insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
58
83
26
G.7
019
690
201
G.6
8282
0314
3358
5341
9217
0411
5523
8133
1951
G.5
4230
1896
4596
G.4
49458
06448
19125
35402
44900
14897
26980
91869
40328
90889
47128
65588
69074
89710
59104
14485
32958
38283
94581
55753
93526
G.3
28516
39584
90703
80670
58614
91286
G.2
48185
08965
04081
G.1
25805
91627
99474
ĐB
526613
035886
639984
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 02, 05 03 01, 04
113, 14, 16, 19 10, 11, 17 14
2 25 27, 28(2) 23, 26(2)
3 30 - 33
4 48 41 -
5 58(3) - 51, 53, 58
6 - 65, 69 -
7 - 70, 74 74
8 80, 82, 84, 85 83, 86, 88, 89 81(2), 83, 84, 85, 86
9 97 90, 96 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00, 30, 80 10, 70, 90 -0
- 11, 41 01, 51, 81(2)1
02, 82 - -2
13 03, 83 23, 33, 53, 833
14, 84 74 04, 14, 74, 844
05, 25, 85 65 855
1686, 96 26(2), 86, 966
97 17, 27 -7
48, 58(3) 28(2), 88 588
19 69, 89 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 06/01/2013

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/01/2013

856 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
285 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
413 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
263= Bằng so với 10 lần quay trước
893 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
023 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/01/2013

288 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
858 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
547 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
747 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT