insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
46
93
29
G.7
820
444
367
G.6
1782
8242
7766
4687
7702
9478
0586
1916
8830
G.5
0700
8076
3946
G.4
21484
68650
68400
88008
70872
03212
84560
34916
97715
70987
98758
45694
78680
94999
94127
22062
16095
03463
68326
11190
29272
G.3
71774
85830
63194
27956
66064
88418
G.2
16615
44277
40332
G.1
66829
31702
61120
ĐB
630984
264406
111549
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00(2), 08 02(2), 06 -
1 12, 15 15, 16 16, 18
2 20, 29 - 20, 26, 27, 29
3 30 - 30, 32
4 42, 46 44 46, 49
5 50 56, 58 -
6 60, 66 - 62, 63, 64, 67
7 72, 74 76, 77, 78 72
8 82, 84(2) 80, 87(2) 86
9 - 93, 94(2), 99 90, 95
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00(2), 20, 30, 50, 60 80 20, 30, 900
- - -1
12, 42, 72, 82 02(2) 32, 62, 722
- 93 633
74, 84(2) 44, 94(2) 644
15 15 955
46, 6606, 16, 56, 76 16, 26, 46, 866
- 77, 87(2) 27, 677
08 58, 78 188
29 99 29, 499

Thống kê lo gan Miền Nam 12/06/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/06/2011

465 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
205 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/06/2011

467 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
356= Bằng so với 10 lần quay trước
815 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
795 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT