insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
63
88
74
G.7
279
777
834
G.6
9147
9262
1289
4311
4146
2241
8982
7001
1932
G.5
5458
3653
2027
G.4
58411
48530
67963
25828
55946
54785
87006
43396
94682
17252
18182
61800
04399
20847
30313
08432
51674
14581
53305
08697
32110
G.3
57983
32575
20103
03694
05965
36530
G.2
93135
08818
23207
G.1
76755
69548
63511
ĐB
115911
972119
452039
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 06 00, 03 01, 05, 07
111(2) 11, 18, 19 10, 11, 13
2 28 - 27
3 30, 35 - 30, 32(2), 34, 39
4 46, 47 41, 46, 47, 48 -
5 55, 58 52, 53 -
6 62, 63(2) - 65
7 75, 79 77 74(2)
8 83, 85, 89 82(2), 88 81, 82
9 - 94, 96, 99 97
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30 00 10, 300
11(2) 11, 41 01, 11, 811
62 52, 82(2) 32(2), 822
63(2), 83 03, 53 133
- 94 34, 74(2)4
35, 55, 75, 85 - 05, 655
06, 46 46, 96 -6
47 47, 77 07, 27, 977
28, 58 18, 48, 88 -8
79, 8919, 99399

Thống kê lo gan Miền Nam 07/04/2013

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/04/2013

895 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
823 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
833 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
133= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/04/2013

897 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
977 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
136= Bằng so với 10 lần quay trước
106 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT