insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
58
85
43
G.7
717
023
844
G.6
4636
1587
6875
6194
6154
9379
1075
4149
4278
G.5
4468
5964
8937
G.4
67360
38912
70775
16145
56965
79353
54955
69674
07739
59184
62256
56930
82846
73172
71016
83932
05406
60771
98829
71450
77147
G.3
44298
55059
91174
96191
59540
32803
G.2
67249
51301
74030
G.1
33715
12137
60242
ĐB
980318
010538
332759
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 - 01 03, 06
1 12, 15, 17, 18 - 16
2 - 23 29
3 36 30, 37, 38, 39 30, 32, 37
4 45, 49 46 40, 42, 43, 44, 47, 49
5 53, 55, 58, 59 54, 56 50, 59
6 60, 65, 68 64 -
7 75(2) 72, 74(2), 79 71, 75, 78
8 87 84, 85 -
9 98 91, 94 -
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
60 30 30, 40, 500
- 01, 91 711
12 72 32, 422
53 23 03, 433
- 54, 64, 74(2), 84, 94 444
15, 45, 55, 65, 75(2) 85 755
36 46, 56 06, 166
17, 87 37 37, 477
18, 58, 68, 9838 788
49, 59 39, 79 29, 49, 599

Thống kê lo gan Miền Nam 16/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/04/2010

655 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
984 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474= Bằng so với 10 lần quay trước
063 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/04/2010

989 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
478 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
657 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
596 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT