insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
86
13
90
G.7
766
370
581
G.6
0311
6600
5653
9935
7381
7689
4581
3109
8187
G.5
9896
0303
2836
G.4
62035
14409
63256
14327
52089
52841
36605
56396
80352
74435
74605
73323
06015
86957
95293
41102
87049
13708
33461
25427
36775
G.3
12437
63197
25365
36699
39380
41408
G.2
11768
93156
47895
G.1
72705
93153
94817
ĐB
220804
216578
893189
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 04, 05(2), 09 03, 05 02, 08(2), 09
1 11 13, 15 17
2 27 23 27
3 35, 37 35(2) 36
4 41 - 49
5 53, 56 52, 53, 56, 57 -
6 66, 68 65 61
7 - 70, 78 75
8 86, 89 81, 89 80, 81(2), 87, 89
9 96, 97 96, 99 90, 93, 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00 70 80, 900
11, 41 81 61, 81(2)1
- 52 022
53 03, 13, 23, 53 933
04 - -4
05(2), 35 05, 15, 35(2), 65 75, 955
56, 66, 86, 96 56, 96 366
27, 37, 97 57 17, 27, 877
6878 08(2)8
09, 89 89, 99 09, 49, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
04
31
79
G.7
925
264
461
G.6
8059
3333
2991
2735
9448
2519
6638
1130
1569
G.5
8511
7525
8130
G.4
02496
18901
77067
27034
42926
65477
70393
04920
43708
22344
86773
44006
98978
19489
14442
45150
34716
70741
64876
67669
60813
G.3
81191
51826
63417
33646
04346
02060
G.2
77223
07688
89126
G.1
24336
28651
40606
ĐB
318617
937461
094782
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 04 06, 08 06
1 11, 17 17, 19 13, 16
2 23, 25, 26(2) 20, 25 26
3 33, 34, 36 31, 35 30(2), 38
4 - 44, 46, 48 41, 42, 46
5 59 51 50
6 6761, 64 60, 61, 69(2)
7 77 73, 78 76, 79
8 - 88, 8982
9 91(2), 93, 96 - -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 20 30(2), 50, 600
01, 11, 91(2) 31, 51, 61 41, 611
- - 42, 822
23, 33, 93 73 133
04, 34 44, 64 -4
25 25, 35 -5
26(2), 36, 96 06, 46 06, 16, 26, 46, 766
17, 67, 77 17 -7
- 08, 48, 78, 88 388
59 19, 89 69(2), 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
87
12
98
G.7
110
713
658
G.6
8462
8164
7054
2155
2745
1882
4836
0854
5156
G.5
2136
3714
3422
G.4
35401
69174
93563
77823
13434
04678
01079
63420
53780
47116
99389
59737
93426
09131
41428
82088
30424
74337
51294
62436
81852
G.3
92454
69730
26207
56932
98543
46168
G.2
12949
12858
02044
G.1
38909
78298
34341
ĐB
361087
853883
681870
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 09 07 -
1 10 12, 13, 14, 16 -
2 23 20, 26 22, 24, 28
3 30, 34, 36 31, 32, 37 36(2), 37
4 49 45 41, 43, 44
5 54(2) 55, 58 52, 54, 56, 58
6 62, 63, 64 - 68
7 74, 78, 79 -70
887(2) 80, 82, 83, 89 88
9 - 98 94, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 30 20, 80700
01 31 411
62 12, 32, 82 22, 522
23, 63 13, 83 433
34, 54(2), 64, 74 14 24, 44, 54, 944
- 45, 55 -5
36 16, 26 36(2), 566
87(2) 07, 37 377
78 58, 98 28, 58, 68, 88, 988
09, 49, 79 89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
35
99
10
G.7
122
619
453
G.6
6064
9394
5047
3526
0385
8806
4330
6865
2565
G.5
8892
4419
1330
G.4
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
G.3
91811
17565
90441
78234
19171
48529
G.2
04682
29251
92805
G.1
20389
14356
56378
ĐB
760654
016554
038254
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 03, 06 00, 05
1 11, 15 19(2) 10, 11
2 22, 27 25, 26 29
3 35, 39 34 30(2), 34
4 47 41, 46 46, 48
554 51, 54, 56(2) 53, 54
6 61, 64, 65 69 61, 65(2)
7 - 70 71, 78
8 82(2), 89 85, 86 81
9 92, 93, 94, 95 99 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 70 00, 10, 30(2)0
11, 61 41, 51 11, 61, 71, 811
22, 82(2), 92 - -2
93 03 533
54, 64, 94 34, 54 34, 544
15, 35, 65, 95 25, 85 05, 65(2)5
- 06, 26, 46, 56(2), 86 466
27, 47 - -7
- - 48, 788
39, 89 19(2), 69, 99 299
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
27
80
36
G.7
623
871
910
G.6
5916
3248
7386
3004
2143
2681
4644
6422
6783
G.5
0773
7408
3182
G.4
89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
G.3
17485
36461
64457
30871
32207
76311
G.2
01288
12877
18224
G.1
82978
30176
47409
ĐB
486026
310228
087842
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01 04, 08 03, 07, 09
1 12, 16 10 10, 11
2 20, 23, 26, 27 23, 28 22, 24
3 - 37 36
4 41(2), 48 42, 4342, 43, 44, 45
5 57 57 59
6 61 65 -
7 73, 78(2) 71(2), 76, 77 -
8 85, 86, 88 80, 81 81, 82, 83, 84
9 - 90, 98 94
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20 10, 80, 90 100
01, 41(2), 61 71(2), 81 11, 811
12 42 22, 42, 822
23, 73 23, 43 03, 43, 833
- 04 24, 44, 84, 944
85 65 455
16, 26, 86 76 366
27, 57 37, 57, 77 077
48, 78(2), 88 08, 28, 98 -8
- - 09, 599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
07
99
65
G.7
252
455
579
G.6
3841
4469
9759
8335
7796
0344
4134
8317
1305
G.5
6522
7846
7721
G.4
91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
G.3
62096
77715
28938
00448
70723
06136
G.2
22368
43178
61616
G.1
11865
05117
48236
ĐB
898582
913490
579838
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 07 - 05, 06
1 12, 15, 16 16(2), 17 16, 17(2)
2 22, 25, 26 27 21(2), 23
3 - 35, 38 32, 34, 36(2), 38
4 41, 48 44, 46, 48 -
5 52, 59 55 -
6 65, 68, 69 61 65
7 70 76, 78 79
882 - 80, 81, 83
9 9690, 91, 93, 96, 99 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
7090 800
01, 41 61, 91 21(2), 811
12, 22, 52, 82 - 322
- 93 23, 833
- 44 344
15, 25, 65 35, 55 05, 655
16, 26, 96 16(2), 46, 76, 96 06, 16, 36(2)6
07 17, 27 17(2)7
48, 68 38, 48, 78388
59, 69 99 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
49
57
52
G.7
281
126
070
G.6
6666
3761
9585
7265
8985
0528
4574
1502
5906
G.5
6100
9993
5024
G.4
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
G.3
93019
04348
71478
06496
48961
86106
G.2
23461
71687
47535
G.1
49113
94837
14259
ĐB
673100
503680
522666
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
000(2), 03 - 02, 06(2)
1 13, 19 - -
2 - 26, 28 24
3 - 36, 37 32, 33, 35, 38
4 41, 43, 45, 47, 48, 49 42, 43 -
5 - 57 50, 52, 54, 59
6 61(2), 66 62, 65, 68 61, 66
7 - 71, 75, 78 70, 71, 74(2)
8 81, 8580, 85, 87 -
9 96, 99 93, 96 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00(2)80 50, 700
41, 61(2), 81 71 61, 711
- 42, 62 02, 32, 522
03, 13, 43 43, 93 333
- - 24, 54, 74(2)4
45, 85 65, 75, 85 355
66, 96 26, 36, 96 06(2), 666
47 37, 57, 87 -7
48 28, 68, 78 388
19, 49, 99 - 599
XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của hixoso.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại hixoso.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mìnhTheo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại hixoso.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.


ket-qua-xo-so-mien-nam-chu-nhat

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT