insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
90
37
96
G.7
310
759
376
G.6
6290
8454
6730
7915
4103
0575
5091
5401
0985
G.5
8391
5746
2602
G.4
30669
24217
11849
29978
96670
75609
74011
47425
51617
85730
62185
41465
75795
18577
96851
73361
08588
53299
55227
69660
28742
G.3
08934
32184
97823
28327
62363
20307
G.2
78651
66507
61088
G.1
19578
73164
39482
ĐB
009347
347286
124754
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 09 03, 07 01, 02, 07
1 10, 11, 17 15, 17 -
2 - 23, 25, 27 27
3 30, 34 30, 37 -
447, 49 46 42
5 51, 54 59 51, 54
6 69 64, 65 60, 61, 63
7 70, 78(2) 75, 77 76
8 84 85, 86 82, 85, 88(2)
9 90(2), 91 95 91, 96, 99
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
10, 30, 70, 90(2) 30 600
11, 51, 91 - 01, 51, 61, 911
- - 02, 42, 822
- 03, 23 633
34, 54, 84 64544
- 15, 25, 65, 75, 85, 95 855
- 46, 86 76, 966
17, 47 07, 17, 27, 37, 77 07, 277
78(2) - 88(2)8
09, 49, 69 59 999

Thống kê lo gan Miền Nam 12/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/09/2010

305 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
483 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/09/2010

548 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
597 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
076 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
786= Bằng so với 10 lần quay trước
516 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT