insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
08
78
92
G.7
772
259
602
G.6
6829
7589
0070
8716
1576
8690
3321
5363
0274
G.5
2149
1000
9302
G.4
88914
05541
56191
72126
61828
44014
95265
83452
03521
30514
81243
17299
57508
41429
26145
44033
48288
26220
11965
39047
65353
G.3
27394
52504
34411
47262
27543
23110
G.2
91191
47207
75034
G.1
51932
81321
03605
ĐB
185353
691638
190581
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 04, 08 00, 07, 08 02(2), 05
1 14(2) 11, 14, 16 10
2 26, 28, 29 21(2), 29 20, 21
3 3238 33, 34
4 41, 49 43 43, 45, 47
553 52, 59 53
6 65 62 63, 65
7 70, 72 76, 78 74
8 89 -81, 88
9 91(2), 94 90, 99 92
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
70 00, 90 10, 200
41, 91(2) 11, 21(2) 21, 811
32, 72 52, 62 02(2), 922
53 43 33, 43, 53, 633
04, 14(2), 94 14 34, 744
65 - 05, 45, 655
26 16, 76 -6
- 07 477
08, 28 08, 38, 78 888
29, 49, 89 29, 59, 99 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 01/04/2012

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/04/2012

655 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
943 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
193= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/04/2012

909 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
658 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
438 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
747 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
667 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT