 48, 58(2)8
- 39 29, 499

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của hixoso.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại hixoso.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

File not found!

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại hixoso.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT