insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
31
70
59
G.7
800
346
918
G.6
4967
8487
1621
3129
1558
3350
6059
9846
0601
G.5
4233
7813
0354
G.4
16593
48836
60858
50670
89089
46793
51875
71398
99729
53219
79561
49716
93725
68246
56543
00785
28439
60657
19150
60749
70004
G.3
47755
26821
39933
34068
64648
83894
G.2
44942
71213
12837
G.1
94470
96651
26828
ĐB
373804
617849
709929
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 04 - 01, 04
1 - 13(2), 16, 19 18
2 21(2) 25, 29(2) 28, 29
3 31, 33, 36 33 37, 39
4 42 46(2), 49 43, 46, 48, 49
5 55, 58 50, 51, 58 50, 54, 57, 59(2)
6 67 61, 68 -
7 70(2), 75 70 -
8 87, 89 - 85
9 93(2) 98 94
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00, 70(2) 50, 70 500
21(2), 31 51, 61 011
42 - -2
33, 93(2) 13(2), 33 433
04 - 04, 54, 944
55, 75 25 855
36 16, 46(2) 466
67, 87 - 37, 577
58 58, 68, 98 18, 28, 488
89 19, 29(2), 4929, 39, 49, 59(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 03/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 03/04/2011

295 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
495 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
043 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
183 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 03/04/2011

677 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
946= Bằng so với 10 lần quay trước
706 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
285 Giảm 3 lần so với 20 lần quay trước
745 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
395 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT