insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
26
61
73
G.7
172
442
332
G.6
0532
4245
2802
5747
7414
2105
4990
7589
1359
G.5
8355
9136
3540
G.4
88713
14656
94851
09207
86524
56208
12932
54025
17377
37900
26864
78054
07643
23758
58083
34056
68048
32043
61237
82523
60260
G.3
87364
66243
25582
82528
09265
21652
G.2
58604
77530
43480
G.1
62931
39342
14326
ĐB
940089
411442
762775
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 02, 04, 07, 08 00, 05 -
1 13 14 -
2 24, 26 25, 28 23, 26
3 31, 32(2) 30, 36 32, 37
4 43, 4542(3), 43, 47 40, 43, 48
5 51, 55, 56 54, 58 52, 56, 59
6 64 61, 64 60, 65
7 72 77 73, 75
889 82 80, 83, 89
9 - - 90
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
- 00, 30 40, 60, 80, 900
31, 51 61 -1
02, 32(2), 7242(3), 82 32, 522
13, 43 43 23, 43, 73, 833
04, 24, 64 14, 54, 64 -4
45, 55 05, 25 65, 755
26, 56 36 26, 566
07 47, 77 377
08 28, 58 488
89 - 59, 899

Thống kê lo gan Miền Nam 14/10/2012

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 14/10/2012

805 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
655 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
025 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
815 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 14/10/2012

8111 Tăng 9 lần so với 20 lần quay trước
028 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
808 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
658 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
598 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
566= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT