insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
27
60
35
G.7
754
844
728
G.6
0726
7530
9144
1051
0420
3926
5843
1602
9448
G.5
4731
1553
6168
G.4
05763
15963
01323
20454
14725
29235
54475
74556
60519
90107
68904
88450
88305
74839
81360
88263
05306
42556
38122
75449
04660
G.3
65768
76968
67163
43377
53942
45978
G.2
99169
92888
29323
G.1
41596
59631
63392
ĐB
502492
920736
902475
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 - 04, 05, 07 02, 06
1 - 19 -
2 23, 25, 26, 27 20, 26 22, 23, 28
3 30, 31, 35 31, 36, 39 35
4 44 44 42, 43, 48, 49
5 54(2) 50, 51, 53, 56 56
6 63(2), 68(2), 69 60, 63 60(2), 63, 68
7 75 7775, 78
8 - 88 -
992, 96 - 92
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30 20, 50, 60 60(2)0
31 31, 51 -1
92 - 02, 22, 42, 922
23, 63(2) 53, 63 23, 43, 633
44, 54(2) 04, 44 -4
25, 35, 75 05 35, 755
26, 96 26, 36, 56 06, 566
27 07, 77 -7
68(2) 88 28, 48, 68, 788
69 19, 39 499

Thống kê lo gan Miền Nam 09/01/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/01/2011

315 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
425 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
635 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
493 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/01/2011

428 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
638 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
076= Bằng so với 10 lần quay trước
196= Bằng so với 10 lần quay trước
316 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT