insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
81
07
57
G.7
304
783
941
G.6
2346
1394
0327
9762
5884
8018
9381
2070
4344
G.5
1524
6802
2205
G.4
98110
16812
15429
73374
71846
74261
03245
36470
09427
03577
84135
13500
34128
40974
49465
05812
55508
56898
28624
12386
04340
G.3
64616
88524
31148
04482
17398
81733
G.2
93909
08642
58636
G.1
86830
07773
53016
ĐB
889032
087900
449608
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 04, 0900(2), 02, 07 05, 08(2)
1 10, 12, 16 18 12, 16
2 24(2), 27, 29 27, 28 24
3 30, 32 35 33, 36
4 45, 46(2) 42, 48 40, 41, 44
5 - - 57
6 61 62 65
7 74 70, 73, 74, 77 70
8 81 82, 83, 84 81, 86
9 94 - 98(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
10, 3000(2), 70 40, 700
61, 81 - 41, 811
12, 32 02, 42, 62, 82 122
- 73, 83 333
04, 24(2), 74, 94 74, 84 24, 444
45 35 05, 655
16, 46(2) - 16, 36, 866
27 07, 27, 77 577
- 18, 28, 4808(2), 98(2)8
09, 29 - -9

Thống kê lo gan Miền Nam 11/09/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/09/2011

954 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
033 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
883= Bằng so với 10 lần quay trước
773 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
403 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
653 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/09/2011

927 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
086 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT