insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
30
54
94
G.7
553
142
907
G.6
2307
9960
4517
2166
4400
2118
8299
2308
1159
G.5
7987
0680
7085
G.4
44895
89494
44278
20163
12922
76118
97182
67784
59353
53503
49015
51459
16392
80188
12779
29526
16101
49661
08505
89374
59892
G.3
74232
71366
59677
75811
00546
03164
G.2
57156
81530
57417
G.1
70139
86228
15912
ĐB
848912
219699
917483
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 07 00, 03 01, 05, 07, 08
112, 17, 18 11, 15, 18 12, 17
2 22 28 26
3 30, 32, 39 30 -
4 - 42 46
5 53, 56 53, 54, 59 59
6 60, 63, 66 66 61, 64
7 78 77 74, 79
8 82, 87 80, 84, 8883, 85
9 94, 95 92, 99 92, 94, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
30, 60 00, 30, 80 -0
- 11 01, 611
12, 22, 32, 82 42, 92 12, 922
53, 63 03, 53833
94 54, 84 64, 74, 944
95 15 05, 855
56, 66 66 26, 466
07, 17, 87 77 07, 177
18, 78 18, 28, 88 088
39 59, 99 59, 79, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
50
52
22
G.7
727
658
247
G.6
9881
6051
4978
0430
7979
5281
4211
0979
9985
G.5
0913
3535
7312
G.4
03210
97006
76306
04828
21283
19436
21626
79108
00609
16500
34105
47136
01664
33079
98176
72409
03337
81183
34588
42222
37850
G.3
32236
46735
12442
38587
21640
92181
G.2
68138
74440
80962
G.1
44193
26574
10620
ĐB
614830
745670
630300
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 06(2) 00, 05, 08, 0900, 09
1 10, 13 - 11, 12
2 26, 27, 28 - 20, 22(2)
330, 35, 36(2), 38 30, 35, 36 37
4 - 40, 42 40, 47
5 50, 51 52, 58 50
6 - 64 62
7 7870, 74, 79(2) 76, 79
8 81, 83 81, 87 81, 83, 85, 88
9 93 - -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 30, 50 00, 30, 40, 7000, 20, 40, 500
51, 81 81 11, 811
- 42, 52 12, 22(2), 622
13, 83, 93 - 833
- 64, 74 -4
35 05, 35 855
06(2), 26, 36(2) 36 766
27 87 37, 477
28, 38, 78 08, 58 888
- 09, 79(2) 09, 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
38
74
69
G.7
211
127
540
G.6
8543
5668
9096
0879
7724
9594
6515
0190
8893
G.5
7847
4815
5622
G.4
63601
96886
91565
90413
43442
84973
04266
20286
66276
87106
02267
79604
09424
25960
46852
58193
02569
71825
55960
38503
10291
G.3
38608
05418
71245
40690
25317
87679
G.2
33759
51816
95496
G.1
45974
65237
81440
ĐB
725503
317456
922625
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 03, 08 04, 06 03
1 11, 13, 18 15, 16 15, 17
2 - 24(2), 27 22, 25(2)
3 38 37 -
4 42, 43, 47 45 40(2)
5 5956 52
6 65, 66, 68 60, 67 60, 69(2)
7 73, 74 74, 76, 79 79
8 86 86 -
9 96 90, 94 90, 91, 93(2), 96
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 60, 90 40(2), 60, 900
01, 11 - 911
42 - 22, 522
03, 13, 43, 73 - 03, 93(2)3
74 04, 24(2), 74, 94 -4
65 15, 45 15, 25(2)5
66, 86, 96 06, 16, 56, 76, 86 966
47 27, 37, 67 177
08, 18, 38, 68 - -8
59 79 69(2), 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
73
55
53
G.7
375
238
609
G.6
4834
6969
7174
3328
7361
9508
7213
4184
5358
G.5
8369
2375
9218
G.4
05269
20923
56291
83434
92339
79545
60584
10086
35576
07384
14514
70832
87184
90601
49255
97726
25588
12304
88585
36567
74723
G.3
85255
11992
53125
75176
96081
74630
G.2
85030
54698
43539
G.1
78820
56952
75477
ĐB
798174
054088
319177
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 01, 08 04, 09
1 - 14 13, 18
2 20, 23 25, 28 23, 26
3 30, 34(2), 39 32, 38 30, 39
4 45 - -
5 55 52, 55 53, 55, 58
6 69(3) 61 67
7 73, 74(2), 75 75, 76(2)77(2)
8 84 84(2), 86, 88 81, 84, 85, 88
9 91, 92 98 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20, 30 - 300
91 01, 61 811
92 32, 52 -2
23, 73 - 13, 23, 533
34(2), 74(2), 84 14, 84(2) 04, 844
45, 55, 75 25, 55, 75 55, 855
- 76(2), 86 266
- - 67, 77(2)7
- 08, 28, 38, 88, 98 18, 58, 888
39, 69(3) - 09, 399
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
72
52
41
G.7
445
179
397
G.6
6463
8759
0616
1154
7354
6682
5477
5380
1843
G.5
6207
2785
8813
G.4
03679
88814
09212
77046
74109
53319
14312
72035
44763
13239
71913
36734
74914
89920
91073
84622
44410
30826
68166
62323
39629
G.3
22795
60294
31134
71109
16535
67421
G.2
84465
28276
52477
G.1
35875
16360
41637
ĐB
943139
245500
265175
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 07, 0900, 09 -
1 12(2), 14, 16, 19 13, 14 10, 13
2 - 20 21, 22, 23, 26, 29
339 34(2), 35, 39 35, 37
4 45, 46 - 41, 43
5 59 52, 54(2) -
6 63, 65 60, 63 66
7 72, 75, 79 76, 79 73, 75, 77(2)
8 - 82, 85 80
9 94, 95 - 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
-00, 20, 60 10, 800
- - 21, 411
12(2), 72 52, 82 222
63 13, 63 13, 23, 43, 733
14, 94 14, 34(2), 54(2) -4
45, 65, 75, 95 35, 85 35, 755
16, 46 76 26, 666
07 - 37, 77(2), 977
- - -8
09, 19, 39, 59, 79 09, 39, 79 299
insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
75
83
49
G.7
951
082
644
G.6
6970
0175
5422
2430
1672
1875
0099
5452
8709
G.5
3507
9045
8863
G.4
70066
38099
51586
61814
32309
51253
92362
30878
46767
32468
54308
83912
32353
93749
67627
93133
99247
81175
68447
54226
08768
G.3
13825
15072
24220
40805
97325
63812
G.2
68938
87464
69947
G.1
74163
21885
77665
ĐB
286853
286836
889335
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 07, 09 05, 08 09
1 14 12 12
2 22, 25 20 25, 26, 27
3 38 30, 36 33, 35
4 - 45, 49 44, 47(3), 49
5 51, 53(2) 53 52
6 62, 63, 66 64, 67, 68 63, 65, 68
7 70, 72, 75(2) 72, 75, 78 75
8 86 82, 83, 85 -
9 99 - 99
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
70 20, 30 -0
51 - -1
22, 62, 72 12, 72, 82 12, 522
53(2), 63 53, 83 33, 633
14 64 444
25, 75(2) 05, 45, 75, 85 25, 35, 65, 755
66, 8636 266
07 67 27, 47(3)7
38 08, 68, 78 688
09, 99 49 09, 49, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
44
58
16
G.7
643
469
238
G.6
4618
8557
8840
9352
7562
8190
4625
5994
9461
G.5
7637
0517
6359
G.4
16240
09808
59050
90011
89285
30268
46506
16928
93515
41599
70792
79955
71107
31070
31498
27508
23427
89842
57094
05872
50515
G.3
21809
71826
78700
60284
32138
55603
G.2
62299
05888
25175
G.1
88724
98074
74686
ĐB
847552
070840
368140
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 06, 08, 09 00, 07 03, 08
1 11, 18 15, 17 15, 16
2 24, 26 28 25, 27
3 37 - 38(2)
4 40(2), 43, 444040, 42
5 50, 52, 57 52, 55, 58 59
6 68 62, 69 61
7 - 70, 74 72, 75
8 85 84, 88 86
9 99 90, 92, 99 94(2), 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
40(2), 50 00, 40, 70, 90400
11 - 611
52 52, 62, 92 42, 722
43 - 033
24, 44 74, 84 94(2)4
85 15, 55 15, 25, 755
06, 26 - 16, 866
37, 57 07, 17 277
08, 18, 68 28, 58, 88 08, 38(2), 988
09, 99 69, 99 599

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của trangxoso.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại trangxoso.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

File not found!

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại trangxoso.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT