insert_chartThống kê
13ZF10ZF4ZF17ZF18ZF7ZF2ZF11ZF
ĐB 86569
G.1 66320
G.2 56144 85128
G.3 28242 61475 61475
01666 86733 63941
G.4 7387 2584 9839 4387
G.5 9817 9050 0924
7760 6055 4148
G.6 277 058 312
G.772466918
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 - 20, 50, 60 0
1 12, 17, 18 41 1
2 20, 24, 28 12, 42, 72 2
3 33, 36, 39 33 3
4 41, 42, 44, 46, 48 24, 44, 84 4
5 50, 55, 58 55, 75 5
6 60, 66, 69(2) 36, 46, 66 6
7 72, 75, 77 17, 77, 87(2)7
8 84, 87(2) 18, 28, 48, 58 8
9 - 39, 69(2)9

Thống kê lo gan Miền Bắc 29/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2312/04/20261724
0013/04/20261623
2615/04/20261431
8817/04/20261220
9218/04/20261119
1619/04/20261027
8321/04/2026819
1021/04/2026819
4021/04/2026824
9521/04/2026834

Bộ số Miền Bắc ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 29/04/2026

285 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
725= Bằng so với 10 lần quay trước
395 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
845 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
485 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
425 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
095 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Bắc ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 29/04/2026

2010 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
7210 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
738 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
138 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
698 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
098= Bằng so với 10 lần quay trước
288 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
918= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT