insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
21
88
69
G.7
715
944
687
G.6
5230
2956
9052
0484
9914
6239
8760
9298
5645
G.5
7521
4589
8865
G.4
94349
69354
89563
70859
04029
91904
20201
17448
29831
02692
64208
27822
27166
78826
74559
21257
29407
73088
28781
70692
91803
G.3
90042
03465
13842
45833
75391
50208
G.2
66886
81529
65262
G.1
62423
18134
95178
ĐB
750263
818480
076402
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01, 04 0802, 03, 07, 08
1 15 14 -
2 21(2), 23, 29 22, 26, 29 -
3 30 31, 33, 34, 39 -
4 42, 49 42, 44, 48 45
5 52, 54, 56, 59 - 57, 59
663(2), 65 66 60, 62, 65, 69
7 - - 78
8 8680, 84, 88, 89 81, 87, 88
9 - 92 91, 92, 98
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
3080 600
01, 21(2) 31 81, 911
42, 52 22, 42, 9202, 62, 922
23, 63(2) 33 033
04, 54 14, 34, 44, 84 -4
15, 65 - 45, 655
56, 86 26, 66 -6
- - 07, 57, 877
- 08, 48, 88 08, 78, 88, 988
29, 49, 59 29, 39, 89 59, 699

Thống kê lo gan Miền Nam 16/05/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/05/2010

544 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
623= Bằng so với 10 lần quay trước
553 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
083 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/05/2010

258 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
757 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT