insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
28
14
59
G.7
321
001
475
G.6
2633
0567
7855
3888
3471
2091
9116
0248
3305
G.5
8700
3556
2515
G.4
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G.3
56865
38009
99829
09804
91866
92590
G.2
35229
07427
72232
G.1
80395
73519
97755
ĐB
656152
820025
757054
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 09 01, 02, 04 03, 05
1 10 14(2), 19 15, 16
2 21, 25, 28, 29 24(2), 25, 27, 29 24
3 30, 33 - 32(2)
4 - - 43, 45, 48
552, 55, 59 56(2)54, 55, 59
6 65, 67 - 65, 66
7 71 71 75, 78
8 86 88 -
9 93, 95 91, 95, 96 90
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10, 30 - 900
21, 71 01, 71, 91 -1
52 02 32(2)2
33, 93 - 03, 433
- 04, 14(2), 24(2) 24, 544
25, 55, 65, 9525, 95 05, 15, 45, 55, 65, 755
86 56(2), 96 16, 666
67 27 -7
28 88 48, 788
09, 29, 59 19, 29 599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
48
25
07
G.7
308
935
909
G.6
6093
3117
2958
4389
0479
8847
3543
2115
8117
G.5
2920
6771
9616
G.4
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G.3
69949
27434
92934
24143
64384
10466
G.2
37765
33222
28641
G.1
93629
86746
67054
ĐB
520288
600433
209071
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 08(2) 05 00, 07, 08, 09
1 13, 17 12 15, 16, 17
2 20, 23, 29 22, 25 -
3 3433, 34, 35 39
4 48, 49 43, 46, 47 41, 43
5 57, 58 51, 57 52, 54
6 65, 68 - 65, 66
7 - 71, 7971(2)
8 86, 88 81, 85, 89 84
9 93, 96 98 90
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20 - 00, 900
- 51, 71, 81 41, 71(2)1
- 12, 22 522
13, 23, 9333, 43 433
34 34 54, 844
65 05, 25, 35, 85 15, 655
86, 96 46 16, 666
17, 57 47, 57 07, 177
08(2), 48, 58, 68, 88 98 088
29, 49 79, 89 09, 399
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
30
02
34
G.7
728
289
492
G.6
0667
1615
7718
2488
9927
1892
8978
3686
1179
G.5
5920
3538
1285
G.4
72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
G.3
41896
15973
45954
29805
18701
52425
G.2
61112
45325
77472
G.1
73763
09779
33483
ĐB
121031
760513
858099
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 02, 03, 04 02, 05 00, 01, 07
1 12, 15, 1813 -
2 20, 28 25, 27 20, 25
3 30, 31 34, 38 34
4 44 46 -
5 - 54 52, 53, 56
6 63, 65, 67 - -
7 73 74, 77, 79 72, 78, 79
8 - 85, 88, 89(2) 83, 84, 85, 86
9 90, 94, 96 92, 94 92, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20, 30, 90 - 00, 200
31 - 011
02, 12 02, 92 52, 72, 922
03, 63, 7313 53, 833
04, 44, 94 34, 54, 74, 94 34, 844
15, 65 05, 25, 85 25, 855
96 46 56, 866
67 27, 77 077
18, 28 38, 88 788
- 79, 89(2) 79, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
48
41
41
G.7
920
033
078
G.6
7093
2390
0857
5593
4551
9386
0997
4579
8217
G.5
0732
3140
2186
G.4
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
G.3
01121
65040
97291
50788
79067
75339
G.2
92321
46816
09763
G.1
78832
14396
45295
ĐB
258278
717469
098985
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 09 -
1 10 11, 12, 13, 16, 17 17
2 20, 21(2), 23 - 27
3 32(2) 33 39
4 40, 45, 48 40, 41 41
5 56, 57, 58 51, 57 56, 59
6 6069 63(2), 67, 69
778 - 78, 79(2)
8 - 84, 86, 8885, 86
9 90, 91, 93 91, 93, 96 95, 97(2)
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 20, 40, 60, 90 40 -0
21(2), 91 11, 41, 51, 91 411
32(2) 12 -2
23, 93 13, 33, 93 63(2)3
- 84 -4
45 -85, 955
56 16, 86, 96 56, 866
57 17, 57 17, 27, 67, 97(2)7
48, 58, 78 88 788
- 09, 69 39, 59, 69, 79(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
69
89
75
G.7
359
761
065
G.6
6223
1492
4845
2094
9849
0564
1603
1366
4069
G.5
9100
6364
9268
G.4
04013
58147
15214
02872
15177
18122
26449
23046
57642
75842
28843
13571
17969
08414
97037
30323
68192
46913
74517
57639
12890
G.3
17381
42341
82876
41073
34166
06976
G.2
18303
20829
24333
G.1
63180
34966
48260
ĐB
363164
831747
196484
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 03 - 03
1 13, 14 14 13, 17
2 22, 23 29 23
3 - - 33, 37, 39
4 41, 45, 47, 49 42(2), 43, 46, 47, 49 -
5 59 - -
664, 69 61, 64(2), 66, 69 60, 65, 66(2), 68, 69
7 72, 77 71, 73, 76 75, 76
8 80, 81 8984
9 92 94 90, 92
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 80 - 60, 900
41, 81 61, 71 -1
22, 72, 92 42(2) 922
03, 13, 23 43, 73 03, 13, 23, 333
14, 64 14, 64(2), 94844
45 - 65, 755
- 46, 66, 76 66(2), 766
47, 7747 17, 377
- - 688
49, 59, 69 29, 49, 69, 89 39, 699
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
79
76
12
G.7
983
572
940
G.6
5778
4743
0645
7438
2084
0730
4516
9321
0618
G.5
8830
4403
2063
G.4
62056
60898
28531
81552
14428
61431
92247
97884
57550
73704
38744
71831
91393
05177
73780
27519
02833
74257
96787
52492
93327
G.3
82404
41676
18978
07900
75528
66750
G.2
91075
27638
66305
G.1
41287
32166
67856
ĐB
828424
485425
686518
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04 00, 03, 04 05
1 - - 12, 16, 18(2), 19
224, 2825 21, 27, 28
3 30, 31(2) 30, 31, 38(2) 33
4 43, 45, 47 44 40
5 52, 56 50 50, 56, 57
6 - 66 63
7 75, 76, 78, 79 72, 76, 77, 78 -
8 83, 87 84(2) 80, 87
9 98 93 92
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
30 00, 30, 50 40, 50, 800
31(2) 31 211
52 72 12, 922
43, 83 03, 93 33, 633
04, 24 04, 44, 84(2) -4
45, 7525 055
56, 76 66, 76 16, 566
47, 87 77 27, 57, 877
28, 78, 98 38(2), 7818(2), 288
79 - 199
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
99
67
12
G.7
579
653
531
G.6
0004
1270
9789
7277
1521
0407
0267
4804
3534
G.5
6817
3946
3123
G.4
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
G.3
29068
06539
39950
24788
61025
97098
G.2
67701
82683
81137
G.1
01891
21496
87993
ĐB
198430
002911
573077
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 04, 07 04, 05, 07 04, 05
1 1711 11, 12, 16
2 - 21, 24 23, 25
330, 39 - 31, 34, 37
4 49 44, 46, 47 -
5 54 50, 53 51, 57
6 68 66, 67 67
7 70, 71, 77, 79 77 74, 77
8 89(2) 83, 88 89
9 91, 95, 99 96(2) 93, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
30, 70 50 -0
01, 71, 9111, 21 11, 31, 511
- - 122
- 53, 83 23, 933
04, 54 04, 24, 44 04, 34, 744
95 05 05, 255
- 46, 66, 96(2) 166
07, 17, 77 07, 47, 67, 77 37, 57, 67, 777
68 88 988
39, 49, 79, 89(2), 99 - 899
XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của hixoso.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại hixoso.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mìnhTheo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại hixoso.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.


ket-qua-xo-so-mien-nam-chu-nhat

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT