insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
63
89
78
G.7
181
576
569
G.6
6514
1168
0112
2371
7360
5461
4661
1796
5395
G.5
4376
1251
4349
G.4
87361
80953
46915
46934
83571
14251
22653
33341
27191
05148
08085
00291
38575
16111
81822
97485
64986
47349
24569
40013
35570
G.3
05189
46935
71586
34709
73163
06504
G.2
44189
22319
05480
G.1
57956
11916
31767
ĐB
468688
314204
588046
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 -04, 09 04
1 12, 14, 15 11, 16, 19 13
2 - - 22
3 34, 35 - -
4 - 41, 4846, 49(2)
5 51, 53(2), 56 51 -
6 61, 63, 68 60, 61 61, 63, 67, 69(2)
7 71, 76 71, 75, 76 70, 78
8 81, 88, 89(2) 85, 86, 89 80, 85, 86
9 - 91(2) 95, 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
- 60 70, 800
51, 61, 71, 81 11, 41, 51, 61, 71, 91(2) 611
12 - 222
53(2), 63 - 13, 633
14, 3404 044
15, 35 75, 85 85, 955
56, 76 16, 76, 8646, 86, 966
- - 677
68, 88 48 788
89(2) 09, 19, 89 49(2), 69(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 11/12/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/12/2011

895 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
853 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
943 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
663 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
043 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
693= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/12/2011

897 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
436 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT