insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
65
93
06
G.7
390
561
351
G.6
5495
9407
8154
8789
4785
6344
5143
2712
6645
G.5
2135
9335
3236
G.4
57711
69627
19511
88918
80640
13545
97945
96091
78507
34189
82228
26212
49861
36247
65981
26896
66287
34925
70438
33127
70518
G.3
27236
50849
41401
89871
44242
77818
G.2
63741
96585
48981
G.1
06706
50132
46768
ĐB
449587
352934
664584
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 06, 07 01, 07 06
1 11(2), 18 12 12, 18(2)
2 27 28 25, 27
3 35, 36 32, 34, 35 36, 38
4 40, 41, 45(2), 49 44, 47 42, 43, 45
5 54 - 51
6 65 61(2) 68
7 - 71 -
887 85(2), 89(2) 81(2), 84, 87
9 90, 95 91, 93 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
40, 90 - -0
11(2), 41 01, 61(2), 71, 91 51, 81(2)1
- 12, 32 12, 422
- 93 433
5434, 44844
35, 45(2), 65, 95 35, 85(2) 25, 455
06, 36 - 06, 36, 966
07, 27, 87 07, 47 27, 877
18 28 18(2), 38, 688
49 89(2) -9

Thống kê lo gan Miền Nam 10/03/2019

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/03/2019

364 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
354= Bằng so với 10 lần quay trước
684 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/03/2019

358 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
277 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
116= Bằng so với 10 lần quay trước
366 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
346 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT