insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
10
54
54
G.7
683
398
301
G.6
0064
4405
8644
9606
5989
4371
9199
9945
8242
G.5
4206
7653
8528
G.4
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
G.3
68548
56853
99511
03655
15186
67228
G.2
61790
31236
65401
G.1
68627
93530
64016
ĐB
018529
914792
388356
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 05, 06 06 01(2), 06
1 10 11, 12 16, 19
2 27, 29 - 24(2), 28(3)
3 37 30, 36 32
4 44, 45, 48 47 42, 45
5 53 53(2), 54, 55 54, 56
6 60, 64, 69 65, 69 -
7 - 71 -
8 83, 86, 89 82, 89 86
9 90, 9192, 96, 98 94, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 60, 90 30 -0
91 11, 71 01(2)1
- 12, 82, 92 32, 422
53, 83 53(2) -3
44, 64 54 24(2), 54, 944
05, 45 55, 65 455
06, 86 06, 36, 96 06, 16, 56, 866
27, 37 47 -7
48 98 28(3)8
29, 69, 89 69, 89 19, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 15/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4004/02/20261113
2107/02/2026810
8009/02/2026611
5909/02/2026612
7409/02/202669
0010/02/2026510
6211/02/2026416
4612/02/2026317
8112/02/2026313
1312/02/2026311

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/02/2026

535 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
654= Bằng so với 10 lần quay trước
733= Bằng so với 10 lần quay trước
053 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
793 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/02/2026

658 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
327 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
537 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
736 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT