insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
36
75
41
G.7
779
954
803
G.6
8131
8927
6860
8594
4786
9904
4476
7601
1453
G.5
0038
2395
9123
G.4
58922
76896
74772
68801
20615
09638
75050
57975
00954
16351
90197
64845
75259
27216
26968
41196
90593
64641
85152
00604
37565
G.3
50030
22003
42314
93838
08921
86325
G.2
97222
65673
04116
G.1
52277
09179
03208
ĐB
299923
504707
388622
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01, 03 04, 07 01, 03, 04, 08
1 15 14, 16 16
2 22(2), 23, 27 - 21, 22, 23, 25
3 30, 31, 36, 38(2) 38 -
4 - 45 41(2)
5 50 51, 54(2), 59 52, 53
6 60 - 65, 68
7 72, 77, 79 73, 75(2), 79 76
8 - 86 -
9 96 94, 95, 97 93, 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 50, 60 - -0
01, 31 51 01, 21, 41(2)1
22(2), 72 -22, 522
03, 23 73 03, 23, 53, 933
- 04, 14, 54(2), 94 044
15 45, 75(2), 95 25, 655
36, 96 16, 86 16, 76, 966
27, 7707, 97 -7
38(2) 38 08, 688
79 59, 79 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 13/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/09/2009

047 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
966 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
015 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
273 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
163= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/09/2009

049 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
968 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
227 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
157 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
505= Bằng so với 10 lần quay trước
775 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT