insert_chartThống kê
TỉnhBến TreVũng TàuBạc Liêu
G.8
18
25
84
G.7
133
041
172
G.6
8047
8093
5389
6747
4902
4119
2935
9008
6577
G.5
2763
5182
1163
G.4
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
G.3
11450
43297
40555
84406
03611
44192
G.2
06098
18128
40418
G.1
64753
93740
97603
ĐB
583980
349501
261807
0123456789
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 -01, 02, 06 02, 03, 07, 08
1 14, 18 19 11(2), 18
2 - 25, 28 29
3 33(2), 35, 37 - 32, 35, 37
4 47 40, 41, 45, 47 -
5 50, 53 51, 55 -
6 63 62 63
7 79 70, 79 72, 77, 78
880, 84, 89 82, 89(2) 82, 84
9 93, 97, 98, 99 - 92
Bến TreVũng TàuBạc LiêuĐuôi
50, 80 40, 70 -0
-01, 41, 51 11(2)1
- 02, 62, 82 02, 32, 72, 82, 922
33(2), 53, 63, 93 - 03, 633
14, 84 - 844
35 25, 45, 55 355
- 06 -6
37, 47, 97 4707, 37, 777
18, 98 28 08, 18, 788
79, 89, 99 19, 79, 89(2) 299

Thống kê lo gan Miền Nam 07/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0430/03/2026814
0530/03/2026810
0902/04/2026510
1002/04/2026517
3003/04/2026410
3603/04/2026411
7103/04/2026412
9503/04/2026411
4903/04/2026414
9004/04/2026310

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/04/2026

634 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
184= Bằng so với 10 lần quay trước
314= Bằng so với 10 lần quay trước
844 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
414 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
083 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/04/2026

318 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
188 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
695 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
155= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT