insert_chartThống kê
TỉnhVũng TàuBến TreBạc Liêu
G.8
55
36
44
G.7
304
307
312
G.6
5136
6971
9338
6996
1745
7366
5598
7151
5750
G.5
0441
3655
2599
G.4
14162
99136
57383
26259
33319
84584
35773
67698
14396
94613
46402
05568
63729
06791
84725
55832
76817
70548
83457
09542
93602
G.3
18156
69274
10570
74710
97832
19076
G.2
40468
79009
41474
G.1
02518
11216
22957
ĐB
33531
65577
47613
0123456789
ĐầuVũng TàuBến TreBạc Liêu
0 04 02, 07, 09 02
1 18, 19 10, 13, 16 12, 13, 17
2 - 29 25
331, 36(2), 38 36 32(2)
4 41 45 42, 44, 48
5 55, 56, 59 55 50, 51, 57(2)
6 62, 68 66, 68 -
7 71, 73, 74 70, 77 74, 76
8 83, 84 - -
9 - 91, 96(2), 98 98, 99
Vũng TàuBến TreBạc LiêuĐuôi
- 10, 70 500
31, 41, 71 91 511
62 02 02, 12, 32(2), 422
73, 83 13133
04, 74, 84 - 44, 744
55 45, 55 255
36(2), 56 16, 36, 66, 96(2) 766
- 07, 77 17, 57(2)7
18, 38, 68 68, 98 48, 988
19, 59 09, 29 999

Thống kê lo gan Miền Nam 04/03/2008

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/03/2008

644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
494= Bằng so với 10 lần quay trước
984= Bằng so với 10 lần quay trước
213 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
733 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
683 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
663 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/03/2008

988 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
498 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
536= Bằng so với 10 lần quay trước
176 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
596 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
825 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
925 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT