insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
05
03
32
G.7
631
727
040
G.6
3240
7858
7231
3493
4032
6357
1613
6475
2131
G.5
8623
6129
5381
G.4
02027
12448
32457
48863
22541
24044
72305
96268
71901
36847
43441
99499
70106
64707
56315
19187
96094
25696
08178
99143
37868
G.3
60337
50377
17337
07006
49069
16695
G.2
92318
96834
38495
G.1
34604
55837
26972
ĐB
574457
523046
613468
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 04, 05(2) 01, 03, 06(2), 07 -
1 18 - 13, 15
2 23, 27 27, 29 -
3 31(2), 37 32, 34, 37(2) 31, 32
4 40, 41, 44, 48 41, 46, 47 40, 43
557(2), 58 57 -
6 63 6868(2), 69
7 77 - 72, 75, 78
8 - - 81, 87
9 - 93, 99 94, 95(2), 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
40 - 400
31(2), 41 01, 41 31, 811
- 32 32, 722
23, 63 03, 93 13, 433
04, 44 34 944
05(2) - 15, 75, 95(2)5
- 06(2), 46 966
27, 37, 57(2), 77 07, 27, 37(2), 47, 57 877
18, 48, 58 6868(2), 788
- 29, 99 699

Thống kê lo gan Miền Nam 06/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/09/2009

375 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
804= Bằng so với 10 lần quay trước
454 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
583= Bằng so với 10 lần quay trước
953= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/09/2009

808 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
187= Bằng so với 10 lần quay trước
037 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
336= Bằng so với 10 lần quay trước
726 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT