insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
03
48
27
G.7
830
041
486
G.6
0239
5756
6678
9914
3524
0316
8374
8350
7163
G.5
3355
4351
1960
G.4
21727
48553
61774
05692
74658
84038
97231
79513
18348
12721
82001
99456
37213
74041
85323
97989
58506
42471
63385
84432
35040
G.3
76326
76664
60157
93171
07939
27594
G.2
68838
59855
17537
G.1
40983
25469
23385
ĐB
884727
998258
182316
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 03 01 06
1 - 13(2), 14, 1616
2 26, 27(2) 21, 24 23, 27
3 30, 31, 38(2), 39 - 32, 37, 39
4 - 41(2), 48(2) 40
5 53, 55, 56, 58 51, 55, 56, 57, 58 50
6 64 69 60, 63
7 74, 78 71 71, 74
8 83 - 85(2), 86, 89
9 92 - 94
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30 - 40, 50, 600
31 01, 21, 41(2), 51, 71 711
92 - 322
03, 53, 83 13(2) 23, 633
64, 74 14, 24 74, 944
55 55 85(2)5
26, 56 16, 56 06, 16, 866
27(2) 57 27, 377
38(2), 58, 78 48(2), 58 -8
39 69 39, 899

Thống kê lo gan Miền Nam 10/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/04/2011

715 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
744= Bằng so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
413= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/04/2011

748 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
717 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
416= Bằng so với 10 lần quay trước
486 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
695 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT