insert_chartThống kê
11UY4UY17UY6UY16UY10UY18UY15UY
ĐB 09824
G.1 38842
G.2 57875 36581
G.3 49247 00737 00737
36121 42248 11896
G.4 9500 2888 8937 6589
G.5 3615 3768 6201
0787 8994 0497
G.6 800 491 957
G.754437464
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 00(2), 01 00(2)0
1 15 01, 21, 81, 91(2)1
2 21, 24 42 2
3 37(2) 43 3
4 42, 43, 47, 48 24, 54, 64, 74, 94 4
5 54, 57 15, 75 5
6 64, 68 96 6
7 74, 75 37(2), 47, 57, 87, 97 7
8 81, 87, 88, 89 48, 68, 88 8
9 91(2), 94, 96, 97 89 9

Thống kê lo gan Miền Bắc 17/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9028/12/20252019
8504/01/20261332
5904/01/20261323
9806/01/20261120
0606/01/20261127
1806/01/20261118
0907/01/20261024
0507/01/20261022
6508/01/2026921
5108/01/2026923

Bộ số Miền Bắc ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/01/2026

436 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
216 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
875 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
885 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
584= Bằng so với 10 lần quay trước
454= Bằng so với 10 lần quay trước
124 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Bắc ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/01/2026

6810 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
018 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
438 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
218 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
458 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
588 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
548 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
528= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT