insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
11
15
02
G.7
728
747
315
G.6
0820
7215
6476
1516
7742
8030
0875
6477
2824
G.5
1371
1836
3273
G.4
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
G.3
09543
45962
09619
15745
24096
14693
G.2
82312
02700
20838
G.1
61589
27127
62714
ĐB
124254
549308
578627
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00 00(2), 08, 09 02
1 11, 12, 15 15, 16, 19 10, 14(3), 15(2)
2 20, 22, 25, 28 27 24, 27
3 - 30, 36, 39 38
4 43 42, 45, 46, 47 -
5 52, 54 - 58
6 62 - -
7 71(2), 76 - 73, 74, 75, 77, 79
8 89(2) 81 -
9 98 93, 96 93, 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00, 20 00(2), 30 100
11, 71(2) 81 -1
12, 22, 52, 62 42 022
43 93 73, 933
54 - 14(3), 24, 744
15, 25 15, 45 15(2), 755
76 16, 36, 46, 96 966
- 27, 4727, 777
28, 9808 38, 588
89(2) 09, 19, 39 799

Thống kê lo gan Miền Nam 01/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6621/02/202689
6123/02/2026612
8523/02/2026610
9523/02/2026610
5523/02/2026611
4424/02/2026514
4024/02/2026513
6024/02/2026513
4125/02/2026411
9225/02/2026412

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/03/2026

396 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
463= Bằng so với 10 lần quay trước
563 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/03/2026

398 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
088 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
457= Bằng so với 10 lần quay trước
157 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
106 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT