insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
36
65
81
G.7
119
501
154
G.6
3684
1296
3758
5773
3578
4920
4687
7684
2121
G.5
7084
3205
8360
G.4
88635
10734
36293
56278
71105
87299
46800
47618
25508
38659
11211
06853
50461
68563
06419
38264
66358
68093
84673
62620
05501
G.3
98551
62795
23671
30502
35699
96768
G.2
63691
52529
21050
G.1
85811
77560
75385
ĐB
490060
300559
635612
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 00, 05 01, 02, 05, 08 01
1 11, 19 11, 1812, 19
2 - 20, 29 20, 21
3 34, 35, 36 - -
4 - - -
5 51, 58 53, 59(2) 50, 54, 58
660 60, 61, 63, 65 60, 64, 68
7 78 71, 73, 78 73
8 84(2) - 81, 84, 85, 87
9 91, 93, 95, 96, 99 - 93, 99
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
00, 60 20, 60 20, 50, 600
11, 51, 91 01, 11, 61, 71 01, 21, 811
- 02122
93 53, 63, 73 73, 933
34, 84(2) - 54, 64, 844
05, 35, 95 05, 65 855
36, 96 - -6
- - 877
58, 78 08, 18, 78 58, 688
19, 99 29, 59(2) 19, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 17/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/04/2009

605 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
115 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
644 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
994= Bằng so với 10 lần quay trước
784 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/04/2009

649 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
998 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
188 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
607 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT