insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
69
29
73
G.7
156
307
568
G.6
1673
4478
1437
3781
3129
0220
8100
7089
5475
G.5
9242
3737
4257
G.4
44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027
87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126
94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
G.3
74185
37751
63078
01165
03203
19659
G.2
99510
62056
53041
G.1
18995
79594
99641
ĐB
306313
800313
805519
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 07 00, 03
1 10(2), 13, 1513, 17 17, 19(2)
2 27, 29 20, 26, 29(3) -
3 32, 37 35, 37 35
4 42 - 41(2), 48
5 51, 56 52, 56 57, 59
6 69 65 68
7 73, 78 78 72, 73, 75
8 85 81, 84 87, 89(2)
9 91, 95, 97 90, 94 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10(2) 20, 90 000
51, 91 81 41(2)1
32, 42 52 722
13, 7313 03, 733
- 84, 94 -4
15, 85, 95 35, 65 35, 755
56 26, 56 -6
27, 37, 97 07, 17, 37 17, 57, 877
78 78 48, 688
29, 69 29(3)19(2), 59, 89(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 06/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2129/08/2026812
7430/08/202679
6201/09/2026516
5501/09/2026511
9201/09/2026512
7701/09/2026513
3902/09/202649
6402/09/2026410
0802/09/2026411
3602/09/2026411

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/09/2026

175 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
323 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
263 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
943 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/09/2026

787 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
177 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
576 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
736 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
685 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT