insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
15
51
00
G.7
982
604
195
G.6
0266
8666
9272
7617
0118
4728
7762
8953
1175
G.5
9833
8070
8298
G.4
41804
31051
22147
08617
15873
51931
50382
35185
96181
95457
67941
88815
55693
57043
62042
79358
94452
60732
05146
99327
60176
G.3
76324
43563
04503
95998
23310
01875
G.2
14574
60859
63077
G.1
26463
89923
45092
ĐB
014972
574848
194592
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 04 03, 04 00
1 15, 17 15, 17, 18 10
2 24 23, 28 27
3 31, 33 - 32
4 47 41, 43, 48 42, 46
5 51 51, 57, 59 52, 53, 58
6 63(2), 66(2) - 62
772(2), 73, 74 70 75(2), 76, 77
8 82(2) 81, 85 -
9 - 93, 9892(2), 95, 98
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
- 70 00, 100
31, 51 41, 51, 81 -1
72(2), 82(2) - 32, 42, 52, 62, 92(2)2
33, 63(2), 73 03, 23, 43, 93 533
04, 24, 74 04 -4
15 15, 85 75(2), 955
66(2) - 46, 766
17, 47 17, 57 27, 777
- 18, 28, 48, 98 58, 988
- 59 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 01/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/10/2010

045 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
785 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
764 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
913 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
413 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/10/2010

788 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
567 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
146= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT