insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
65
42
94
G.7
811
643
748
G.6
7656
5866
3499
0162
6729
1543
8978
8806
2240
G.5
4722
5026
7291
G.4
02162
44308
13183
98232
46268
66880
39253
83607
92325
84961
14425
31839
99851
03005
60166
35630
90271
70578
59436
49595
56210
G.3
19843
98984
61045
00070
83460
92804
G.2
46402
05774
79421
G.1
47424
35531
50632
ĐB
098710
788204
015055
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 02, 0804, 05, 07 04, 06
110, 11 - 10
2 22, 24 25(2), 26, 29 21
3 32 31, 39 30, 32, 36
4 43 42, 43(2), 45 40, 48
5 53, 56 5155
6 62, 65, 66, 68 61, 62 60, 66
7 - 70, 74 71, 78(2)
8 80, 83, 84 - -
9 99 - 91, 94, 95
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
10, 80 70 10, 30, 40, 600
11 31, 51, 61 21, 71, 911
02, 22, 32, 62 42, 62 322
43, 53, 83 43(2) -3
24, 8404, 74 04, 944
65 05, 25(2), 4555, 955
56, 66 26 06, 36, 666
- 07 -7
08, 68 - 48, 78(2)8
99 29, 39 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 08/11/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 08/11/2009

626 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
325 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
105= Bằng so với 10 lần quay trước
664 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
453 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
913 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 08/11/2009

1010 Tăng 9 lần so với 20 lần quay trước
628= Bằng so với 10 lần quay trước
797 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
957= Bằng so với 10 lần quay trước
386 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
326 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT