insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
44
00
59
G.7
024
211
357
G.6
8774
5670
8794
3766
1441
1107
5486
8938
7692
G.5
4663
1286
4205
G.4
17105
33492
54369
38839
04881
43979
31332
87440
33914
54315
05397
71341
41902
61744
64600
41822
55534
15236
19113
50999
82050
G.3
67131
68353
61612
35502
15247
68932
G.2
69761
76043
45298
G.1
02117
92669
36115
ĐB
746476
662261
919579
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 05 00, 02(2), 07 00, 05
1 17 11, 12, 14, 15 13, 15
2 24 - 22
3 31, 32, 39 - 32, 34, 36, 38
4 44 40, 41(2), 43, 44 47
5 53 - 50, 57, 59
6 61, 63, 6961, 66, 69 -
7 70, 74, 76, 79 -79
8 81 86 86
9 92, 94 97 92, 98, 99
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
70 00, 40 00, 500
31, 61, 81 11, 41(2), 61 -1
32, 92 02(2), 12 22, 32, 922
53, 63 43 133
24, 44, 74, 94 14, 44 344
05 15 05, 155
76 66, 86 36, 866
17 07, 97 47, 577
- - 38, 988
39, 69, 79 69 59, 79, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 17/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/04/2011

635 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
323 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
983= Bằng so với 10 lần quay trước
583 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
593 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/04/2011

387 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
646 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
005 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT