insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
56
69
85
G.7
666
361
026
G.6
1245
4039
6381
7024
8844
6304
4916
4518
7034
G.5
0752
0920
5274
G.4
96686
76874
99134
71121
09913
00941
58043
80503
06405
28948
51832
37030
70373
27327
44548
37821
94903
02252
64452
88703
46000
G.3
16358
98758
94450
48422
87428
68654
G.2
42378
32620
17536
G.1
48974
00846
75485
ĐB
314656
406309
197002
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 03, 04, 05, 09 00, 02, 03(2)
1 13 - 16, 18
2 21 20(2), 22, 24, 27 21, 26, 28
3 34, 39 30, 32 34, 36
4 41, 43, 45 44, 46, 48 48
5 52, 56(2), 58(2) 50 52(2), 54
6 66 61, 69 -
7 74(2), 78 73 74
8 81, 86 - 85(2)
9 - - -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 20(2), 30, 50 000
21, 41, 81 61 211
52 22, 3202, 52(2)2
13, 43 03, 73 03(2)3
34, 74(2) 04, 24, 44 34, 54, 744
45 05 85(2)5
56(2), 66, 86 46 16, 26, 366
- 27 -7
58(2), 78 48 18, 28, 488
3909, 69 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 15/03/2020

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/03/2020

305 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
553 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
043 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
113 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/03/2020

747 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
397 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
497 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
306= Bằng so với 10 lần quay trước
876 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT