insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
59
77
06
G.7
158
730
930
G.6
8285
5211
0281
3320
6210
1307
6819
3118
3836
G.5
8733
5905
7771
G.4
84850
03421
50159
25019
65401
15044
99398
25480
80319
80887
68251
32540
52112
92558
58176
55621
58221
29241
10486
12514
53280
G.3
64687
64802
03532
09967
50129
94795
G.2
53557
45935
08020
G.1
40659
89326
80235
ĐB
414541
635811
990167
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 02 05, 07 06
1 11, 19 10, 11, 12, 19 14, 18, 19
2 21 20, 26 20, 21(2), 29
3 33 30, 32, 35 30, 35, 36
441, 44 40 41
5 50, 57, 58, 59(3) 51, 58 -
6 - 6767
7 - 77 71, 76
8 81, 85, 87 80, 87 80, 86
9 98 - 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
50 10, 20, 30, 40, 80 20, 30, 800
01, 11, 21, 41, 8111, 51 21(2), 41, 711
02 12, 32 -2
33 - -3
44 - 144
85 05, 35 35, 955
- 26 06, 36, 76, 866
57, 87 07, 67, 77, 87677
58, 98 58 188
19, 59(3) 19 19, 299

Thống kê lo gan Miền Nam 16/01/2022

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0308/01/202289
2509/01/2022710
8210/01/202269
9110/01/202268
7410/01/202269
5311/01/202258
6611/01/202256
8912/01/202247
4613/01/2022313
7813/01/202236

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/01/2022

415 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
195 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/01/2022

199 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
718 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
637= Bằng so với 10 lần quay trước
417 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
356 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT