insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
21
49
92
G.7
821
979
107
G.6
8092
0992
7886
6105
0478
3657
2115
0100
2662
G.5
0416
7292
1992
G.4
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
G.3
88262
99903
95656
22250
90340
11227
G.2
23980
60553
66309
G.1
64397
78674
86546
ĐB
441767
861235
327936
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03, 04, 08 05, 07 00, 06, 07, 09
1 16 12, 15 15
2 21(2) - 27
3 -35, 3736, 37
4 49 49 40, 43, 46(2)
5 52 50, 53, 56, 57(2), 58 56
6 62, 67 - 62
7 78 74, 76, 78, 79 -
8 80, 86 - 86
9 92(2), 96, 97(2) 92 92(2), 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
80 50 00, 400
21(2) - -1
52, 62, 92(2) 12, 92 62, 92(2)2
03 53 433
04 74 -4
- 05, 15, 35 155
16, 86, 96 56, 76 06, 36, 46(2), 56, 866
67, 97(2) 07, 37, 57(2) 07, 27, 377
08, 78 58, 78 988
49 49, 79 099

Thống kê lo gan Miền Nam 15/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6006/03/2026913
4108/03/2026711
3109/03/2026615
8209/03/2026611
8109/03/2026613
5510/03/2026511
1110/03/2026512
9410/03/2026511
9310/03/2026514
7211/03/2026410

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/03/2026

926 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
744= Bằng so với 10 lần quay trước
234 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/03/2026

929 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
748 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
977 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
277 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
237 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
076 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT