insert_chartThống kê
1YC2YC7YC12YC11YC4YC
ĐB 24204
G.1 85603
G.2 38633 60657
G.3 86159 53398 53398
48574 00307 27917
G.4 5568 3662 3844 5731
G.5 7073 9750 4249
4430 7270 7913
G.6 097 494 880
G.757711680
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 03, 04, 07 20, 30, 50, 70, 80(2)0
1 13, 16, 17 31, 71 1
2 20 62 2
3 30, 31, 33 03, 13, 33, 73 3
4 44, 49 04, 44, 74, 94 4
5 50, 57(2), 59 - 5
6 62, 68 16 6
7 70, 71, 73, 74 07, 17, 57(2), 97 7
8 80(2) 68, 98 8
9 94, 97, 98 49, 59 9

Thống kê lo gan Miền Bắc 11/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9627/03/20261528
8129/03/20261327
8829/03/20261320
4630/03/20261220
2730/03/20261227
1930/03/20261219
9002/04/2026921
1102/04/2026919
6702/04/2026916
7603/04/2026825

Bộ số Miền Bắc ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/04/2026

415 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
315= Bằng so với 10 lần quay trước
305 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
595 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Bắc ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/04/2026

3110 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
209 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
309 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
098 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
498 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
957 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
807 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT