insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
45
45
92
G.7
336
290
249
G.6
3839
6588
1160
2078
8600
5389
7212
9916
5510
G.5
8550
5845
2926
G.4
78768
00850
30006
38812
38834
99329
08895
97718
31044
80041
52242
68263
87544
42250
12999
35727
51105
38907
51041
09402
96170
G.3
78524
16283
25028
06128
36551
56029
G.2
07348
03602
38414
G.1
00003
74282
80707
ĐB
333367
739334
035826
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 03, 06 00, 02 02, 05, 07(2)
1 12 18 10, 12, 14, 16
2 24, 29 28(2)26(2), 27, 29
3 34, 36, 3934 -
4 45, 48 41, 42, 44(2), 45(2) 41, 49
5 50(2) 50 51
6 60, 67, 68 63 -
7 - 78 70
8 83, 88 82, 89 -
9 95 90 92, 99
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
50(2), 60 00, 50, 90 10, 700
- 41 41, 511
12 02, 42, 82 02, 12, 922
03, 83 63 -3
24, 3434, 44(2) 144
45, 95 45(2) 055
06, 36 - 16, 26(2)6
67 - 07(2), 277
48, 68, 88 18, 28(2), 78 -8
29, 39 89 29, 49, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 01/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/04/2011

415 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
675 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
883 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
743 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
303 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
123 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
863 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/04/2011

289 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
678 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
167 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
416= Bằng so với 10 lần quay trước
916 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
326 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
305 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT