insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
30
59
18
G.7
795
550
956
G.6
3198
4784
3266
8175
4094
6764
8048
5194
1598
G.5
9177
8893
1377
G.4
48785
42865
37074
11103
06194
23515
41641
07004
55314
34760
59556
82391
18067
92413
87006
38791
99873
68954
57146
70842
90469
G.3
64184
59819
67060
00861
85030
10585
G.2
15485
05414
71989
G.1
28870
59331
45282
ĐB
098405
002869
151990
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 03, 05 04 06
1 15, 19 13, 14(2) 18
2 - - -
3 30 31 30
4 41 - 42, 46, 48
5 - 50, 56, 59 54, 56
6 65, 66 60(2), 61, 64, 67, 69 69
7 70, 74, 77 75 73, 77
8 84(2), 85(2) - 82, 85, 89
9 94, 95, 98 91, 93, 9490, 91, 94, 98
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 70 50, 60(2) 30, 900
41 31, 61, 91 911
- - 42, 822
03 13, 93 733
74, 84(2), 94 04, 14(2), 64, 94 54, 944
05, 15, 65, 85(2), 95 75 855
66 56 06, 46, 566
77 67 777
98 - 18, 48, 988
19 59, 69 69, 899

Thống kê lo gan Miền Nam 15/05/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/05/2011

566 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
985 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
695 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
654 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/05/2011

569 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
328 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
657 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
697= Bằng so với 10 lần quay trước
917 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
987 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT