insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
73
04
94
G.7
933
325
930
G.6
9377
6773
3781
7814
7485
4046
2638
8842
0344
G.5
3890
7215
8198
G.4
25519
12930
29599
29659
20325
37558
31274
73898
15593
28119
54210
50227
71033
05822
20049
36324
11591
02763
41791
75357
32037
G.3
33406
51169
09092
10201
31967
64953
G.2
60679
98426
48840
G.1
75555
05984
61693
ĐB
890653
179263
818234
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 06 01, 04 -
1 19 10, 14, 15, 19 -
2 25 22, 25, 26, 27 24
3 30, 33 33 30, 34, 37, 38
4 - 46 40, 42, 44, 49
553, 55, 58, 59 - 53, 57
6 6963 63, 67
7 73(2), 74, 77, 79 - -
8 81 84, 85 -
9 90, 99 92, 93, 98 91(2), 93, 94, 98
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 90 10 30, 400
81 01 91(2)1
- 22, 92 422
33, 53, 73(2) 33, 63, 93 53, 63, 933
74 04, 14, 84 24, 34, 44, 944
25, 55 15, 25, 85 -5
06 26, 46 -6
77 27 37, 57, 677
58 98 38, 988
19, 59, 69, 79, 99 19 499

Thống kê lo gan Miền Nam 11/10/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/10/2009

075 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
473 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
663 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
303 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/10/2009

077 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
635= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT