insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
32
73
59
G.7
516
642
693
G.6
0549
0205
0279
1887
0861
9299
0126
6451
2178
G.5
0875
4734
8165
G.4
22579
03590
30896
15181
12842
13824
13612
13015
10784
44670
45871
45271
28977
74678
29461
81838
65192
03421
47388
08654
96282
G.3
12463
77381
80240
45914
21532
74581
G.2
61779
85566
06096
G.1
13267
87681
39624
ĐB
773627
159569
264350
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 05 - -
1 12, 16 14, 15 -
2 24, 27 - 21, 24, 26
3 32 34 32, 38
4 42, 49 40, 42 -
5 - -50, 51, 54, 59
6 63, 67 61, 66, 69 61, 65
7 75, 79(3) 70, 71(2), 73, 77, 78 78
8 81(2) 81, 84, 87 81, 82, 88
9 90, 96 99 92, 93, 96
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
90 40, 70500
81(2) 61, 71(2), 81 21, 51, 61, 811
12, 32, 42 42 32, 82, 922
63 73 933
24 14, 34, 84 24, 544
05, 75 15 655
16, 96 66 26, 966
27, 67 77, 87 -7
- 78 38, 78, 888
49, 79(3)69, 99 599

Thống kê lo gan Miền Nam 10/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/04/2009

055 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
425 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
793 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
773 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
813 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/04/2009

217 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
797 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
966 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
125 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT