insert_chartThống kê
TỉnhVũng TàuBến TreBạc Liêu
G.8
11
56
38
G.7
623
708
970
G.6
8273
6022
9146
8400
9445
8369
4825
5443
2916
G.5
8566
7133
6426
G.4
08563
29626
76128
66719
27793
37992
08633
25794
36588
87838
93279
04043
83715
45158
37305
91504
33305
44729
36750
86596
74415
G.3
19019
78643
82230
99531
93209
71230
G.2
87249
05591
97244
G.1
49721
80126
52975
ĐB
452159
326630
469309
0123456789
ĐầuVũng TàuBến TreBạc Liêu
0 - 00, 08 04, 05(2), 09(2)
1 11, 19(2) 15 15, 16
2 21, 22, 23, 26, 28 26 25, 26, 29
3 3330(2), 31, 33, 38 30, 38
4 43, 46, 49 43, 45 43, 44
559 56, 58 50
6 63, 66 69 -
7 73 79 70, 75
8 - 88 -
9 92, 93 91, 94 96
Vũng TàuBến TreBạc LiêuĐuôi
- 00, 30(2) 30, 50, 700
11, 21 31, 91 -1
22, 92 - -2
23, 33, 43, 63, 73, 93 33, 43 433
- 94 04, 444
- 15, 45 05(2), 15, 25, 755
26, 46, 66 26, 56 16, 26, 966
- - -7
28 08, 38, 58, 88 388
19(2), 49, 59 69, 7909(2), 299

Thống kê lo gan Miền Nam 11/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/10/2011

385 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
265 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
735 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
015 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
093 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
593 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
793 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/10/2011

388 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
337 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT