insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
79
69
19
G.7
203
787
804
G.6
8096
9592
8995
5865
8879
8504
5434
0014
2605
G.5
6701
7322
0229
G.4
00382
90560
07360
04879
05843
65001
97053
34835
85594
47136
55416
42968
39263
67395
74791
31009
12985
22808
40583
97191
01400
G.3
37801
88965
20197
68414
67836
29057
G.2
84099
27962
81981
G.1
60887
49900
64804
ĐB
281827
062874
384755
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01(3), 03 00, 04 00, 04(2), 05, 08, 09
1 - 14, 16 14, 19
227 22 29
3 - 35, 36 34, 36
4 43 - -
5 53 -55, 57
6 60(2), 65 62, 63, 65, 68, 69 -
7 79(2)74, 79 -
8 82, 87 87 81, 83, 85
9 92, 95, 96, 99 94, 95, 97 91(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
60(2) 00 000
01(3) - 81, 91(2)1
82, 92 22, 62 -2
03, 43, 53 63 833
- 04, 14, 74, 94 04(2), 14, 344
65, 95 35, 65, 95 05, 55, 855
96 16, 36 366
27, 87 87, 97 577
- 68 088
79(2), 99 69, 79 09, 19, 299

Thống kê lo gan Miền Nam 15/04/2012

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/04/2012

837 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
145 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
425 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
013= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/04/2012

8310 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
847 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
147 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT