insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
66
49
62
G.7
597
568
937
G.6
3995
1531
2835
5299
2541
3234
8900
8291
5446
G.5
5739
7745
5645
G.4
41734
59113
73087
72691
03063
80467
71783
69882
55882
76756
88505
16399
37173
67341
71204
77988
58654
98916
81054
66240
25955
G.3
39034
61287
25517
57668
50635
23460
G.2
15491
18076
32466
G.1
77241
12121
17679
ĐB
277365
616901
830780
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 -01, 05 00, 04
1 13 17 16
2 - 21 -
3 31, 34(2), 35, 39 34 35, 37
4 41 41(2), 45, 49 40, 45, 46
5 - 56 54(2), 55
6 63, 65, 66, 67 68(2) 60, 62, 66
7 - 73, 76 79
8 83, 87(2) 82(2)80, 88
9 91(2), 95, 97 99(2) 91
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
- - 00, 40, 60, 800
31, 41, 91(2)01, 21, 41(2) 911
- 82(2) 622
13, 63, 83 73 -3
34(2) 34 04, 54(2)4
35, 65, 95 05, 45 35, 45, 555
66 56, 76 16, 46, 666
67, 87(2), 97 17 377
- 68(2) 888
39 49, 99(2) 799

Thống kê lo gan Miền Nam 11/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/04/2010

405 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
685 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
005 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
983 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
603 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/04/2010

637 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
137 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
686 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
356 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT