insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
48
87
G.7
461
744
G.6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G.5
5725
7124
G.4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G.3
48089
76377
89155
87909
G.2
30818
87648
G.1
15993
13235
ĐB
503026
611482
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18 -
2 25, 26 21, 24, 29
3 - 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48(2)
5 51, 53 51, 55
6 61, 66 -
7 76, 77 -
8 82, 87, 8982(2), 87, 88
9 93 96
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10 000
51, 61 21, 511
02, 82 02, 82(2)2
53, 93 -3
- 24, 444
25, 45 35, 555
26, 46, 66, 76 966
77, 87 877
18, 48 48(2), 888
89 09, 29, 399

Thống kê lo gan Miền Trung 16/06/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0726/05/20261918
1901/06/20261315
7204/06/20261013
7906/06/2026816
2306/06/2026812
3706/06/2026818
6306/06/2026814
0308/06/2026616
3309/06/2026524
0609/06/2026518

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/06/2026

826 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
514= Bằng so với 10 lần quay trước
714 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
553 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
743 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/06/2026

518 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
677 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
547 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
617 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
997 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
156 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT