insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
12
19
30
G.7
154
001
900
G.6
9930
4453
7669
6237
3789
8800
6718
6522
4742
G.5
5105
4517
8365
G.4
01191
96725
20899
91114
37213
45951
28889
36904
17544
37579
04539
46447
28190
96876
19793
91760
89939
15661
64911
79653
88046
G.3
75751
64904
51044
85715
45644
46976
G.2
96789
37689
12348
G.1
88390
57959
68257
ĐB
463985
185668
911631
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 04, 05 00, 01, 04 00
1 12, 13, 14 15, 17, 19 11, 18
2 25 - 22
3 30 37, 39 30, 31, 39
4 - 44(2), 47 42, 44, 46, 48
5 51(2), 53, 54 59 53, 57
6 6968 60, 61, 65
7 - 76, 79 76
885, 89(2) 89(2) -
9 90, 91, 99 90 93
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 90 00, 90 00, 30, 600
51(2), 91 01 11, 31, 611
12 - 22, 422
13, 53 - 53, 933
04, 14, 54 04, 44(2) 444
05, 25, 85 15 655
- 76 46, 766
- 17, 37, 47 577
-68 18, 488
69, 89(2), 99 19, 39, 59, 79, 89(2) 399

Thống kê lo gan Miền Nam 16/01/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/01/2011

375 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
133 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
403= Bằng so với 10 lần quay trước
473 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
393 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/01/2011

458 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
917 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
596 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
086 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT