insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
27
82
45
G.7
150
452
388
G.6
0696
7643
4597
7278
8955
0045
5096
0238
4783
G.5
2125
3816
3124
G.4
35326
11070
22705
60335
40602
66995
73870
36997
02615
86875
22939
44937
89890
12596
57999
08634
36145
78409
38611
54199
56070
G.3
05691
49089
96490
82114
04702
05372
G.2
50515
53640
58260
G.1
13089
95832
08576
ĐB
274931
923340
862931
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 02, 05 - 02, 09
1 15 14, 15, 16 11
2 25, 26, 27 - 24
331, 35 32, 37, 3931, 34, 38
4 4340(2), 45 45(2)
5 50 52, 55 -
6 - - 60
7 70(2) 75, 78 70, 72, 76
8 89(2) 82 83, 88
9 91, 95, 96, 97 90(2), 96, 97 96, 99(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
50, 70(2)40(2), 90(2) 60, 700
31, 91 - 11, 311
02 32, 52, 82 02, 722
43 - 833
- 14 24, 344
05, 15, 25, 35, 95 15, 45, 55, 75 45(2)5
26, 96 16, 96 76, 966
27, 97 37, 97 -7
- 78 38, 888
89(2) 39 09, 99(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 02/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/10/2011

964 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
533 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
393 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/10/2011

708 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
607 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
526= Bằng so với 10 lần quay trước
386 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT